(Top Banner Ad)
tendinosis
C1
noun C1 Y học

tendinosis

UK: /ˌtendɪˈnəʊsɪs/ • US: /ˌtendɪˈnoʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thoái hóa gân bệnh thoái hóa gân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A non-inflammatory degeneration of a tendon.

Vietnamese Meaning

Sự thoái hóa không viêm của gân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with tendinosis in his shoulder after months of pain."

    "Anh ấy được chẩn đoán bị thoái hóa gân ở vai sau nhiều tháng đau đớn."

  • "Tendinosis can be a debilitating condition for athletes."

    "Thoái hóa gân có thể là một tình trạng suy nhược đối với các vận động viên."

  • "Treatment for tendinosis often involves physical therapy and rest."

    "Điều trị thoái hóa gân thường bao gồm vật lý trị liệu và nghỉ ngơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tendon Gân
Noun tendinitis Viêm gân (tình trạng viêm cấp tính của gân)
Adjective tendinous Thuộc về gân; có gân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek/Latin roots
tendon
Greek
-osis
English
tendinosis

Gốc rễ Y học của Tendinosis

Từ 'tendinosis' được hình thành từ hai phần chính: 'tendon' (gân), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tendere' (nghĩa là 'kéo dài') hoặc tiếng Hy Lạp 'tenon' (dây chằng), và hậu tố '-osis' từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'tình trạng bệnh lý' hoặc 'sự thoái hóa'. Do đó, 'tendinosis' mô tả một tình trạng thoái hóa mãn tính của gân.

Usage Note

Tendinosis là một tình trạng thoái hóa gân, thường do sử dụng quá mức và lặp đi lặp lại, dẫn đến sự phá vỡ cấu trúc collagen của gân. Nó khác với tendinitis, là tình trạng viêm gân. Trong khi tendinitis có thể liên quan đến tình trạng viêm và thường có thời gian phục hồi ngắn hơn, tendinosis là một quá trình mãn tính hơn, liên quan đến những thay đổi cấu trúc trong gân. Chẩn đoán tendinosis thường dựa trên các dấu hiệu lâm sàng và có thể được xác nhận bằng chẩn đoán hình ảnh như siêu âm hoặc MRI.

Prepositions

of in

‘Tendinosis of [vị trí gân]’ chỉ vị trí gân bị ảnh hưởng (ví dụ: tendinosis of the Achilles tendon). ‘Tendinosis in [vị trí gân]’ cũng chỉ vị trí gân bị ảnh hưởng, nhưng có thể được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ quá trình bệnh lý xảy ra trong gân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tendinosis
  • chronic chronic tendinosis
    (thoái hóa gân mãn tính)
  • severe severe tendinosis
    (thoái hóa gân nghiêm trọng)
  • rotator cuff rotator cuff tendinosis
    (thoái hóa gân chóp xoay)
  • Achilles Achilles tendinosis
    (thoái hóa gân Achilles)
Verb + tendinosis
  • diagnose diagnose tendinosis
    (chẩn đoán thoái hóa gân)
  • treat treat tendinosis
    (điều trị thoái hóa gân)
  • develop develop tendinosis
    (mắc phải thoái hóa gân)
  • suffer from suffer from tendinosis
    (bị/mắc thoái hóa gân)
Noun (location) + tendinosis
  • elbow elbow tendinosis
    (thoái hóa gân khuỷu tay)
  • patellar patellar tendinosis
    (thoái hóa gân bánh chè)

Idioms

  • manage chronic tendinosis

    kiểm soát thoái hóa gân mãn tính

    "Physical therapy is crucial to manage chronic tendinosis effectively."

    (Vật lý trị liệu rất quan trọng để kiểm soát thoái hóa gân mãn tính một cách hiệu quả.)

  • differentiate tendinosis from tendinitis

    phân biệt thoái hóa gân với viêm gân

    "It's vital for doctors to accurately differentiate tendinosis from tendinitis for proper treatment."

    (Điều quan trọng là bác sĩ phải phân biệt chính xác thoái hóa gân với viêm gân để điều trị đúng cách.)

  • repetitive strain injury leading to tendinosis

    chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại dẫn đến thoái hóa gân

    "Many office workers develop tendinosis as a repetitive strain injury."

    (Nhiều nhân viên văn phòng mắc thoái hóa gân do chấn thương căng thẳng lặp đi lặp lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tendinosis

noun
Lật mặt

Sự thoái hóa không viêm của gân.

"He was diagnosed with tendinosis in his shoulder after months of pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the doctor recommended rest, the athlete continued training, which exacerbated his tendinosis.
Mặc dù bác sĩ khuyên nên nghỉ ngơi, vận động viên vẫn tiếp tục tập luyện, điều này làm trầm trọng thêm tình trạng viêm gân của anh ấy.
Phủ định
Even though he followed the physical therapist's advice, his tendinosis did not improve as much as he had hoped.
Mặc dù anh ấy tuân theo lời khuyên của nhà vật lý trị liệu, tình trạng viêm gân của anh ấy không cải thiện nhiều như anh ấy mong đợi.
Nghi vấn
Because tendinosis can be debilitating, should she consider surgery if physical therapy doesn't alleviate the pain?
Vì viêm gân có thể gây suy nhược, cô ấy có nên cân nhắc phẫu thuật nếu vật lý trị liệu không làm giảm cơn đau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tendinosis".

Sự nhầm lẫn phổ biến: Tendinosis và Tendinitis

Một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất là đánh đồng 'tendinosis' với 'tendinitis'. Trong khi 'tendinitis' là tình trạng viêm cấp tính của gân (thường do chấn thương đột ngột), 'tendinosis' lại là tình trạng thoái hóa mãn tính của gân, không có dấu hiệu viêm nhiễm đáng kể. Việc chẩn đoán đúng là rất quan trọng vì phương pháp điều trị cho hai tình trạng này khác nhau đáng kể.

Thủ phạm thầm lặng của vận động viên và người làm việc chân tay

Tendinosis thường gặp ở các vận động viên, đặc biệt là những người thực hiện các động tác lặp đi lặp lại (ví dụ: khuỷu tay của vận động viên tennis, đầu gối của người nhảy), và những người có công việc đòi hỏi vận động chân tay nặng nhọc hoặc các tư thế lặp đi lặp lại. Nó thường phát triển từ từ, gây đau dai dẳng và suy giảm chức năng, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống cũng như hiệu suất công việc hoặc thể thao.