(Top Banner Ad)
retention time
B2
noun B2 Hóa học, Sắc ký

retention time

UK: /rɪˈtenʃən taɪm/ • US: /rɪˈtenʃən taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian lưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In chromatography, the time elapsed between sample injection and the detector reaching its maximum signal.

Vietnamese Meaning

Trong sắc ký, thời gian trôi qua giữa thời điểm mẫu được đưa vào và thời điểm detector đạt tín hiệu tối đa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The retention time of compound A was 5.2 minutes."

    "Thời gian lưu của hợp chất A là 5.2 phút."

  • "The retention time is a characteristic property of a substance under specific chromatographic conditions."

    "Thời gian lưu là một thuộc tính đặc trưng của một chất trong điều kiện sắc ký cụ thể."

  • "Comparing retention times helps to identify different compounds in a mixture."

    "So sánh thời gian lưu giúp xác định các hợp chất khác nhau trong một hỗn hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retain giữ lại, duy trì, nhớ được
Noun retention sự giữ lại, sự duy trì, khả năng ghi nhớ
Adjective retentive có khả năng giữ lại, có khả năng ghi nhớ tốt
Noun retentiveness khả năng giữ lại, khả năng ghi nhớ

Synonyms

RT (Viết tắt của retention time.)

Related Words

dead time (thời gian chết (thời gian mà một chất không tương tác với pha tĩnh mất để đi qua cột sắc ký))chromatography (sắc ký)elution (sự rửa giải)

Subject Area

Hóa học, Sắc ký

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tenere
Latin
retinere
Latin
retentio
Old French
rétention
English
retention

Nguồn gốc của 'retention' và 'time'

Từ 'retention' bắt nguồn từ tiếng Latin 'retentio', có nghĩa là 'hành động giữ lại' hoặc 'duy trì'. Nó được hình thành từ động từ 'retinere', kết hợp giữa tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'sau') và 'tenere' (nghĩa là 'giữ'). Trong khi đó, 'time' là một từ có nguồn gốc lâu đời hơn nhiều trong tiếng Anh cổ ('tīma'). Khi kết hợp, 'retention time' là một thuật ngữ kỹ thuật, thường dùng trong khoa học và kỹ thuật, để chỉ khoảng thời gian một chất, thông tin hoặc đối tượng được giữ lại hoặc lưu trữ trong một hệ thống cụ thể.

Usage Note

Thời gian lưu (retention time) là một thông số quan trọng trong sắc ký, được sử dụng để xác định và định lượng các chất phân tích. Nó phụ thuộc vào tương tác giữa chất phân tích, pha tĩnh và pha động. Retention time thường được ký hiệu là tR. Giá trị này có thể khác nhau tùy thuộc vào điều kiện sắc ký (nhiệt độ, loại pha tĩnh, thành phần pha động).

Prepositions

in

Thường đi với giới từ 'in' để chỉ ngữ cảnh sử dụng (ví dụ: retention time in gas chromatography).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retention time
  • short short retention time
    (thời gian lưu giữ ngắn)
  • long long retention time
    (thời gian lưu giữ dài)
  • optimal optimal retention time
    (thời gian lưu giữ tối ưu)
  • mean mean retention time
    (thời gian lưu giữ trung bình)
Verb + retention time
  • measure measure retention time
    (đo thời gian lưu giữ)
  • determine determine retention time
    (xác định thời gian lưu giữ)
  • increase increase retention time
    (tăng thời gian lưu giữ)
  • optimize optimize retention time
    (tối ưu hóa thời gian lưu giữ)

Idioms

  • chromatographic retention time

    thời gian lưu giữ sắc ký (trong hóa học)

    "The analyst determined the chromatographic retention time of each peak to identify the compounds."

    (Người phân tích đã xác định thời gian lưu giữ sắc ký của mỗi đỉnh để nhận dạng các hợp chất.)

  • mean retention time

    thời gian lưu giữ trung bình

    "The mean retention time of the active substance in the body was calculated to be 6 hours."

    (Thời gian lưu giữ trung bình của hoạt chất trong cơ thể được tính toán là 6 giờ.)

  • to adjust the retention time

    điều chỉnh thời gian lưu giữ

    "To achieve better separation, you might need to adjust the retention time by changing the experimental parameters."

    (Để đạt được sự tách tốt hơn, bạn có thể cần điều chỉnh thời gian lưu giữ bằng cách thay đổi các thông số thí nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retention time

noun
Lật mặt

Trong sắc ký, thời gian trôi qua giữa thời điểm mẫu được đưa vào và thời điểm detector đạt tín hiệu tối đa.

"The retention time of compound A was 5.2 minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the retention time of the compound was crucial for the experiment's success.
Nhà khoa học nói rằng thời gian lưu giữ của hợp chất là rất quan trọng cho sự thành công của thí nghiệm.
Phủ định
She told me that the retention time wasn't consistent across different trials.
Cô ấy nói với tôi rằng thời gian lưu giữ không nhất quán giữa các thử nghiệm khác nhau.
Nghi vấn
The student asked if the retention time had been accurately measured.
Học sinh hỏi liệu thời gian lưu giữ đã được đo chính xác chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retention time".

Thời gian lưu trữ dữ liệu và quyền riêng tư

Trong kỷ nguyên số, khái niệm 'thời gian lưu trữ dữ liệu' (data retention time) trở nên cực kỳ quan trọng, đặc biệt liên quan đến quyền riêng tư cá nhân và pháp luật. Các quy định như GDPR yêu cầu các tổ chức phải xác định rõ ràng thời gian họ giữ dữ liệu của người dùng và lý do, đảm bảo dữ liệu không bị lưu giữ quá lâu một cách không cần thiết, nhằm bảo vệ thông tin cá nhân và tránh rủi ro bảo mật.

Duy trì kiến thức và kỹ năng trong học tập

Mặc dù không phải là một thuật ngữ hàng ngày, ý tưởng về 'thời gian lưu giữ' kiến thức và kỹ năng là cốt lõi trong giáo dục. 'Retention time' trong bối cảnh học tập đề cập đến khoảng thời gian chúng ta có thể nhớ thông tin hoặc duy trì một kỹ năng. Để kéo dài 'thời gian lưu giữ' này, các phương pháp như ôn tập định kỳ (spaced repetition), thực hành thường xuyên và áp dụng kiến thức vào thực tế được khuyến khích rộng rãi.