quinine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bitter crystalline compound present in cinchona bark, used as a tonic and formerly as an antimalarial drug.
Vietnamese Meaning
Một hợp chất tinh thể đắng có trong vỏ cây canh-ki-na, được sử dụng như một loại thuốc bổ và trước đây là một loại thuốc chống sốt rét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Quinine was once the primary treatment for malaria."
"Quinine đã từng là phương pháp điều trị chính cho bệnh sốt rét."
-
"The doctor prescribed quinine for my leg cramps."
"Bác sĩ kê đơn quinine cho chứng chuột rút chân của tôi."
-
"Tonic water contains a small amount of quinine."
"Nước tonic có chứa một lượng nhỏ quinine."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quinism | Tình trạng ngộ độc quinine, gây ra các triệu chứng như ù tai, giảm thính lực và rối loạn thị giác. |
| Noun | quinidine | Một loại thuốc có cấu trúc hóa học tương tự quinine, được dùng để điều trị rối loạn nhịp tim. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quinine là một alkaloid tự nhiên được chiết xuất từ vỏ cây canh-ki-na. Nó nổi tiếng với đặc tính chống sốt rét, mặc dù các loại thuốc khác đã dần thay thế nó trong vai trò này do tác dụng phụ và sự phát triển của kháng thuốc. Quinine vẫn được sử dụng trong một số trường hợp, đặc biệt là để điều trị bệnh sốt rét ác tính và chuột rút chân vào ban đêm. Cần lưu ý rằng việc sử dụng quinine phải được thực hiện dưới sự giám sát y tế.
Prepositions
* **in:** Được dùng để chỉ quinine là một thành phần trong một thứ gì đó (ví dụ: "quinine in tonic water").
* **for:** Được dùng để chỉ quinine được sử dụng để điều trị bệnh gì (ví dụ: "quinine for malaria").
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take quinine (uống quinine)
-
administer administer quinine (cho dùng quinine (cho bệnh nhân))
-
bitter bitter quinine (quinine đắng)
-
quinine quinine sulfate (quinine sulfate (một dạng muối của quinine))
-
quinine quinine tablets (viên nén quinine)
-
quinine quinine resistance (kháng quinine (khi thuốc không còn hiệu quả))
Idioms
-
bitter as quinine
đắng như quinine (cực kỳ đắng, chỉ một thứ gì đó có vị rất đắng hoặc một sự thật khó chấp nhận)
"The doctor warned that the medicine would be bitter as quinine, but necessary."
(Bác sĩ cảnh báo rằng thuốc sẽ đắng như quinine, nhưng rất cần thiết.)
-
quinine water
nước tonic (nước ngọt có ga chứa một lượng nhỏ quinine, thường dùng pha cocktail)
"He ordered a gin and quinine water at the bar."
(Anh ấy gọi một ly gin và nước tonic ở quầy bar.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quinine
nounMột hợp chất tinh thể đắng có trong vỏ cây canh-ki-na, được sử dụng như một loại thuốc bổ và trước đây là một loại thuốc chống sốt rét.
"Quinine was once the primary treatment for malaria."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had malaria, I would take quinine to treat it. |
Nếu tôi bị sốt rét, tôi sẽ uống quinine để điều trị. |
| Phủ định | If quinine weren't available, many lives would be at risk from malaria. |
Nếu quinine không có sẵn, nhiều sinh mạng sẽ gặp nguy hiểm vì bệnh sốt rét. |
| Nghi vấn | Would you take quinine if you contracted malaria in a remote area? |
Bạn có uống quinine nếu bạn mắc bệnh sốt rét ở một vùng sâu vùng xa không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Quinine is effective against malaria, isn't it? |
Quinine có hiệu quả chống lại bệnh sốt rét, phải không? |
| Phủ định | Quinine isn't always the best treatment, is it? |
Quinine không phải lúc nào cũng là phương pháp điều trị tốt nhất, phải không? |
| Nghi vấn | Doctors prescribe quinine for malaria, don't they? |
Các bác sĩ kê toa quinine để điều trị bệnh sốt rét, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quinine".
