christ the redeemer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statue of Jesus Christ in Rio de Janeiro, Brazil, considered a symbol of Christianity across the world.
Vietnamese Meaning
Một bức tượng Chúa Giêsu Kitô ở Rio de Janeiro, Brazil, được coi là biểu tượng của đạo Cơ đốc trên toàn thế giới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Christ the Redeemer is one of the most famous landmarks in Brazil."
"Tượng Chúa Kitô Cứu Thế là một trong những địa danh nổi tiếng nhất ở Brazil."
-
"Many tourists visit Christ the Redeemer every year."
"Nhiều du khách ghé thăm Tượng Chúa Kitô Cứu Thế mỗi năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | redeem | cứu chuộc, chuộc lại, bù đắp |
| Noun | redemption | sự cứu chuộc, sự chuộc lỗi |
| Adjective | redemptive | có tính chất cứu chuộc |
| Noun | Christianity | Kitô giáo / Đạo Thiên Chúa |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ bức tượng nổi tiếng trên đỉnh núi Corcovado ở Rio de Janeiro. 'Christ' là tước hiệu của Chúa Giêsu, có nghĩa là 'Đấng được xức dầu' (the anointed one). 'Redeemer' có nghĩa là 'Đấng Cứu Chuộc,' người giải thoát nhân loại khỏi tội lỗi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Iconic the iconic Christ the Redeemer statue (bức tượng Chúa Cứu Thế mang tính biểu tượng)
-
Majestic the majestic Christ the Redeemer (tượng Chúa Cứu Thế uy nghi)
-
Visit visit Christ the Redeemer (thăm quan tượng Chúa Cứu Thế)
-
Overlook Christ the Redeemer overlooks Rio (tượng Chúa Cứu Thế nhìn xuống toàn cảnh Rio)
Idioms
-
In the shadow of Christ the Redeemer
Sống dưới sự bảo hộ/ảnh hưởng của bức tượng (thường chỉ người dân Rio)
"Many people in Rio feel they live in the shadow of Christ the Redeemer."
(Nhiều người ở Rio cảm thấy họ đang sống dưới bóng mát của tượng Chúa Cứu Thế.)
-
With open arms like Christ the Redeemer
Đón tiếp nồng hậu, sẵn lòng giúp đỡ
"She welcomed her old friends with open arms like Christ the Redeemer."
(Cô ấy chào đón những người bạn cũ với vòng tay rộng mở như tượng Chúa Cứu Thế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
christ the redeemer
Danh từ (cụm danh từ)Một bức tượng Chúa Giêsu Kitô ở Rio de Janeiro, Brazil, được coi là biểu tượng của đạo Cơ đốc trên toàn thế giới.
"Christ the Redeemer is one of the most famous landmarks in Brazil."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "christ the redeemer".
