glee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Great delight, especially from one's own good fortune or another's misfortune.
Vietnamese Meaning
Sự vui sướng, hân hoan, đặc biệt là do vận may của bản thân hoặc bất hạnh của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She clapped her hands with glee."
"Cô ấy vỗ tay đầy vui sướng."
-
"The team celebrated their victory with glee."
"Đội đã ăn mừng chiến thắng của họ với sự vui sướng."
-
"There was a touch of glee in his voice as he announced the news."
"Có một chút vui sướng trong giọng nói của anh ấy khi anh ấy thông báo tin tức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Glee thường biểu thị một niềm vui lớn, thường là do một điều gì đó tích cực xảy ra với người nói hoặc một điều gì đó tiêu cực xảy ra với người khác (mặc dù sắc thái này có thể mang tính tiêu cực). Nó mạnh hơn 'happiness' hoặc 'joy' và có thể ám chỉ một sự thỏa mãn đắc ý.
Prepositions
Khi dùng 'with', nó thường mô tả cảm xúc đi kèm với một hành động hoặc tình huống: 'He watched with glee.' Khi dùng 'at', nó chỉ đối tượng gây ra niềm vui: 'glee at their misfortune.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure glee (niềm vui sướng thuần khiết, trong trẻo)
-
childish childish glee (niềm vui sướng trẻ thơ, hồn nhiên)
-
obvious obvious glee (niềm vui sướng lộ rõ, không thể che giấu)
-
malicious malicious glee (niềm vui sướng độc địa (khi thấy người khác gặp hoạn nạn))
-
shout shout with glee (hò reo/la hét vì vui sướng)
-
jump jump with glee (nhảy cẫng lên vì vui sướng)
-
be filled be filled with glee (tràn ngập niềm vui sướng)
Idioms
-
with glee
một cách vui sướng, hân hoan tột độ
"The children unwrapped their presents with glee on Christmas morning."
(Vào sáng Giáng sinh, lũ trẻ bóc quà một cách vui sướng tột độ.)
-
rub one's hands with glee
xoa hai tay vào nhau đầy hả hê (thường khi một kế hoạch thành công hoặc thấy người khác gặp khó khăn)
"The villain rubbed his hands with glee as his evil plan began to unfold."
(Kẻ phản diện xoa hai tay vào nhau đầy hả hê khi kế hoạch độc ác của hắn bắt đầu thành hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glee
danh từSự vui sướng, hân hoan, đặc biệt là do vận may của bản thân hoặc bất hạnh của người khác.
"She clapped her hands with glee."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Glee! The children are so happy. |
Ôi, thật vui sướng! Bọn trẻ thật hạnh phúc. |
| Phủ định | Glee, it is not! This is a disaster. |
Vui sướng gì chứ! Đây là một thảm họa. |
| Nghi vấn | Glee, is that what you call it? |
Vui sướng ư, đó là những gì bạn gọi nó sao? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the concert starts, the audience will have felt the glee of anticipation. |
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, khán giả sẽ cảm nhận được niềm vui sướng của sự mong đợi. |
| Phủ định | She won't have felt any glee after receiving the disappointing news. |
Cô ấy sẽ không cảm thấy bất kỳ niềm vui sướng nào sau khi nhận được tin tức đáng thất vọng. |
| Nghi vấn | Will they have experienced the glee of victory by the end of the competition? |
Liệu họ có trải nghiệm được niềm vui sướng chiến thắng vào cuối cuộc thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glee".
