(Top Banner Ad)
sloping
B1
adjective B1 Địa lý, Xây dựng, Mô tả chung

sloping

UK: /ˈsləʊpɪŋ/ • US: /ˈsloʊpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dốc thoai thoải nghiêng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a surface that is at an angle; not level or horizontal.

Vietnamese Meaning

Có bề mặt nghiêng; không bằng phẳng hoặc nằm ngang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden slopes gently down to the river."

    "Khu vườn thoai thoải dốc xuống sông."

  • "The roof is sloping to allow rainwater to run off easily."

    "Mái nhà dốc để nước mưa dễ dàng chảy đi."

  • "The path was sloping and uneven."

    "Con đường dốc và gồ ghề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slope độ dốc, sườn dốc
Verb slope dốc, nghiêng
Adjective sloped dốc, nghiêng (đã được làm cho dốc/nghiêng)
Adverb slopingly một cách dốc, nghiêng
Adjective sloping dốc, nghiêng (tính từ mô tả)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xây dựng, Mô tả chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
slopen
Middle English
slopen
English
slope

Nguồn gốc 'trượt dốc'

Từ 'sloping' bắt nguồn từ động từ 'slope', xuất hiện vào cuối thế kỷ 15. Gốc rễ của nó có thể tìm thấy trong tiếng Hà Lan Trung cổ 'slopen', mang ý nghĩa là 'trượt' hoặc 'lướt đi'. Điều này gợi lên hình ảnh về một vật thể đang di chuyển xuống một bề mặt nghiêng.

Từ 'trượt' đến 'nghiêng'

Sự phát triển của từ 'sloping' cho thấy cách ngôn ngữ kết nối các khái niệm. Từ việc 'trượt' một cách nhẹ nhàng (như trong tiếng Hà Lan Trung cổ) đã dần phát triển nghĩa thành 'nghiêng' hoặc 'dốc', mô tả hình thái của một bề mặt chứ không chỉ hành động. Điều này giúp chúng ta hình dung rõ ràng hơn về một con đường dốc hay một mái nhà nghiêng.

Usage Note

Tính từ 'sloping' thường được sử dụng để mô tả các bề mặt tự nhiên (đồi, núi) hoặc nhân tạo (mái nhà, đường dốc) có độ nghiêng. Nó nhấn mạnh vào việc bề mặt không bằng phẳng và có sự thay đổi về độ cao. Khác với 'inclined' (cũng có nghĩa là nghiêng), 'sloping' thường ám chỉ độ nghiêng tự nhiên hoặc có sẵn, trong khi 'inclined' có thể ám chỉ việc được làm cho nghiêng.

Prepositions

down up towards

'sloping down' chỉ hướng nghiêng xuống, 'sloping up' chỉ hướng nghiêng lên, 'sloping towards' chỉ hướng nghiêng về phía.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sloping
  • gently gently sloping
    (dốc thoai thoải)
  • steeply steeply sloping
    (dốc đứng, dốc nghiêng nhiều)
  • gradually gradually sloping
    (dốc dần dần)
  • downward- downward-sloping
    (dốc xuống)
Sloping + Noun
  • roof sloping roof
    (mái nhà dốc)
  • shoulders sloping shoulders
    (vai xuôi)
  • land sloping land
    (đất dốc, đất nghiêng)
  • handwriting sloping handwriting
    (chữ viết nghiêng)

Idioms

  • sloping shoulders

    vai xuôi (đặc điểm hình thể, thường là dấu hiệu của sự mềm mại hoặc đôi khi được liên tưởng đến việc né tránh trách nhiệm, dù không phổ biến)

    "She has very elegant sloping shoulders, which makes dresses hang beautifully."

    (Cô ấy có đôi vai xuôi rất thanh lịch, khiến những chiếc váy rủ xuống thật đẹp.)

  • sloping roof

    mái nhà dốc (kiến trúc phổ biến để thoát nước mưa hoặc tuyết)

    "Houses in snowy regions often have a steeply sloping roof to prevent snow accumulation."

    (Những ngôi nhà ở vùng có tuyết thường có mái nhà dốc đứng để ngăn tuyết tích tụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sloping

adjective
Lật mặt

Có bề mặt nghiêng; không bằng phẳng hoặc nằm ngang.

"The garden slopes gently down to the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the roof is sloping helps the rain drain quickly is obvious.
Việc mái nhà dốc giúp nước mưa thoát nhanh là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether the garden is sloping doesn't affect our decision to buy the house.
Việc khu vườn có dốc hay không không ảnh hưởng đến quyết định mua nhà của chúng tôi.
Nghi vấn
Why the land is sloping so severely is a mystery to the engineers.
Tại sao khu đất lại dốc nghiêm trọng như vậy là một bí ẩn đối với các kỹ sư.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the sloping hills are perfect for skiing!
Ồ, những ngọn đồi dốc thoai thoải thật hoàn hảo để trượt tuyết!
Phủ định
Oh no, the sloping ground didn't help the construction.
Ôi không, mặt đất dốc không giúp ích gì cho việc xây dựng cả.
Nghi vấn
Hey, is that path sloping downwards?
Này, con đường đó có dốc xuống không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden features a sloping lawn: it makes mowing more challenging but adds visual interest.
Khu vườn có một bãi cỏ dốc: nó làm cho việc cắt cỏ trở nên khó khăn hơn nhưng lại tăng thêm sự thú vị về mặt thị giác.
Phủ định
The table is not sloping: it's perfectly level for working.
Cái bàn không bị dốc: nó hoàn toàn bằng phẳng để làm việc.
Nghi vấn
Is the roof sloping: or is it flat?
Mái nhà có dốc không: hay là bằng phẳng?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the ground is sloping, the ball rolls down.
Nếu mặt đất dốc, quả bóng sẽ lăn xuống.
Phủ định
When the surface is sloping, the water doesn't stay still.
Khi bề mặt bị dốc, nước không đứng yên.
Nghi vấn
If the roof is sloping, does the snow slide off?
Nếu mái nhà dốc, tuyết có trượt xuống không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden is going to be sloping after we finish landscaping.
Khu vườn sẽ trở nên dốc sau khi chúng ta hoàn thành việc tạo cảnh quan.
Phủ định
The builder is not going to make the roof sloping; it will be flat.
Người thợ xây sẽ không làm mái nhà dốc; nó sẽ bằng phẳng.
Nghi vấn
Are they going to build the house on that sloping hill?
Họ có định xây nhà trên ngọn đồi dốc đó không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The builders will be sloping the roof tomorrow to ensure proper drainage.
Các công nhân xây dựng sẽ làm dốc mái nhà vào ngày mai để đảm bảo thoát nước tốt.
Phủ định
They won't be sloping the garden; they prefer a level surface.
Họ sẽ không làm dốc khu vườn; họ thích một bề mặt bằng phẳng hơn.
Nghi vấn
Will the architect be sloping the driveway to meet city regulations?
Kiến trúc sư có làm dốc đường lái xe để đáp ứng các quy định của thành phố không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The path to the summit will be sloping gently upwards.
Con đường dẫn lên đỉnh núi sẽ dốc thoai thoải lên trên.
Phủ định
The builders are not going to construct a sloping roof on the new house; they want it flat.
Những người thợ xây sẽ không xây mái nhà dốc cho ngôi nhà mới; họ muốn nó bằng phẳng.
Nghi vấn
Will the garden be sloping towards the river, providing a natural drainage system?
Khu vườn sẽ dốc về phía con sông, tạo thành một hệ thống thoát nước tự nhiên chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect had been sloping the roof for days before the rain started.
Kiến trúc sư đã làm mái nhà dốc trong nhiều ngày trước khi trời mưa.
Phủ định
They hadn't been sloping the garden properly, so the water accumulated at the bottom.
Họ đã không làm vườn dốc đúng cách, vì vậy nước tích tụ ở phía dưới.
Nghi vấn
Had the land been sloping that much before the construction began?
Có phải đất đã dốc nhiều như vậy trước khi xây dựng bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sloping".

Mái nhà dốc và khí hậu

Mái nhà dốc là một đặc điểm kiến trúc phổ biến ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở những vùng có mưa nhiều hoặc tuyết rơi dày. Thiết kế dốc giúp nước mưa hoặc tuyết trượt xuống dễ dàng, ngăn chặn sự tích tụ gây hư hại cho cấu trúc nhà. Điều này thể hiện sự thích nghi của con người với điều kiện tự nhiên.

Chữ viết nghiêng và tính cách

Trong một số phương pháp phân tích chữ viết (graphology), hướng nghiêng của chữ viết có thể được giải thích liên quan đến các đặc điểm tính cách. Chữ viết nghiêng về phía trước ('sloping forward') đôi khi được cho là thể hiện sự hướng ngoại, nhiệt tình hoặc quyết đoán, trong khi chữ viết nghiêng về phía sau có thể mang ý nghĩa khác. Đây là một quan niệm thú vị nhưng không có cơ sở khoa học chính thức.