(Top Banner Ad)
chronic renal disease
C1
Danh từ C1 Y học

chronic renal disease

UK: /ˈkrɒnɪk ˈriːnəl dɪˈziːz/ • US: /ˈkrɑːnɪk ˈriːnl̩ dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh thận mãn tính suy thận mãn tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition characterized by a gradual loss of kidney function over time.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự suy giảm chức năng thận dần dần theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chronic renal disease often requires long-term management and lifestyle adjustments."

    "Bệnh thận mãn tính thường đòi hỏi việc quản lý lâu dài và điều chỉnh lối sống."

  • "Early detection of chronic renal disease is crucial for effective treatment."

    "Phát hiện sớm bệnh thận mãn tính là rất quan trọng để điều trị hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb chronically Một cách mạn tính, kéo dài
Noun chronicity Tính chất mạn tính, sự kéo dài (của bệnh)
Adjective diseased Bị bệnh, bị nhiễm bệnh
Noun (Medical) nephrology Khoa thận học (ngành nghiên cứu về thận)

Synonyms

chronic kidney disease (CKD) (bệnh thận mãn tính)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
χρόνος (khronos - time)
Latin
rēnes (kidneys)
Old French
desaise (lack of ease)
English (17th Century)
chronic (long-lasting)
English (Medical Terminology)
chronic renal disease

Gốc rễ của 'Mạn tính'

Phần 'chronic' (mạn tính) bắt nguồn từ từ Hy Lạp cổ đại là 'khronos', có nghĩa là thời gian. Điều này nhấn mạnh bản chất của căn bệnh: nó kéo dài theo thời gian, trái ngược với 'acute' (cấp tính).

Liên quan đến Thận

Từ 'renal' (thuộc về thận) có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latinh là 'rēnes', tức là quả thận. Khi bạn thấy từ này trong y học, nó luôn chỉ các vấn đề hoặc cấu trúc liên quan đến chức năng lọc máu quan trọng của cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một bệnh lý kéo dài (chronic) ảnh hưởng đến thận (renal). 'Chronic' nhấn mạnh tính chất lâu dài, trái ngược với 'acute' (cấp tính). 'Renal' là tính từ liên quan đến thận, khác với các cơ quan khác trong cơ thể. Cần phân biệt với suy thận cấp (acute renal failure) có diễn tiến nhanh hơn.

Prepositions

with in

'With' thường được sử dụng để chỉ người mắc bệnh (e.g., 'patients with chronic renal disease'). 'In' có thể dùng để chỉ sự nghiên cứu hoặc bối cảnh (e.g., 'research in chronic renal disease').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chronic renal disease
  • End-stage end-stage chronic renal disease
    (Bệnh thận mạn giai đoạn cuối)
  • Advanced advanced chronic renal disease
    (Bệnh thận mạn đã tiến triển (nặng))
  • Underlying underlying chronic renal disease
    (Bệnh thận mạn tiềm ẩn/căn nguyên)
Verb + chronic renal disease
  • Diagnose diagnose chronic renal disease
    (Chẩn đoán bệnh thận mạn)
  • Manage manage chronic renal disease
    (Quản lý/điều trị bệnh thận mạn)
  • Develop develop chronic renal disease
    (Mắc/phát triển bệnh thận mạn)
Noun + chronic renal disease
  • Risk factors risk factors for chronic renal disease
    (Các yếu tố nguy cơ gây bệnh thận mạn)
  • Progression progression of chronic renal disease
    (Sự tiến triển của bệnh thận mạn)

Idioms

  • Chronic renal disease screening

    Sàng lọc/kiểm tra bệnh thận mạn tính

    "Regular chronic renal disease screening is crucial for high-risk patients."

    (Sàng lọc bệnh thận mạn tính thường xuyên là rất quan trọng đối với các bệnh nhân có nguy cơ cao.)

  • Chronic renal disease management plan

    Kế hoạch quản lý/điều trị bệnh thận mạn

    "The doctor detailed a comprehensive chronic renal disease management plan."

    (Bác sĩ đã trình bày chi tiết một kế hoạch quản lý bệnh thận mạn toàn diện.)

  • Suffering from chronic renal disease

    Đang mắc/chịu đựng bệnh thận mạn tính

    "She has been suffering from chronic renal disease for over ten years."

    (Cô ấy đã mắc bệnh thận mạn tính hơn mười năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chronic renal disease

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng bệnh lý đặc trưng bởi sự suy giảm chức năng thận dần dần theo thời gian.

"Chronic renal disease often requires long-term management and lifestyle adjustments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to develop chronic renal disease if he doesn't change his diet.
Anh ấy sẽ mắc bệnh thận mãn tính nếu không thay đổi chế độ ăn uống.
Phủ định
She is not going to get chronic renal disease because she exercises regularly.
Cô ấy sẽ không bị mắc bệnh thận mãn tính vì cô ấy tập thể dục thường xuyên.
Nghi vấn
Are they going to treat his chronic renal disease with dialysis?
Họ có định điều trị bệnh thận mãn tính của anh ấy bằng phương pháp lọc máu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chronic renal disease".

Ngày Thận Thế giới (World Kidney Day)

Bệnh thận mạn là một vấn đề sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Để nâng cao nhận thức, Ngày Thận Thế giới được tổ chức vào ngày thứ Năm thứ hai của tháng 3 hàng năm. Mục đích là nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa và phát hiện sớm các bệnh về thận.

Liên hệ với Bệnh Tiểu đường và Cao huyết áp

Trong các nước phương Tây và trên toàn thế giới, hai nguyên nhân hàng đầu gây ra Bệnh thận mạn là bệnh tiểu đường (diabetes) và cao huyết áp (hypertension). Vì vậy, kiểm soát các bệnh lý này là trọng tâm chính trong các chiến dịch giáo dục sức khỏe nhằm ngăn chặn sự tiến triển của CRD.