(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ conveying
B2

conveying

Động từ (dạng V-ing)

Nghĩa tiếng Việt

truyền tải diễn đạt thể hiện nói lên
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Conveying'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Vận chuyển hoặc mang một cái gì đó đến một nơi; làm cho một ý tưởng, ấn tượng hoặc cảm xúc được biết đến hoặc dễ hiểu đối với ai đó.

Definition (English Meaning)

Transporting or carrying something to a place; making an idea, impression, or feeling known or understandable to someone.

Ví dụ Thực tế với 'Conveying'

  • "The painting is conveying a strong message about climate change."

    "Bức tranh đang truyền tải một thông điệp mạnh mẽ về biến đổi khí hậu."

  • "She was conveying her disappointment through a forced smile."

    "Cô ấy đang truyền tải sự thất vọng của mình thông qua một nụ cười gượng gạo."

  • "The speaker is effectively conveying complex ideas in a simple way."

    "Người nói đang truyền tải hiệu quả những ý tưởng phức tạp một cách đơn giản."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Conveying'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

communication(giao tiếp)
expression(sự diễn đạt)
information(thông tin)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Conveying'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Conveying" là dạng V-ing (present participle) của động từ "convey". Nó thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn (ví dụ: is conveying, was conveying) hoặc như một tính từ (ví dụ: a conveying image). Nó nhấn mạnh hành động truyền tải đang diễn ra. So sánh với "transmit", "convey" mang ý nghĩa trang trọng hơn và thường liên quan đến việc truyền tải thông tin phức tạp hoặc cảm xúc tinh tế. "Communicate" là một từ rộng hơn, bao gồm mọi hình thức giao tiếp, trong khi "convey" tập trung vào việc truyền tải một thông điệp cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to through by

"Conveying something *to* someone": truyền tải cái gì đó đến ai đó (địa điểm hoặc người nhận). Ví dụ: Conveying information to the public.
"Conveying something *through* something": truyền tải cái gì đó thông qua một phương tiện nào đó. Ví dụ: Conveying a message through art.
"Conveying something *by* doing something": truyền tải cái gì đó bằng cách làm gì đó. Ví dụ: Conveying support by donating.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Conveying'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker, who was conveying a message of hope, inspired the audience.
Diễn giả, người đang truyền tải một thông điệp hy vọng, đã truyền cảm hứng cho khán giả.
Phủ định
The report, which did not convey the urgency of the situation, was heavily criticized.
Báo cáo, cái mà không truyền tải được tính cấp bách của tình hình, đã bị chỉ trích nặng nề.
Nghi vấn
Was it the artist, who was conveying his emotions through abstract art, that won the award?
Có phải nghệ sĩ, người đang truyền tải cảm xúc của mình thông qua nghệ thuật trừu tượng, đã giành giải thưởng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)