(Top Banner Ad)
chronic tendinopathy
C1
Danh từ C1 Y học

chronic tendinopathy

UK: /ˈkrɒnɪk tendɪˈnɒpəθi/ • US: /ˈkrɑːnɪk tendɪˈnɑːpəθi/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh lý gân mãn tính thoái hóa gân mãn tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chronic (long-term) condition involving pain, swelling, and impaired function of a tendon.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng mãn tính (dài hạn) liên quan đến đau, sưng và suy giảm chức năng của gân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with chronic tendinopathy in his shoulder after months of persistent pain."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh lý gân mãn tính ở vai sau nhiều tháng bị đau dai dẳng."

  • "Chronic tendinopathy can significantly impact an athlete's performance."

    "Bệnh lý gân mãn tính có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất của vận động viên."

  • "Treatment for chronic tendinopathy often involves physical therapy and pain management."

    "Điều trị bệnh lý gân mãn tính thường bao gồm vật lý trị liệu và kiểm soát cơn đau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Tendon Gân (mô nối cơ với xương)
Noun Chronicity Tính chất mãn tính/dai dẳng
Adjective Tendinous Thuộc về gân
Adverb Chronically Một cách mãn tính

Synonyms

tendinosis (thoái hóa gân)chronic tendon pain (đau gân mãn tính)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gher- (time) & ten- (to stretch)
Ancient Greek
khronikos (concerning time) & pathos (suffering)
Latin
chronicus & tendo (tendon)
Modern English
chronic tendinopathy

Gốc rễ của thời gian và sự kéo căng

Từ 'chronic' bắt nguồn từ 'Khronos' - vị thần thời gian trong thần thoại Hy Lạp, ám chỉ những căn bệnh kéo dài dai dẳng. 'Tendinopathy' là sự kết hợp giữa 'tendon' (gân - từ gốc Latin 'tendo' nghĩa là kéo căng) và 'pathos' (nỗi đau/bệnh tật). Như vậy, cụm từ này mô tả một tình trạng đau gân kéo dài do quá trình vận động quá mức hoặc lão hóa.

Usage Note

Cụm từ này kết hợp tính từ 'chronic' (mãn tính) để chỉ ra rằng tình trạng bệnh đã kéo dài và không phải là một vấn đề cấp tính. Tendinopathy khác với tendinitis; tendinitis chỉ tình trạng viêm gân, trong khi tendinopathy bao gồm nhiều thay đổi thoái hóa và không nhất thiết phải có viêm. 'Chronic tendinopathy' nhấn mạnh rằng vấn đề đã tồn tại trong một thời gian dài, thường là hơn ba tháng.

Prepositions

of

Sử dụng giới từ 'of' để chỉ gân cụ thể bị ảnh hưởng, ví dụ: 'chronic tendinopathy of the Achilles tendon'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chronic tendinopathy
  • Severe severe chronic tendinopathy
    (bệnh lý gân mãn tính nghiêm trọng)
  • Bilateral bilateral chronic tendinopathy
    (bệnh lý gân mãn tính cả hai bên (ví dụ cả hai gót chân))
  • Refractory refractory chronic tendinopathy
    (bệnh lý gân mãn tính kháng điều trị)
Verb + chronic tendinopathy
  • Diagnose diagnose chronic tendinopathy
    (chẩn đoán bệnh lý gân mãn tính)
  • Manage manage chronic tendinopathy
    (kiểm soát/điều trị bệnh lý gân mãn tính)
  • Suffer from suffer from chronic tendinopathy
    (chịu đựng/mắc bệnh lý gân mãn tính)

Idioms

  • Overuse injury

    Chấn thương do sử dụng quá mức (thường dùng để mô tả bản chất của chronic tendinopathy)

    "Chronic tendinopathy is often classified as a classic overuse injury in athletes."

    (Bệnh lý gân mãn tính thường được phân loại là một chấn thương điển hình do vận động quá mức ở vận động viên.)

  • Degenerative change

    Sự thay đổi mang tính thoái hóa

    "The ultrasound showed degenerative changes consistent with chronic tendinopathy."

    (Kết quả siêu âm cho thấy các thay đổi thoái hóa phù hợp với bệnh lý gân mãn tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chronic tendinopathy

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng mãn tính (dài hạn) liên quan đến đau, sưng và suy giảm chức năng của gân.

"He was diagnosed with chronic tendinopathy in his shoulder after months of persistent pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chronic tendinopathy".

Văn hóa Weekend Warriors

Trong văn hóa phương Tây, 'Weekend Warriors' (những người làm việc văn phòng cả tuần nhưng vận động cực mạnh vào cuối tuần) là nhóm đối tượng phổ biến nhất mắc 'chronic tendinopathy'. Điều này phản ánh lối sống hiện đại khi cơ thể không được làm quen dần với cường độ vận động cao.

Tên gọi phổ biến trong thể thao

Căn bệnh này thường gắn liền với các tên gọi văn hóa như 'Tennis Elbow' (viêm gân khuỷu tay) hoặc 'Jumper's Knee' (viêm gân bánh chè), cho thấy sự ảnh hưởng sâu rộng của nó trong đời sống thể thao hàng ngày.