(Top Banner Ad)
chromatism
C1
noun C1 Nghệ thuật, Âm nhạc

chromatism

UK: /ˈkrəʊmətɪzəm/ • US: /ˈkroʊmətɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự dùng bán cung (trong âm nhạc) tính chất chromatic
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of chromatic notes or chords in music.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng các nốt nhạc hoặc hợp âm bán cung (chromatic) trong âm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The composer employed chromatism extensively in his later works."

    "Nhà soạn nhạc đã sử dụng rộng rãi chromatism trong các tác phẩm sau này của mình."

  • "The use of chromatism added a sense of unease to the melody."

    "Việc sử dụng chromatism đã thêm vào một cảm giác bất an cho giai điệu."

  • "The artist experimented with chromatism in his paintings to create vibrant effects."

    "Họa sĩ đã thử nghiệm với chromatism trong các bức tranh của mình để tạo ra những hiệu ứng sống động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chroma Độ thuần khiết hoặc cường độ của màu sắc; độ thuần sắc.
Adjective chromatic Thuộc về màu sắc; liên quan đến sắc tố.
Verb chromatize Tạo màu, nhuộm màu.
Adverb chromatically Một cách có màu sắc.

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khrôma (χρῶμα) – color
New Latin
chroma
English
chromatic + -ism → chromatism

Sắc màu từ Hy Lạp

Từ “chromatism” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại là “khrôma”, nghĩa là “màu sắc”. Khi kết hợp với hậu tố Latin “-ismos” (chỉ trạng thái hoặc điều kiện), nó tạo ra ý nghĩa “tình trạng có màu” hoặc “sự sai lệch về màu sắc”. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong quang học để mô tả hiện tượng tán sắc ánh sáng.

Usage Note

Trong âm nhạc, chromatism đề cập đến việc sử dụng các nốt nhạc không thuộc về gam chính (diatonic), tạo ra sự căng thẳng, màu sắc và phức tạp về hòa âm. Nó được sử dụng để làm giàu thêm kết cấu âm nhạc và tạo hiệu ứng đặc biệt. Khác với diatonism (sử dụng các nốt nhạc thuộc gam chính), chromatism mang lại sự đa dạng và bất ngờ.
Nghĩa này ít phổ biến hơn, thường liên quan đến các lĩnh vực như quang học hoặc lý thuyết màu sắc. Nó đơn giản chỉ đề cập đến đặc tính của việc chứa nhiều màu sắc hoặc liên quan đến màu sắc. Sự khác biệt chính với nghĩa âm nhạc nằm ở lĩnh vực ứng dụng: âm nhạc so với quang học/màu sắc.

Prepositions

in

Chromatism thường đi kèm với 'in' khi nói về việc sử dụng nó trong một tác phẩm âm nhạc hoặc một đoạn nhạc cụ thể. Ví dụ: 'The piece is notable for its heavy use of chromatism in the melody'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chromatism (Các loại sắc sai)
  • axial axial chromatism
    (Sắc sai trục (lỗi quang học xảy ra dọc theo trục thấu kính).)
  • lateral lateral chromatism
    (Sắc sai ngang (lỗi màu sắc xuất hiện lệch khỏi tâm ảnh).)
  • longitudinal longitudinal chromatism
    (Sắc sai dọc.)
Verb + chromatism (Giải quyết vấn đề)
  • correct correct chromatism
    (Hiệu chỉnh/khắc phục sắc sai.)
  • eliminate eliminate chromatism
    (Loại bỏ sắc sai.)

Idioms

  • analysis of chromatism

    Phân tích sự sai lệch màu sắc (sắc sai)

    "The lab performed a detailed analysis of chromatism in the prototype lens."

    (Phòng thí nghiệm đã thực hiện một phân tích chi tiết về sắc sai trong ống kính mẫu thử.)

  • degree of chromatism

    Mức độ/độ lớn của sắc sai

    "The final product showed a low degree of chromatism, ensuring high image quality."

    (Sản phẩm cuối cùng cho thấy mức độ sắc sai thấp, đảm bảo chất lượng hình ảnh cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chromatism

noun
Lật mặt

Việc sử dụng các nốt nhạc hoặc hợp âm bán cung (chromatic) trong âm nhạc.

"The composer employed chromatism extensively in his later works."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist had used chromatic colors extensively in his early work before shifting to monochrome.
Người nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc sặc sỡ một cách rộng rãi trong các tác phẩm ban đầu của mình trước khi chuyển sang đơn sắc.
Phủ định
She had not realized the full extent of the painting's chromatism until she saw it under natural light.
Cô ấy đã không nhận ra mức độ đầy đủ của sự sặc sỡ màu sắc của bức tranh cho đến khi cô ấy nhìn thấy nó dưới ánh sáng tự nhiên.
Nghi vấn
Had the film's director already decided on the chromatic scheme before principal photography began?
Đạo diễn bộ phim đã quyết định về sơ đồ màu sắc trước khi bắt đầu quay phim chính chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chromatism".

Ảnh hưởng trong Nhiếp ảnh và Thiên văn học

Thuật ngữ 'chromatism' (sắc sai) cực kỳ quan trọng trong công nghệ quang học. Trong nhiếp ảnh và thiên văn học, các nhà sản xuất kính thiên văn và ống kính máy ảnh luôn tìm cách giảm thiểu sắc sai bằng cách sử dụng thấu kính vô sắc (achromatic lenses) để tránh hiện tượng viền màu giả làm giảm độ sắc nét của hình ảnh.

Sắc thái trong Nghệ thuật Thị giác

Mặc dù sắc sai là một lỗi kỹ thuật trong khoa học, nhưng khái niệm về sự biến đổi màu sắc ('chromatism') lại là trọng tâm trong lý thuyết màu sắc của nghệ thuật. Các họa sĩ nghiên cứu cách màu sắc tương tác và chuyển đổi để tạo ra cảm xúc, độ sâu và sự rung động thị giác trên tranh vẽ, đôi khi cố tình nhấn mạnh sự chuyển sắc này.