(Top Banner Ad)
chute
B1
danh từ B1 Tổng quát

chute

UK: /ʃuːt/ • US: /ʃuːt/

Nghĩa tiếng Việt

máng trượt ống trượt dốc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sloping channel or slide for conveying things to a lower level.

Vietnamese Meaning

Một kênh dốc hoặc ống trượt dùng để chuyển đồ vật xuống một mức thấp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The laundry was sent down the chute to the basement."

    "Quần áo bẩn được gửi xuống máng trượt xuống tầng hầm."

  • "He sent the package down the chute."

    "Anh ấy gửi gói hàng xuống máng."

  • "The rescuers used a chute to bring the injured climber down the mountain."

    "Đội cứu hộ đã sử dụng một ống trượt để đưa người leo núi bị thương xuống núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chute máng trượt, ống dẫn, dù
Noun parachute cái dù (nhảy dù)
Verb parachute nhảy dù, thả dù

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cadere
Old French
cheoir
French
chute
English
chute

Sự rơi tự do

Từ 'chute' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cheoite', vốn là quá khứ phân từ của động từ 'choir' (rơi). Trong tiếng Pháp hiện đại, 'chute' đơn giản có nghĩa là sự rơi. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó được dùng để chỉ các thiết bị hoặc cấu trúc (như máng, ống) tận dụng trọng lực để đưa vật thể rơi xuống một cách có kiểm soát.

Usage Note

Từ 'chute' thường được sử dụng để mô tả một cấu trúc được thiết kế để di chuyển đồ vật hoặc người từ một vị trí cao xuống vị trí thấp hơn một cách nhanh chóng và dễ dàng. Nó có thể là một cấu trúc cố định (ví dụ: máng trượt rác) hoặc một cấu trúc tạm thời (ví dụ: máng trượt cứu sinh). Cần phân biệt với 'slide' (cầu trượt) thường được dùng cho mục đích giải trí và thường nhỏ hơn.

Prepositions

down

Đi với 'down' để chỉ sự di chuyển theo hướng từ trên xuống: 'The packages were sent down the chute'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chute
  • laundry laundry chute
    (ống dẫn quần áo bẩn (trong khách sạn/nhà tầng))
  • garbage garbage chute
    (ống đổ rác (trong chung cư))
  • escape escape chute
    (máng thoát hiểm)
Verb + chute
  • slide down slide down a chute
    (trượt xuống máng)
  • open open the chute
    (mở dù (trong nhảy dù))
  • install install a chute
    (lắp đặt hệ thống ống dẫn)

Idioms

  • down the chute

    đổ sông đổ biển, hỏng bét hoàn toàn

    "After the main investor backed out, the whole deal went down the chute."

    (Sau khi nhà đầu tư chính rút lui, toàn bộ thỏa thuận đã đổ sông đổ biển.)

  • pop the chute

    mở dù (thường dùng trong văn cảnh khẩn cấp hoặc nhảy dù tự do)

    "He had to pop the chute early because of the strong winds."

    (Anh ấy đã phải bung dù sớm vì gió quá mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chute

danh từ
Lật mặt

Một kênh dốc hoặc ống trượt dùng để chuyển đồ vật xuống một mức thấp hơn.

"The laundry was sent down the chute to the basement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the workers used the chute to transport materials saved a lot of time.
Việc công nhân sử dụng máng trượt để vận chuyển vật liệu đã tiết kiệm rất nhiều thời gian.
Phủ định
Whether the package will chute down to the ground floor is not certain.
Liệu kiện hàng có trượt xuống tầng trệt bằng máng hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Whether the firefighters will chute down from the helicopter will be determined by the incident commander.
Việc lính cứu hỏa có thả mình xuống từ trực thăng bằng ống trượt hay không sẽ do chỉ huy sự cố quyết định.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The firefighters used a chute: it allowed them to quickly evacuate people from the burning building.
Lính cứu hỏa đã sử dụng một ống trượt: nó cho phép họ nhanh chóng sơ tán mọi người khỏi tòa nhà đang cháy.
Phủ định
The amusement park did not have a water chute: there was only a lazy river.
Công viên giải trí không có máng trượt nước: chỉ có dòng sông lười.
Nghi vấn
Did they chute the supplies down the mountain: or did they carry them by hand?
Họ đã thả hàng tiếp tế xuống núi bằng máng trượt phải không: hay họ mang chúng bằng tay?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers used a chute to move the coal down the mine yesterday.
Hôm qua, những người thợ đã sử dụng một máng trượt để vận chuyển than xuống mỏ.
Phủ định
They didn't chute the packages down because it was too fragile.
Họ đã không thả các gói hàng xuống bằng máng vì nó quá dễ vỡ.
Nghi vấn
Did the children chute down the water slide at the park?
Bọn trẻ có trượt xuống máng trượt nước ở công viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chute".

Hệ thống quản lý rác thải đô thị

Trong văn hóa đô thị phương Tây, 'garbage chute' là một tiện nghi tiêu chuẩn trong các tòa nhà cao tầng. Thay vì mang rác ra xe, cư dân chỉ cần mở một cánh cửa nhỏ ở hành lang tầng mình ở và thả rác vào ống dẫn để rác rơi thẳng xuống phòng chứa trung tâm ở tầng hầm.

Máng trượt trong chăn nuôi

Trong nông nghiệp phương Tây, 'chute' là một hành lang hẹp bằng kim loại dùng để điều hướng gia súc (như bò hoặc cừu) đi theo một hàng đơn để tiêm chủng hoặc kiểm tra sức khỏe, giúp đảm bảo an toàn cho cả người và vật nuôi.