(Top Banner Ad)
christ the redeemer
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Tôn giáo, Văn hóa

christ the redeemer

Nghĩa tiếng Việt

Tượng Chúa Kitô Cứu Thế Tượng Chúa Cứu Thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statue of Jesus Christ in Rio de Janeiro, Brazil, considered a symbol of Christianity across the world.

Vietnamese Meaning

Một bức tượng Chúa Giêsu Kitô ở Rio de Janeiro, Brazil, được coi là biểu tượng của đạo Cơ đốc trên toàn thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Christ the Redeemer is one of the most famous landmarks in Brazil."

    "Tượng Chúa Kitô Cứu Thế là một trong những địa danh nổi tiếng nhất ở Brazil."

  • "Many tourists visit Christ the Redeemer every year."

    "Nhiều du khách ghé thăm Tượng Chúa Kitô Cứu Thế mỗi năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb redeem cứu chuộc, chuộc lại, bù đắp
Noun redemption sự cứu chuộc, sự chuộc lỗi
Adjective redemptive có tính chất cứu chuộc
Noun Christianity Kitô giáo / Đạo Thiên Chúa

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
Mashiaḥ
Greek
Khristos
Latin
Redimere
English
Christ the Redeemer

Nguồn gốc tên gọi

'Christ' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'Khristos', có nghĩa là 'Đấng được xức dầu'. 'Redeemer' đến từ tiếng Latin 'redimere' (chuộc lại), chỉ người giải cứu ai đó khỏi nợ nần hoặc tội lỗi. Trong Kitô giáo, danh hiệu này mang ý nghĩa Chúa Giêsu là Đấng cứu chuộc nhân loại.

Lịch sử tượng đài

Cụm từ này không chỉ mang ý nghĩa tôn giáo mà còn gắn liền với bức tượng khổng lồ trên đỉnh núi Corcovado tại Rio de Janeiro, Brazil. Được hoàn thành vào năm 1931, bức tượng là biểu tượng của phong cách kiến trúc Art Deco và là niềm tự hào của người dân Brazil.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ bức tượng nổi tiếng trên đỉnh núi Corcovado ở Rio de Janeiro. 'Christ' là tước hiệu của Chúa Giêsu, có nghĩa là 'Đấng được xức dầu' (the anointed one). 'Redeemer' có nghĩa là 'Đấng Cứu Chuộc,' người giải thoát nhân loại khỏi tội lỗi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Christ the Redeemer
  • Iconic the iconic Christ the Redeemer statue
    (bức tượng Chúa Cứu Thế mang tính biểu tượng)
  • Majestic the majestic Christ the Redeemer
    (tượng Chúa Cứu Thế uy nghi)
Verb + Christ the Redeemer
  • Visit visit Christ the Redeemer
    (thăm quan tượng Chúa Cứu Thế)
  • Overlook Christ the Redeemer overlooks Rio
    (tượng Chúa Cứu Thế nhìn xuống toàn cảnh Rio)

Idioms

  • In the shadow of Christ the Redeemer

    Sống dưới sự bảo hộ/ảnh hưởng của bức tượng (thường chỉ người dân Rio)

    "Many people in Rio feel they live in the shadow of Christ the Redeemer."

    (Nhiều người ở Rio cảm thấy họ đang sống dưới bóng mát của tượng Chúa Cứu Thế.)

  • With open arms like Christ the Redeemer

    Đón tiếp nồng hậu, sẵn lòng giúp đỡ

    "She welcomed her old friends with open arms like Christ the Redeemer."

    (Cô ấy chào đón những người bạn cũ với vòng tay rộng mở như tượng Chúa Cứu Thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

christ the redeemer

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một bức tượng Chúa Giêsu Kitô ở Rio de Janeiro, Brazil, được coi là biểu tượng của đạo Cơ đốc trên toàn thế giới.

"Christ the Redeemer is one of the most famous landmarks in Brazil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "christ the redeemer".

Bảy Kỳ quan Thế giới Mới

Tượng Chúa Cứu Thế được bình chọn là một trong 7 kỳ quan thế giới mới vào năm 2007. Nó không chỉ là biểu tượng tôn giáo mà còn là biểu tượng văn hóa toàn cầu của Brazil, thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm.

Ý nghĩa của tư thế

Bức tượng với đôi tay dang rộng không chỉ tượng trưng cho cây thánh giá mà còn thể hiện sự bao dung, hòa bình và tình yêu thương của Chúa đối với tất cả mọi người, bất kể nguồn gốc của họ.