(Top Banner Ad)
quinine
C1
noun C1 Y học

quinine

UK: /ˈkwɪniːn/ • US: /ˈkwaɪnaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

quinine ký ninh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bitter crystalline compound present in cinchona bark, used as a tonic and formerly as an antimalarial drug.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất tinh thể đắng có trong vỏ cây canh-ki-na, được sử dụng như một loại thuốc bổ và trước đây là một loại thuốc chống sốt rét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Quinine was once the primary treatment for malaria."

    "Quinine đã từng là phương pháp điều trị chính cho bệnh sốt rét."

  • "The doctor prescribed quinine for my leg cramps."

    "Bác sĩ kê đơn quinine cho chứng chuột rút chân của tôi."

  • "Tonic water contains a small amount of quinine."

    "Nước tonic có chứa một lượng nhỏ quinine."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quinism Tình trạng ngộ độc quinine, gây ra các triệu chứng như ù tai, giảm thính lực và rối loạn thị giác.
Noun quinidine Một loại thuốc có cấu trúc hóa học tương tự quinine, được dùng để điều trị rối loạn nhịp tim.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Quechua
kina-kina
Spanish
quina
French
quinine
English
quinine

Nguồn gốc từ 'vỏ cây thần kỳ'

Từ 'quinine' có nguồn gốc từ tiếng Quechua (ngôn ngữ của người Inca ở Nam Mỹ) là 'kina-kina', có nghĩa là 'vỏ cây của các loại vỏ cây' hoặc 'vỏ cây thiêng liêng'. Người dân bản địa đã sử dụng vỏ cây canh-ki-na (Cinchona) từ lâu để điều trị sốt rét. Khi người Tây Ban Nha đến Nam Mỹ vào thế kỷ 17, họ đã học được về công dụng kỳ diệu này và mang vỏ cây về châu Âu. Từ đó, 'quina' trở thành tên gọi chung, và sau này các nhà khoa học Pháp đã phân lập được hoạt chất chính, đặt tên là 'quinine' vào đầu thế kỷ 19.

Usage Note

Quinine là một alkaloid tự nhiên được chiết xuất từ vỏ cây canh-ki-na. Nó nổi tiếng với đặc tính chống sốt rét, mặc dù các loại thuốc khác đã dần thay thế nó trong vai trò này do tác dụng phụ và sự phát triển của kháng thuốc. Quinine vẫn được sử dụng trong một số trường hợp, đặc biệt là để điều trị bệnh sốt rét ác tính và chuột rút chân vào ban đêm. Cần lưu ý rằng việc sử dụng quinine phải được thực hiện dưới sự giám sát y tế.

Prepositions

in for

* **in:** Được dùng để chỉ quinine là một thành phần trong một thứ gì đó (ví dụ: "quinine in tonic water").
* **for:** Được dùng để chỉ quinine được sử dụng để điều trị bệnh gì (ví dụ: "quinine for malaria").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quinine
  • take take quinine
    (uống quinine)
  • administer administer quinine
    (cho dùng quinine (cho bệnh nhân))
Adjective + quinine
  • bitter bitter quinine
    (quinine đắng)
Noun + quinine
  • quinine quinine sulfate
    (quinine sulfate (một dạng muối của quinine))
  • quinine quinine tablets
    (viên nén quinine)
  • quinine quinine resistance
    (kháng quinine (khi thuốc không còn hiệu quả))

Idioms

  • bitter as quinine

    đắng như quinine (cực kỳ đắng, chỉ một thứ gì đó có vị rất đắng hoặc một sự thật khó chấp nhận)

    "The doctor warned that the medicine would be bitter as quinine, but necessary."

    (Bác sĩ cảnh báo rằng thuốc sẽ đắng như quinine, nhưng rất cần thiết.)

  • quinine water

    nước tonic (nước ngọt có ga chứa một lượng nhỏ quinine, thường dùng pha cocktail)

    "He ordered a gin and quinine water at the bar."

    (Anh ấy gọi một ly gin và nước tonic ở quầy bar.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quinine

noun
Lật mặt

Một hợp chất tinh thể đắng có trong vỏ cây canh-ki-na, được sử dụng như một loại thuốc bổ và trước đây là một loại thuốc chống sốt rét.

"Quinine was once the primary treatment for malaria."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had malaria, I would take quinine to treat it.
Nếu tôi bị sốt rét, tôi sẽ uống quinine để điều trị.
Phủ định
If quinine weren't available, many lives would be at risk from malaria.
Nếu quinine không có sẵn, nhiều sinh mạng sẽ gặp nguy hiểm vì bệnh sốt rét.
Nghi vấn
Would you take quinine if you contracted malaria in a remote area?
Bạn có uống quinine nếu bạn mắc bệnh sốt rét ở một vùng sâu vùng xa không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Quinine is effective against malaria, isn't it?
Quinine có hiệu quả chống lại bệnh sốt rét, phải không?
Phủ định
Quinine isn't always the best treatment, is it?
Quinine không phải lúc nào cũng là phương pháp điều trị tốt nhất, phải không?
Nghi vấn
Doctors prescribe quinine for malaria, don't they?
Các bác sĩ kê toa quinine để điều trị bệnh sốt rét, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quinine".

Quinine: Cứu tinh chống lại bệnh sốt rét

Quinine đã từng là phương pháp điều trị sốt rét hiệu quả nhất và duy nhất trong nhiều thế kỷ, đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ binh lính và thực dân châu Âu ở các vùng nhiệt đới có dịch sốt rét hoành hành. Việc phát hiện và sử dụng quinine đã thay đổi đáng kể cục diện lịch sử, giúp con người khám phá và định cư ở những vùng đất mới, đồng thời cứu sống hàng triệu người.

Từ thuốc chữa bệnh đến đồ uống giải khát

Do vị đắng của quinine, binh lính Anh ở Ấn Độ vào thế kỷ 19 đã pha quinine với nước, đường, chanh và rượu gin để dễ uống hơn nhằm phòng chống sốt rét. Sự kết hợp này đã tạo ra loại đồ uống nổi tiếng ngày nay là 'Gin and Tonic' (Gin và Tonic water). Mặc dù nước tonic hiện đại chỉ chứa một lượng rất nhỏ quinine, nhưng nó vẫn giữ được hương vị đặc trưng và là một phần của lịch sử y học và giải trí.