(Top Banner Ad)
cinchona
C1
Danh từ C1 Thực vật học, Dược học

cinchona

UK: /sɪnˈkəʊnə/ • US: /sɪnˈkoʊnə/

Nghĩa tiếng Việt

cây canh-ki-na cây ký ninh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genus of flowering plants in the family Rubiaceae containing at least 23 species of trees and shrubs native to the tropical Andes region of western South America.

Vietnamese Meaning

Một chi thực vật có hoa trong họ Thiến thảo (Rubiaceae) chứa ít nhất 23 loài cây và cây bụi có nguồn gốc từ vùng Andes nhiệt đới ở phía tây Nam Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Quinine, a vital antimalarial drug, is extracted from the bark of the cinchona tree."

    "Quinine, một loại thuốc trị sốt rét quan trọng, được chiết xuất từ vỏ cây cinchona."

  • "Cinchona trees were historically crucial for combating malaria."

    "Cây cinchona đã từng rất quan trọng trong việc chống lại bệnh sốt rét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quinine Quinin (chất alkaloid chính được chiết xuất từ canh-ki-na, dùng trị sốt rét)
Noun cinchonine Xinchonin (một alkaloid khác cũng có trong vỏ cây canh-ki-na)
Adjective cinchonaceous Thuộc hoặc liên quan đến họ Cinchona

Synonyms

quina (Quina (tên gọi khác của cây cinchona))

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Quechua/Inca
quina/quinu
Spanish
chinchóna
Latin (Linnaeus)
Cinchona
English
cinchona

Nguồn Gốc Từ Nữ Bá Tước

Cây canh-ki-na được cho là đặt tên theo Nữ Bá tước Chinchón (vợ của Phó vương Peru) vào thế kỷ 17. Truyền thuyết kể rằng bà đã được chữa khỏi cơn sốt rét nguy hiểm nhờ uống thuốc làm từ vỏ cây này. Mặc dù câu chuyện này có thể không hoàn toàn chính xác về mặt lịch sử, nhà thực vật học nổi tiếng Carl Linnaeus đã chính thức đặt tên khoa học cho chi cây này là Cinchona (với sự thay đổi nhỏ trong chính tả).

Usage Note

Cinchona được biết đến nhiều nhất vì vỏ của nó chứa quinine và các alkaloids khác có giá trị trong điều trị bệnh sốt rét. Các loài Cinchona khác nhau có hàm lượng quinine khác nhau.

Prepositions

from of

Cinchona được sử dụng 'from' khi nói về việc chiết xuất các chất như quinine 'from' vỏ cây. 'Of' được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc của một cái gì đó, ví dụ: 'species of Cinchona'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cinchona
  • red red cinchona bark
    (Vỏ cây canh-ki-na đỏ (loại giàu alkaloid))
  • Peruvian Peruvian cinchona tree
    (Cây canh-ki-na Peru)
Noun + cinchona
  • bark cinchona bark
    (Vỏ cây canh-ki-na)
  • alkaloid cinchona alkaloid
    (Alkaloid chiết xuất từ canh-ki-na)
Verb + cinchona
  • cultivate cultivate cinchona
    (Trồng trọt cây canh-ki-na)
  • extract extract quinine from cinchona
    (Chiết xuất quinin từ canh-ki-na)

Idioms

  • Jesuit's Bark

    Vỏ cây Dòng Tên (tên gọi lịch sử của vỏ canh-ki-na do các tu sĩ Dòng Tên mang về Châu Âu và sử dụng để chữa sốt rét)

    "Before quinine was isolated, the powder was popularly known as Jesuit’s Bark."

    (Trước khi quinin được cô lập, loại bột này được biết đến phổ biến dưới tên gọi Vỏ cây Dòng Tên.)

  • The Fever Tree

    Cây chống Sốt (tên thường gọi của cây canh-ki-na, do công dụng trị sốt rét của nó)

    "The Cinchona species is often referred to historically as 'the fever tree'."

    (Loài Cinchona thường được nhắc đến trong lịch sử là 'cây chống Sốt'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cinchona

Danh từ
Lật mặt

Một chi thực vật có hoa trong họ Thiến thảo (Rubiaceae) chứa ít nhất 23 loài cây và cây bụi có nguồn gốc từ vùng Andes nhiệt đới ở phía tây Nam Mỹ.

"Quinine, a vital antimalarial drug, is extracted from the bark of the cinchona tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cinchona".

Vị Cứu Tinh Chống Sốt Rét

Cinchona là nguồn duy nhất cung cấp Quinine, loại thuốc đầu tiên và quan trọng nhất để điều trị bệnh sốt rét trong nhiều thế kỷ. Trong thời kỳ thuộc địa, việc kiểm soát nguồn cung cấp vỏ cây canh-ki-na đã trở thành một cuộc chạy đua kinh tế và địa chính trị căng thẳng giữa các cường quốc châu Âu, đặc biệt là Anh và Hà Lan.

Gia Vị Tạo Nên Gin & Tonic

Quinine, chiết xuất từ vỏ cây canh-ki-na, là thành phần tạo nên vị đắng đặc trưng của nước Tonic. Các binh lính Anh tại Ấn Độ đã pha Quinine (để phòng bệnh sốt rét) với Gin và đường để dễ uống hơn, từ đó tạo ra thức uống nổi tiếng toàn cầu là Gin and Tonic.