chromatism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The use of chromatic notes or chords in music.
Vietnamese Meaning
Việc sử dụng các nốt nhạc hoặc hợp âm bán cung (chromatic) trong âm nhạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The composer employed chromatism extensively in his later works."
"Nhà soạn nhạc đã sử dụng rộng rãi chromatism trong các tác phẩm sau này của mình."
-
"The use of chromatism added a sense of unease to the melody."
"Việc sử dụng chromatism đã thêm vào một cảm giác bất an cho giai điệu."
-
"The artist experimented with chromatism in his paintings to create vibrant effects."
"Họa sĩ đã thử nghiệm với chromatism trong các bức tranh của mình để tạo ra những hiệu ứng sống động."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong âm nhạc, chromatism đề cập đến việc sử dụng các nốt nhạc không thuộc về gam chính (diatonic), tạo ra sự căng thẳng, màu sắc và phức tạp về hòa âm. Nó được sử dụng để làm giàu thêm kết cấu âm nhạc và tạo hiệu ứng đặc biệt. Khác với diatonism (sử dụng các nốt nhạc thuộc gam chính), chromatism mang lại sự đa dạng và bất ngờ.
Nghĩa này ít phổ biến hơn, thường liên quan đến các lĩnh vực như quang học hoặc lý thuyết màu sắc. Nó đơn giản chỉ đề cập đến đặc tính của việc chứa nhiều màu sắc hoặc liên quan đến màu sắc. Sự khác biệt chính với nghĩa âm nhạc nằm ở lĩnh vực ứng dụng: âm nhạc so với quang học/màu sắc.
Prepositions
Chromatism thường đi kèm với 'in' khi nói về việc sử dụng nó trong một tác phẩm âm nhạc hoặc một đoạn nhạc cụ thể. Ví dụ: 'The piece is notable for its heavy use of chromatism in the melody'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
axial axial chromatism (Sắc sai trục (lỗi quang học xảy ra dọc theo trục thấu kính).)
-
lateral lateral chromatism (Sắc sai ngang (lỗi màu sắc xuất hiện lệch khỏi tâm ảnh).)
-
longitudinal longitudinal chromatism (Sắc sai dọc.)
-
correct correct chromatism (Hiệu chỉnh/khắc phục sắc sai.)
-
eliminate eliminate chromatism (Loại bỏ sắc sai.)
Idioms
-
analysis of chromatism
Phân tích sự sai lệch màu sắc (sắc sai)
"The lab performed a detailed analysis of chromatism in the prototype lens."
(Phòng thí nghiệm đã thực hiện một phân tích chi tiết về sắc sai trong ống kính mẫu thử.)
-
degree of chromatism
Mức độ/độ lớn của sắc sai
"The final product showed a low degree of chromatism, ensuring high image quality."
(Sản phẩm cuối cùng cho thấy mức độ sắc sai thấp, đảm bảo chất lượng hình ảnh cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chromatism
nounViệc sử dụng các nốt nhạc hoặc hợp âm bán cung (chromatic) trong âm nhạc.
"The composer employed chromatism extensively in his later works."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist had used chromatic colors extensively in his early work before shifting to monochrome. |
Người nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc sặc sỡ một cách rộng rãi trong các tác phẩm ban đầu của mình trước khi chuyển sang đơn sắc. |
| Phủ định | She had not realized the full extent of the painting's chromatism until she saw it under natural light. |
Cô ấy đã không nhận ra mức độ đầy đủ của sự sặc sỡ màu sắc của bức tranh cho đến khi cô ấy nhìn thấy nó dưới ánh sáng tự nhiên. |
| Nghi vấn | Had the film's director already decided on the chromatic scheme before principal photography began? |
Đạo diễn bộ phim đã quyết định về sơ đồ màu sắc trước khi bắt đầu quay phim chính chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chromatism".
