(Top Banner Ad)
ramp
B1
noun B1 Xây dựng, Giao thông, Địa hình

ramp

UK: /ræmp/ • US: /ræmp/

Nghĩa tiếng Việt

đường dốc lối đi dốc mặt phẳng nghiêng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sloping surface connecting two levels; an inclined plane.

Vietnamese Meaning

Một bề mặt dốc nối liền hai mặt phẳng có độ cao khác nhau; mặt phẳng nghiêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wheelchair user easily navigated the ramp to enter the building."

    "Người dùng xe lăn dễ dàng di chuyển trên lối đi dốc để vào tòa nhà."

  • "The car struggled to climb the steep ramp."

    "Chiếc xe gặp khó khăn khi leo lên con dốc đứng."

  • "The city installed ramps to improve accessibility for disabled people."

    "Thành phố đã lắp đặt các lối đi dốc để cải thiện khả năng tiếp cận cho người khuyết tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ramp đường dốc, đoạn dốc
Verb ramp làm dốc, dốc lên
Noun rampage sự quậy phá, sự nổi loạn
Verb rampage quậy phá, nổi loạn, nổi khùng
Adjective rampant lan tràn, không kiểm soát, hoành hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Giao thông, Địa hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrampon
Old French
ramper
Middle English
rampen
Modern English
ramp

Nguồn gốc từ 'ramper'

Từ 'ramp' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ 'ramper' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'bò, trườn, leo lên'. Ban đầu, từ này mô tả hành động trèo lên. Về sau, nó được dùng để chỉ cấu trúc dốc cho phép di chuyển lên hoặc xuống dễ dàng hơn, đặc biệt là trong kiến trúc và giao thông. Mối liên hệ với các từ như 'cramp' (chuột rút) hay 'climb' (leo trèo) cũng cho thấy ý nghĩa ban đầu về sự cong gập hoặc chuyển động khó khăn.

Usage Note

Nghĩa cơ bản nhất của 'ramp' là chỉ một lối đi dốc. Nó có thể là một cấu trúc cố định (ví dụ, lối đi cho xe lăn) hoặc tạm thời (ví dụ, một cầu tạm để bốc dỡ hàng). Cần phân biệt với 'slope', là một bề mặt nghiêng tự nhiên hoặc nhân tạo, nhưng không nhất thiết kết nối hai mặt phẳng khác nhau một cách rõ ràng như 'ramp'.

Prepositions

on up down

- 'on the ramp': trên lối đi dốc.
- 'up the ramp': lên lối đi dốc.
- 'down the ramp': xuống lối đi dốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ramp (Noun)
  • steep steep ramp
    (đường dốc đứng)
  • gentle gentle ramp
    (đường dốc thoai thoải)
  • wheelchair wheelchair ramp
    (đường dốc dành cho xe lăn)
  • access access ramp
    (đường dốc dẫn vào)
  • exit exit ramp
    (lối thoát dốc (trên đường cao tốc))
Verb + ramp (Noun)
  • build build a ramp
    (xây dựng một con dốc)
  • go up go up a ramp
    (đi lên dốc)
  • drive down drive down a ramp
    (lái xe xuống dốc)
  • install install a ramp
    (lắp đặt một con dốc)
Verb + 'ramp up' (Phrasal Verb)
  • ramp up ramp up production
    (tăng cường sản xuất)
  • ramp up ramp up efforts
    (tăng cường nỗ lực)
  • ramp up ramp up security
    (tăng cường an ninh)

Idioms

  • ramp up (something)

    tăng cường, đẩy mạnh, làm cho cái gì đó tăng lên nhanh chóng

    "The company needs to ramp up production to meet customer demand."

    (Công ty cần tăng cường sản xuất để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.)

  • ramp down (something)

    giảm bớt, làm cho cái gì đó giảm dần hoặc chậm lại

    "They are planning to ramp down operations at the old factory."

    (Họ đang có kế hoạch giảm bớt hoạt động tại nhà máy cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ramp

noun
Lật mặt

Một bề mặt dốc nối liền hai mặt phẳng có độ cao khác nhau; mặt phẳng nghiêng.

"The wheelchair user easily navigated the ramp to enter the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To access the building, there is a ramp, a set of stairs, and an elevator.
Để vào tòa nhà, có một đường dốc, một cầu thang và một thang máy.
Phủ định
Because of the steep incline, the ramp does not ramp up gradually, it rises sharply.
Do độ dốc lớn, đường dốc không dốc lên từ từ, nó dốc lên một cách đột ngột.
Nghi vấn
Considering accessibility, is the ramp, which was recently installed, compliant with ADA standards?
Xét về khả năng tiếp cận, đường dốc mới được lắp đặt có tuân thủ các tiêu chuẩn ADA không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The architect will ramp up production next year.
Kiến trúc sư sẽ tăng tốc sản xuất vào năm tới.
Phủ định
They didn't ramp up the project as quickly as expected.
Họ đã không đẩy nhanh tiến độ dự án nhanh như mong đợi.
Nghi vấn
Why did the company ramp down their operations?
Tại sao công ty lại giảm quy mô hoạt động của họ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the CEO arrives, the construction crew will have been ramping up production for three straight months.
Vào thời điểm CEO đến, đội xây dựng sẽ đã tăng cường sản xuất liên tục trong ba tháng.
Phủ định
By next quarter, the sales team won't have been ramping up their efforts enough to meet the projected targets.
Đến quý tới, đội ngũ bán hàng sẽ không tăng cường đủ nỗ lực để đạt được các mục tiêu dự kiến.
Nghi vấn
Will the company have been ramping up its marketing campaign for long enough to see significant results by the end of the year?
Liệu công ty có tăng cường chiến dịch tiếp thị đủ lâu để thấy được kết quả đáng kể vào cuối năm nay không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been ramping up production for the new product line.
Công ty đã và đang tăng cường sản xuất cho dòng sản phẩm mới.
Phủ định
They haven't been ramping down their efforts despite the challenges.
Họ đã không giảm bớt nỗ lực của mình mặc dù có những thách thức.
Nghi vấn
Has the city been ramping up security measures in preparation for the event?
Thành phố có đang tăng cường các biện pháp an ninh để chuẩn bị cho sự kiện không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new stadium ramps up excitement for the upcoming season.
Sân vận động mới làm tăng sự phấn khích cho mùa giải sắp tới.
Phủ định
She does not ramp down her efforts even when faced with challenges.
Cô ấy không giảm bớt nỗ lực của mình ngay cả khi đối mặt với thử thách.
Nghi vấn
Does the road ramp up sharply here?
Con đường có dốc lên cao ở đây không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the city would build a ramp at the library entrance.
Tôi ước thành phố sẽ xây một cái dốc ở lối vào thư viện.
Phủ định
If only they hadn't ramped up prices so quickly; now no one can afford it.
Giá mà họ không tăng giá nhanh như vậy; bây giờ không ai có thể mua được nó.
Nghi vấn
If only he could use a ramp to access the building; is there one available?
Giá mà anh ấy có thể sử dụng đường dốc để vào tòa nhà; có cái nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ramp".

Đường dốc và Khả năng tiếp cận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, đường dốc (ramps) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo khả năng tiếp cận cho mọi người, đặc biệt là người khuyết tật, người già và cha mẹ có con nhỏ dùng xe đẩy. Việc xây dựng các đường dốc thoải tại lối vào các tòa nhà, vỉa hè, và phương tiện giao thông công cộng là một phần thiết yếu của quy hoạch đô thị hiện đại, thể hiện sự quan tâm đến hòa nhập xã hội và bình đẳng.

Đường dốc trong Giao thông và Kiến trúc

Ramps không chỉ là một cấu trúc chức năng mà còn là một yếu tố thiết yếu trong thiết kế kiến trúc và kỹ thuật giao thông. Chúng cho phép di chuyển liền mạch giữa các cấp độ khác nhau, từ các bãi đỗ xe nhiều tầng, đường hầm, cầu vượt cho đến các lối thoát (exit ramps) trên đường cao tốc giúp xe cộ thoát ly an toàn. Trong kiến trúc hiện đại, ramps cũng được sử dụng như một yếu tố thiết kế tạo điểm nhấn và trải nghiệm không gian.