(Top Banner Ad)
chromatogram
C1
danh từ C1 Hóa học phân tích

chromatogram

UK: /krəʊˈmæt.ə.ɡræm/ • US: /kroʊˈmæt̬.ə.ɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

sắc ký đồ biểu đồ sắc ký
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visible record (such as a chart, graph, or picture) showing the result of separation of the components of a mixture by chromatography.

Vietnamese Meaning

Một bản ghi hữu hình (ví dụ như biểu đồ, đồ thị hoặc hình ảnh) cho thấy kết quả của việc tách các thành phần của một hỗn hợp bằng phương pháp sắc ký.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chromatogram showed several distinct peaks, indicating the presence of multiple compounds."

    "Sắc ký đồ cho thấy một vài đỉnh riêng biệt, cho thấy sự hiện diện của nhiều hợp chất."

  • "Analyzing the chromatogram revealed the presence of the contaminant."

    "Phân tích sắc ký đồ cho thấy sự hiện diện của chất gây ô nhiễm."

  • "The software can automatically integrate the peaks in the chromatogram."

    "Phần mềm có thể tự động tích hợp các đỉnh trong sắc ký đồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chromatography phương pháp sắc ký
Noun chromatograph máy sắc ký
Adjective chromatographic thuộc về sắc ký
Noun chromatographer người thực hiện phân tích sắc ký

Related Words

Subject Area

Hóa học phân tích

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khrōma (màu sắc)
Ancient Greek
gramma (thứ được viết ra/vẽ ra)
Modern English
chromatogram

Bản ghi của màu sắc

Từ 'chromatogram' được hình thành từ hai gốc từ Hy Lạp: 'chromato-' (màu sắc) và '-gram' (bản ghi). Mikhail Tsvet, người cha đẻ của sắc ký, ban đầu sử dụng kỹ thuật này để tách các sắc tố thực vật như diệp lục. Kết quả thu được là những dải màu sắc trên cột hấp phụ, vì vậy ông gọi kết quả đó là 'sắc ký đồ' - một bản ghi bằng màu sắc.

Usage Note

Chromatogram biểu diễn định tính và định lượng các chất sau khi chúng được tách ra bằng sắc ký. Nó thường hiển thị dưới dạng một loạt các pic, mỗi pic tương ứng với một chất khác nhau trong hỗn hợp ban đầu. Chiều cao hoặc diện tích của pic có thể được sử dụng để xác định nồng độ của chất đó.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ hỗn hợp mà chromatogram đại diện: 'chromatogram of a sample'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chromatogram
  • typical typical chromatogram
    (bản sắc ký điển hình)
  • gas gas chromatogram
    (sắc ký đồ khí)
  • representative representative chromatogram
    (bản sắc ký đại diện)
Verb + chromatogram
  • obtain obtain a chromatogram
    (thu được một bản sắc ký)
  • analyze analyze the chromatogram
    (phân tích bản sắc ký đồ)
  • interpret interpret a chromatogram
    (đọc/giải mã bản sắc ký)

Idioms

  • fingerprint chromatogram

    sắc ký đồ vân tay (đặc điểm nhận dạng duy nhất)

    "The fingerprint chromatogram allowed researchers to identify the exact origin of the herbal extract."

    (Sắc ký đồ vân tay cho phép các nhà nghiên cứu xác định chính xác nguồn gốc của chiết xuất thảo dược.)

  • clean chromatogram

    sắc ký đồ sạch (không có nhiễu hoặc tạp chất)

    "A clean chromatogram indicates that the sample purification process was successful."

    (Một bản sắc ký đồ sạch cho thấy quá trình tinh chế mẫu đã thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chromatogram

danh từ
Lật mặt

Một bản ghi hữu hình (ví dụ như biểu đồ, đồ thị hoặc hình ảnh) cho thấy kết quả của việc tách các thành phần của một hỗn hợp bằng phương pháp sắc ký.

"The chromatogram showed several distinct peaks, indicating the presence of multiple compounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist must analyze the chromatogram to identify the compounds.
Nhà khoa học phải phân tích sắc ký đồ để xác định các hợp chất.
Phủ định
The lab assistant should not misinterpret the chromatogram's peaks.
Trợ lý phòng thí nghiệm không nên giải thích sai các đỉnh của sắc ký đồ.
Nghi vấn
Could the analyst re-run the sample if the chromatogram is unclear?
Nhà phân tích có thể chạy lại mẫu nếu sắc ký đồ không rõ ràng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chromatogram".

Dấu vân tay hóa học

Trong giới khoa học và hình sự, một bản sắc ký (chromatogram) được coi là 'dấu vân tay' của một hỗn hợp chất hóa học. Nó là bằng chứng pháp lý quan trọng để xác định sự hiện diện của chất độc hoặc ma túy trong các vụ án, thể hiện sự chính xác tuyệt đối của khoa học phương Tây.

Tiêu chuẩn vàng trong dược phẩm

Việc giải mã các sắc ký đồ là một phần không thể thiếu trong quy trình kiểm định chất lượng thuốc tại các nước phát triển. Một chromatogram đạt chuẩn là lời cam kết về sự an toàn và tinh khiết của dược phẩm trước khi đến tay người tiêu dùng.