cinchona
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A genus of flowering plants in the family Rubiaceae containing at least 23 species of trees and shrubs native to the tropical Andes region of western South America.
Vietnamese Meaning
Một chi thực vật có hoa trong họ Thiến thảo (Rubiaceae) chứa ít nhất 23 loài cây và cây bụi có nguồn gốc từ vùng Andes nhiệt đới ở phía tây Nam Mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Quinine, a vital antimalarial drug, is extracted from the bark of the cinchona tree."
"Quinine, một loại thuốc trị sốt rét quan trọng, được chiết xuất từ vỏ cây cinchona."
-
"Cinchona trees were historically crucial for combating malaria."
"Cây cinchona đã từng rất quan trọng trong việc chống lại bệnh sốt rét."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quinine | Quinin (chất alkaloid chính được chiết xuất từ canh-ki-na, dùng trị sốt rét) |
| Noun | cinchonine | Xinchonin (một alkaloid khác cũng có trong vỏ cây canh-ki-na) |
| Adjective | cinchonaceous | Thuộc hoặc liên quan đến họ Cinchona |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cinchona được biết đến nhiều nhất vì vỏ của nó chứa quinine và các alkaloids khác có giá trị trong điều trị bệnh sốt rét. Các loài Cinchona khác nhau có hàm lượng quinine khác nhau.
Prepositions
Cinchona được sử dụng 'from' khi nói về việc chiết xuất các chất như quinine 'from' vỏ cây. 'Of' được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc của một cái gì đó, ví dụ: 'species of Cinchona'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
red red cinchona bark (Vỏ cây canh-ki-na đỏ (loại giàu alkaloid))
-
Peruvian Peruvian cinchona tree (Cây canh-ki-na Peru)
-
bark cinchona bark (Vỏ cây canh-ki-na)
-
alkaloid cinchona alkaloid (Alkaloid chiết xuất từ canh-ki-na)
-
cultivate cultivate cinchona (Trồng trọt cây canh-ki-na)
-
extract extract quinine from cinchona (Chiết xuất quinin từ canh-ki-na)
Idioms
-
Jesuit's Bark
Vỏ cây Dòng Tên (tên gọi lịch sử của vỏ canh-ki-na do các tu sĩ Dòng Tên mang về Châu Âu và sử dụng để chữa sốt rét)
"Before quinine was isolated, the powder was popularly known as Jesuit’s Bark."
(Trước khi quinin được cô lập, loại bột này được biết đến phổ biến dưới tên gọi Vỏ cây Dòng Tên.)
-
The Fever Tree
Cây chống Sốt (tên thường gọi của cây canh-ki-na, do công dụng trị sốt rét của nó)
"The Cinchona species is often referred to historically as 'the fever tree'."
(Loài Cinchona thường được nhắc đến trong lịch sử là 'cây chống Sốt'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cinchona
Danh từMột chi thực vật có hoa trong họ Thiến thảo (Rubiaceae) chứa ít nhất 23 loài cây và cây bụi có nguồn gốc từ vùng Andes nhiệt đới ở phía tây Nam Mỹ.
"Quinine, a vital antimalarial drug, is extracted from the bark of the cinchona tree."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cinchona".
