(Top Banner Ad)
kidney transplant
B2
Danh từ B2 Y học

kidney transplant

UK: /ˈkɪdni trænsˌplɑːnt/ • US: /ˈkɪdni trænsˌplænt/

Nghĩa tiếng Việt

ghép thận cấy ghép thận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surgical procedure in which a healthy kidney from a donor is placed into a person whose kidneys have failed.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật phẫu thuật trong đó một quả thận khỏe mạnh từ người hiến được cấy ghép vào một người có thận bị suy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient received a kidney transplant after being on dialysis for two years."

    "Bệnh nhân đã được ghép thận sau khi chạy thận nhân tạo trong hai năm."

  • "She is on the waiting list for a kidney transplant."

    "Cô ấy đang trong danh sách chờ ghép thận."

  • "A successful kidney transplant can significantly improve a patient's quality of life."

    "Một ca ghép thận thành công có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transplant cấy ghép, di thực (hành động)
Noun transplantation sự cấy ghép, sự di thực
Adjective transplanted đã được cấy ghép, được di thực
Noun donor người hiến tặng
Noun recipient người nhận (tạng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cydde / kidnei
Latin
trans + plantare
Old French
transplanter
Middle English
transplanten

Nguồn gốc từ 'kidney'

Từ 'kidney' (thận) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, với các dạng như 'cydde' hoặc 'kidnei', là tên gọi của cơ quan này trong cơ thể. Phần 'kid-' của từ này có thể liên quan đến nghĩa 'túi' hoặc 'bụng', trong khi '-ney' là một hậu tố nhỏ.

Nguồn gốc từ 'transplant'

Từ 'transplant' (cấy ghép) có gốc Latin. Nó được ghép từ 'trans' (ngang qua, sang) và 'plantare' (trồng cây). Ban đầu, từ này trong tiếng Anh cổ và Pháp cổ có nghĩa là 'trồng cây ở một nơi khác'. Đến thế kỷ 17, 'transplant' bắt đầu được sử dụng trong y học để chỉ việc di chuyển các mô hoặc cơ quan trong phẫu thuật. Khi kết hợp lại, 'kidney transplant' miêu tả chính xác quy trình phẫu thuật cấy ghép thận.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một quá trình phẫu thuật cụ thể. Nó khác với 'kidney donation' (hiến thận), là hành động hiến thận. Nó cũng khác với 'dialysis' (lọc máu), là một phương pháp điều trị thay thế cho chức năng thận.

Prepositions

for after before

'Kidney transplant for' dùng để chỉ lý do thực hiện phẫu thuật (ví dụ: kidney transplant for kidney failure). 'Kidney transplant after' dùng để chỉ điều gì xảy ra sau phẫu thuật. 'Kidney transplant before' dùng để chỉ những gì cần chuẩn bị trước phẫu thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + kidney transplant
  • undergo undergo a kidney transplant
    (trải qua một ca cấy ghép thận)
  • receive receive a kidney transplant
    (nhận một ca cấy ghép thận)
  • perform perform a kidney transplant
    (thực hiện một ca cấy ghép thận (do bác sĩ))
Adjective + kidney transplant
  • successful successful kidney transplant
    (ca cấy ghép thận thành công)
  • live-donor live-donor kidney transplant
    (cấy ghép thận từ người hiến sống)
  • cadaveric cadaveric kidney transplant
    (cấy ghép thận từ người hiến đã qua đời/chết não)

Idioms

  • to be on the kidney transplant list

    có tên trong danh sách chờ cấy ghép thận

    "Patients with end-stage renal disease often find themselves on the kidney transplant list."

    (Những bệnh nhân mắc bệnh thận giai đoạn cuối thường có tên trong danh sách chờ cấy ghép thận.)

  • to require a kidney transplant

    cần phải cấy ghép thận

    "Due to severe kidney failure, she will require a kidney transplant."

    (Do suy thận nặng, cô ấy sẽ cần phải cấy ghép thận.)

  • post-kidney transplant care

    chăm sóc sau cấy ghép thận

    "Post-kidney transplant care is crucial for the long-term success of the new organ."

    (Chăm sóc sau cấy ghép thận rất quan trọng cho sự thành công lâu dài của cơ quan mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kidney transplant

Danh từ
Lật mặt

Một thủ thuật phẫu thuật trong đó một quả thận khỏe mạnh từ người hiến được cấy ghép vào một người có thận bị suy.

"The patient received a kidney transplant after being on dialysis for two years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kidney transplant".

Hành động cao cả của việc hiến tạng

Tại nhiều quốc gia phương Tây, việc hiến tạng, đặc biệt là thận, được coi là một hành động cao cả và nhân đạo, giúp cứu sống hoặc cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của những người mắc bệnh nặng. Người dân thường được khuyến khích đăng ký làm người hiến tạng sau khi qua đời hoặc hiến thận cho người thân khi còn sống.

Cơ hội sống thứ hai

Đối với bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối, một ca cấy ghép thận thành công thường mang lại một 'cơ hội sống thứ hai' thực sự. Họ có thể trở lại cuộc sống bình thường, không còn phải phụ thuộc vào máy chạy thận nhân tạo, điều này thường đi kèm với lòng biết ơn sâu sắc đối với người hiến tạng và các y bác sĩ.