circularity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or state of being circular; something that exhibits a circular form or movement.
Vietnamese Meaning
Tính chất hoặc trạng thái có dạng hình tròn; một cái gì đó thể hiện hình dạng hoặc chuyển động tròn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The circularity of the argument made it difficult to follow."
"Tính vòng vo của lập luận khiến cho nó khó theo dõi."
-
"The circularity of his reasoning became evident when he kept returning to the same unsupported claim."
"Tính vòng vo trong lý luận của anh ta trở nên rõ ràng khi anh ta cứ quay lại với cùng một tuyên bố không được chứng minh."
-
"The company's business model exhibited a dangerous circularity, relying on unsustainable growth to maintain its profitability."
"Mô hình kinh doanh của công ty cho thấy một sự vòng vo nguy hiểm, dựa vào sự tăng trưởng không bền vững để duy trì lợi nhuận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ hình dạng tròn. Nghĩa bóng chỉ sự lặp đi lặp lại, vòng vo, thiếu tính trực tiếp hoặc logic. Thường dùng để chỉ một lập luận hoặc định nghĩa vòng vo, tự quy chiếu.
Prepositions
'Circularity in' thường dùng để chỉ tính vòng vo trong một lĩnh vực, hệ thống hoặc lập luận nào đó. Ví dụ: 'circularity in reasoning'. 'Circularity of' thường dùng để chỉ tính chất vòng vo của một vật thể hoặc khái niệm cụ thể. Ví dụ: 'the circularity of the argument'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
logical logical circularity (tính luẩn quẩn về mặt logic)
-
inherent inherent circularity (tính vòng quanh vốn có)
-
avoid avoid circularity (tránh lỗi lập luận vòng quanh)
-
expose expose the circularity (vạch trần tính chất quẩn quanh (của một lập luận))
Idioms
-
vicious circularity
vòng quẩn quanh độc hại (lỗi logic không lối thoát)
"The argument suffers from a vicious circularity that renders it invalid."
(Lập luận này mắc phải một vòng quẩn quanh độc hại khiến nó không còn giá trị.)
-
circularity of reasoning
lập luận vòng quanh (ngụy biện dùng điều cần chứng minh để làm tiền đề)
"Critics pointed out the circularity of reasoning in the politician's speech."
(Các nhà phê bình đã chỉ ra sự lập luận vòng quanh trong bài phát biểu của chính trị gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
circularity
NounTính chất hoặc trạng thái có dạng hình tròn; một cái gì đó thể hiện hình dạng hoặc chuyển động tròn.
"The circularity of the argument made it difficult to follow."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the circularity of that argument is astounding! |
Ồ, tính vòng vo của lập luận đó thật đáng kinh ngạc! |
| Phủ định | Goodness, there isn't any circularity in her reasoning at all. |
Chà, hoàn toàn không có tính vòng vo nào trong lý luận của cô ấy cả. |
| Nghi vấn | Oh my, does the circular path lead back to the starting point? |
Ôi trời, con đường vòng tròn có dẫn trở lại điểm bắt đầu không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project suffered from circularity: the initial goals were redefined based on the outcomes, negating genuine progress. |
Dự án chịu ảnh hưởng từ tính tuần hoàn: các mục tiêu ban đầu được định nghĩa lại dựa trên kết quả, phủ nhận sự tiến bộ thực sự. |
| Phủ định | There isn't circularity in her argument: each point builds logically upon the previous one, leading to a clear conclusion. |
Không có tính tuần hoàn trong lập luận của cô ấy: mỗi điểm xây dựng một cách logic dựa trên điểm trước đó, dẫn đến một kết luận rõ ràng. |
| Nghi vấn | Does this process exhibit circularity: does the output directly influence the input, creating a closed loop? |
Quy trình này có biểu hiện tính tuần hoàn không: liệu đầu ra có ảnh hưởng trực tiếp đến đầu vào, tạo ra một vòng lặp khép kín? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circularity".
