(Top Banner Ad)
circularity
C1
Noun C1 Logic, Philosophy, General Usage

circularity

UK: /ˌsɜːkjʊˈlærɪti/ • US: /ˌsɜːrkjəˈlærəti/

Nghĩa tiếng Việt

tính vòng vo sự vòng vo tính tuần hoàn lập luận vòng vo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being circular; something that exhibits a circular form or movement.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái có dạng hình tròn; một cái gì đó thể hiện hình dạng hoặc chuyển động tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The circularity of the argument made it difficult to follow."

    "Tính vòng vo của lập luận khiến cho nó khó theo dõi."

  • "The circularity of his reasoning became evident when he kept returning to the same unsupported claim."

    "Tính vòng vo trong lý luận của anh ta trở nên rõ ràng khi anh ta cứ quay lại với cùng một tuyên bố không được chứng minh."

  • "The company's business model exhibited a dangerous circularity, relying on unsustainable growth to maintain its profitability."

    "Mô hình kinh doanh của công ty cho thấy một sự vòng vo nguy hiểm, dựa vào sự tăng trưởng không bền vững để duy trì lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun circle hình tròn, vòng tròn
Adjective circular có hình tròn, vòng quanh
Verb circulate lưu thông, tuần hoàn
Adverb circularly theo hình tròn, một cách vòng quanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Philosophy, General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker-
Latin
circulus
Late Latin
circularis
Old French
circulaire
English
circularity

Từ chiếc nhẫn nhỏ đến khái niệm trừu tượng

Từ 'circularity' bắt nguồn từ 'circulus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chiếc nhẫn nhỏ' hoặc 'vòng tròn nhỏ'. Ban đầu nó chỉ dùng để mô tả hình dáng vật lý, nhưng đến thế kỷ 17, nó bắt đầu được dùng để mô tả các lập luận hoặc quá trình quay trở lại điểm xuất phát mà không đi đến kết luận mới.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ hình dạng tròn. Nghĩa bóng chỉ sự lặp đi lặp lại, vòng vo, thiếu tính trực tiếp hoặc logic. Thường dùng để chỉ một lập luận hoặc định nghĩa vòng vo, tự quy chiếu.

Prepositions

in of

'Circularity in' thường dùng để chỉ tính vòng vo trong một lĩnh vực, hệ thống hoặc lập luận nào đó. Ví dụ: 'circularity in reasoning'. 'Circularity of' thường dùng để chỉ tính chất vòng vo của một vật thể hoặc khái niệm cụ thể. Ví dụ: 'the circularity of the argument'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + circularity
  • logical logical circularity
    (tính luẩn quẩn về mặt logic)
  • inherent inherent circularity
    (tính vòng quanh vốn có)
Verb + circularity
  • avoid avoid circularity
    (tránh lỗi lập luận vòng quanh)
  • expose expose the circularity
    (vạch trần tính chất quẩn quanh (của một lập luận))

Idioms

  • vicious circularity

    vòng quẩn quanh độc hại (lỗi logic không lối thoát)

    "The argument suffers from a vicious circularity that renders it invalid."

    (Lập luận này mắc phải một vòng quẩn quanh độc hại khiến nó không còn giá trị.)

  • circularity of reasoning

    lập luận vòng quanh (ngụy biện dùng điều cần chứng minh để làm tiền đề)

    "Critics pointed out the circularity of reasoning in the politician's speech."

    (Các nhà phê bình đã chỉ ra sự lập luận vòng quanh trong bài phát biểu của chính trị gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circularity

Noun
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái có dạng hình tròn; một cái gì đó thể hiện hình dạng hoặc chuyển động tròn.

"The circularity of the argument made it difficult to follow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the circularity of that argument is astounding!
Ồ, tính vòng vo của lập luận đó thật đáng kinh ngạc!
Phủ định
Goodness, there isn't any circularity in her reasoning at all.
Chà, hoàn toàn không có tính vòng vo nào trong lý luận của cô ấy cả.
Nghi vấn
Oh my, does the circular path lead back to the starting point?
Ôi trời, con đường vòng tròn có dẫn trở lại điểm bắt đầu không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project suffered from circularity: the initial goals were redefined based on the outcomes, negating genuine progress.
Dự án chịu ảnh hưởng từ tính tuần hoàn: các mục tiêu ban đầu được định nghĩa lại dựa trên kết quả, phủ nhận sự tiến bộ thực sự.
Phủ định
There isn't circularity in her argument: each point builds logically upon the previous one, leading to a clear conclusion.
Không có tính tuần hoàn trong lập luận của cô ấy: mỗi điểm xây dựng một cách logic dựa trên điểm trước đó, dẫn đến một kết luận rõ ràng.
Nghi vấn
Does this process exhibit circularity: does the output directly influence the input, creating a closed loop?
Quy trình này có biểu hiện tính tuần hoàn không: liệu đầu ra có ảnh hưởng trực tiếp đến đầu vào, tạo ra một vòng lặp khép kín?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circularity".

Kinh tế tuần hoàn (Circular Economy)

Trong bối cảnh hiện đại, 'circularity' là từ khóa quan trọng trong mô hình kinh tế tuần hoàn. Khác với mô hình 'khai thác-sản xuất-thải bỏ', circularity nhấn mạnh việc tái sử dụng và tái chế tài nguyên để bảo vệ môi trường.

Triết học và Logic học phương Tây

Trong triết học phương Tây, 'circularity' thường được coi là một lỗi tư duy (circular reasoning). Tuy nhiên, trong một số hệ thống lý thuyết như thông diễn học (hermeneutics), 'vòng tròn thông diễn' lại được coi là cách duy nhất để hiểu sâu sắc một văn bản.