(Top Banner Ad)
chortle
B2
động từ B2 Ngôn ngữ học, Biểu cảm

chortle

UK: /ˈtʃɔːtl/ • US: /ˈtʃɔːrtl/

Nghĩa tiếng Việt

cười khúc khích cười tủm tỉm cười hắc hắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To laugh in a way that shows pleasure and satisfaction, typically quietly.

Vietnamese Meaning

Cười khúc khích, cười tủm tỉm một cách thích thú và hài lòng, thường là khe khẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He chortled at the joke."

    "Anh ấy cười khúc khích trước câu chuyện cười."

  • "She gave a chortle of delight."

    "Cô ấy bật ra một tiếng cười khúc khích vui sướng."

  • "He chortled with glee when he won the prize."

    "Anh ấy cười khúc khích đầy thích thú khi giành được giải thưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chortle Tiếng cười khùng khục, tiếng cười phì
Noun chortler Người hay cười khùng khục hoặc cười phì
Adjective chortling Đang cười khùng khục; liên quan đến tiếng cười khùng khục
Adverb chortlingly Một cách cười khùng khục/cười phì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Biểu cảm

Etymology (Nguồn gốc)

English (Blending)
chuckle + snort
English (Coined)
chortle (Lewis Carroll, 1871)
Modern English
chortle

Nguồn gốc Văn học

Từ 'chortle' được nhà văn Lewis Carroll tạo ra lần đầu tiên trong bài thơ 'Jabberwocky' xuất hiện trong cuốn sách nổi tiếng năm 1871 của ông, *Through the Looking-Glass* (Xuyên Qua Gương). Đây là một ví dụ điển hình về sự sáng tạo ngôn ngữ.

Sự kết hợp Âm thanh

Đây là một từ ghép (portmanteau), kết hợp âm thanh của 'chuckle' (cười thầm, cười khúc khích) và 'snort' (khịt mũi, cười phì). Nó mô tả một tiếng cười vui vẻ, hơi ồn ào và có vẻ tự mãn, hả hê.

Usage Note

Từ 'chortle' thường diễn tả tiếng cười vui vẻ, có phần tự mãn hoặc hài lòng với một điều gì đó. Nó khác với 'laugh' (cười) thông thường vì nó mang sắc thái cụ thể hơn về sự thích thú và đôi khi cả sự tinh nghịch. So với 'giggle' (cười khúc khích), 'chortle' thường trầm hơn và ít trẻ con hơn. 'Chuckling' (cười thầm) là một từ gần nghĩa, nhưng 'chortle' có thể lớn tiếng hơn một chút và biểu cảm hơn.

Prepositions

at with

'Chortle at' thường dùng để chỉ việc cười khúc khích trước một điều gì đó gây cười. 'Chortle with' thường diễn tả việc cười khúc khích vì cảm xúc nào đó, ví dụ như niềm vui.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Chortle (Verb)
  • gleefully to gleefully chortle
    (cười khùng khục một cách hả hê/vui sướng)
  • softly to softly chortle
    (cười khùng khục khe khẽ)
  • viciously to viciously chortle
    (cười khùng khục một cách hiểm độc/ác ý)
Verb + Chortle (Noun)
  • let out to let out a chortle
    (thốt ra một tiếng cười khùng khục)
  • suppress to suppress a chortle
    (cố gắng kìm nén tiếng cười khùng khục)
Adjective + Chortle (Noun)
  • small a small chortle
    (một tiếng cười khùng khục nhỏ)
  • muffled a muffled chortle
    (tiếng cười khùng khục bị bóp nghẹt/câm lại)

Idioms

  • chortle with delight

    cười khùng khục vì quá vui sướng/thích thú

    "He chortled with delight upon reading the excellent review."

    (Anh ấy cười khùng khục vì thích thú khi đọc được bài đánh giá xuất sắc.)

  • a knowing chortle

    một tiếng cười khùng khục đầy thâm ý/ám chỉ sự hiểu biết bí mật

    "She responded to the rumor with a knowing chortle."

    (Cô ấy đáp lại tin đồn bằng một tiếng cười khùng khục đầy thâm ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chortle

động từ
Lật mặt

Cười khúc khích, cười tủm tỉm một cách thích thú và hài lòng, thường là khe khẽ.

"He chortled at the joke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys chortling at his silly jokes.
Cô ấy thích cười khúc khích trước những trò đùa ngớ ngẩn của anh ấy.
Phủ định
They avoid chortling during serious meetings.
Họ tránh cười khúc khích trong các cuộc họp nghiêm túc.
Nghi vấn
Do you mind chortling a bit quieter?
Bạn có phiền cười khúc khích nhỏ hơn một chút không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A chortle escaped her lips when she saw the comedian.
Một tiếng cười khúc khích thoát ra khỏi môi cô khi cô nhìn thấy diễn viên hài.
Phủ định
There wasn't a chortle to be heard in the serious meeting.
Không có một tiếng cười khúc khích nào được nghe thấy trong cuộc họp nghiêm túc.
Nghi vấn
Was that a chortle I heard coming from his office?
Có phải tiếng cười khúc khích mà tôi nghe thấy phát ra từ văn phòng của anh ấy không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She chortled at the comedian's jokes.
Cô ấy cười khúc khích trước những câu chuyện cười của diễn viên hài.
Phủ định
Hardly had I heard the joke than did he chortle loudly.
Tôi vừa mới nghe câu chuyện cười thì anh ta đã cười khúc khích lớn tiếng.
Nghi vấn
Should you chortle, will others join in your mirth?
Nếu bạn cười khúc khích, những người khác có tham gia vào niềm vui của bạn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She chortled with delight when she heard the good news.
Cô ấy khúc khích cười vui sướng khi nghe tin tốt.
Phủ định
He didn't chortle, but rather frowned at the suggestion.
Anh ấy không cười khúc khích, mà cau mày trước đề nghị đó.
Nghi vấn
Did they chortle at his silly joke?
Họ có cười khúc khích trước trò đùa ngớ ngẩn của anh ấy không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gave a chortle when she heard the funny joke.
Cô ấy bật ra một tiếng cười khúc khích khi nghe thấy câu chuyện cười hài hước.
Phủ định
Why didn't he chortle at my carefully crafted pun?
Tại sao anh ấy không cười khúc khích trước câu chơi chữ được tạo ra cẩn thận của tôi?
Nghi vấn
What made you chortle so loudly?
Điều gì đã khiến bạn cười khúc khích lớn đến vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chortle".

Tiếng cười Tự mãn

Trong văn học Anh, 'chortle' thường được gán cho những nhân vật cảm thấy hài lòng quá mức hoặc tự mãn về bản thân, đặc biệt là sau khi thực hiện một hành động tinh quái. Nó mang ý nghĩa vừa vui vẻ vừa hơi 'tự cao'.

Dấu ấn Văn học Kỳ ảo

Vì 'chortle' là từ do Lewis Carroll tạo ra, nó mang một chút phong vị của sự vô nghĩa (nonsense) và sáng tạo ngôn ngữ, gợi nhớ đến thế giới kỳ ảo và phép thuật trong *Alice in Wonderland*, khác biệt so với tiếng cười thông thường ('laugh', 'giggle').