retention time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In chromatography, the time elapsed between sample injection and the detector reaching its maximum signal.
Vietnamese Meaning
Trong sắc ký, thời gian trôi qua giữa thời điểm mẫu được đưa vào và thời điểm detector đạt tín hiệu tối đa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The retention time of compound A was 5.2 minutes."
"Thời gian lưu của hợp chất A là 5.2 phút."
-
"The retention time is a characteristic property of a substance under specific chromatographic conditions."
"Thời gian lưu là một thuộc tính đặc trưng của một chất trong điều kiện sắc ký cụ thể."
-
"Comparing retention times helps to identify different compounds in a mixture."
"So sánh thời gian lưu giúp xác định các hợp chất khác nhau trong một hỗn hợp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thời gian lưu (retention time) là một thông số quan trọng trong sắc ký, được sử dụng để xác định và định lượng các chất phân tích. Nó phụ thuộc vào tương tác giữa chất phân tích, pha tĩnh và pha động. Retention time thường được ký hiệu là tR. Giá trị này có thể khác nhau tùy thuộc vào điều kiện sắc ký (nhiệt độ, loại pha tĩnh, thành phần pha động).
Prepositions
Thường đi với giới từ 'in' để chỉ ngữ cảnh sử dụng (ví dụ: retention time in gas chromatography).
Collocations (Từ đi kèm)
-
short short retention time (thời gian lưu giữ ngắn)
-
long long retention time (thời gian lưu giữ dài)
-
optimal optimal retention time (thời gian lưu giữ tối ưu)
-
mean mean retention time (thời gian lưu giữ trung bình)
-
measure measure retention time (đo thời gian lưu giữ)
-
determine determine retention time (xác định thời gian lưu giữ)
-
increase increase retention time (tăng thời gian lưu giữ)
-
optimize optimize retention time (tối ưu hóa thời gian lưu giữ)
Idioms
-
chromatographic retention time
thời gian lưu giữ sắc ký (trong hóa học)
"The analyst determined the chromatographic retention time of each peak to identify the compounds."
(Người phân tích đã xác định thời gian lưu giữ sắc ký của mỗi đỉnh để nhận dạng các hợp chất.)
-
mean retention time
thời gian lưu giữ trung bình
"The mean retention time of the active substance in the body was calculated to be 6 hours."
(Thời gian lưu giữ trung bình của hoạt chất trong cơ thể được tính toán là 6 giờ.)
-
to adjust the retention time
điều chỉnh thời gian lưu giữ
"To achieve better separation, you might need to adjust the retention time by changing the experimental parameters."
(Để đạt được sự tách tốt hơn, bạn có thể cần điều chỉnh thời gian lưu giữ bằng cách thay đổi các thông số thí nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
retention time
nounTrong sắc ký, thời gian trôi qua giữa thời điểm mẫu được đưa vào và thời điểm detector đạt tín hiệu tối đa.
"The retention time of compound A was 5.2 minutes."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist said that the retention time of the compound was crucial for the experiment's success. |
Nhà khoa học nói rằng thời gian lưu giữ của hợp chất là rất quan trọng cho sự thành công của thí nghiệm. |
| Phủ định | She told me that the retention time wasn't consistent across different trials. |
Cô ấy nói với tôi rằng thời gian lưu giữ không nhất quán giữa các thử nghiệm khác nhau. |
| Nghi vấn | The student asked if the retention time had been accurately measured. |
Học sinh hỏi liệu thời gian lưu giữ đã được đo chính xác chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retention time".
