(Top Banner Ad)
circuitousness
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học

circuitousness

UK: /sɜːˈkjuːɪtəsnəs/ • US: /sərˈkjuːɪtəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính quanh co tính vòng vo sự vòng vo sự quanh co
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being circuitous; indirectness or roundaboutness in speech, expression, or action.

Vietnamese Meaning

Tính chất vòng vo, gián tiếp; sự nói vòng vo, diễn đạt vòng vo, hoặc hành động vòng vo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The circuitousness of his explanation only confused the audience further."

    "Sự vòng vo trong lời giải thích của anh ấy chỉ khiến khán giả thêm bối rối."

  • "The circuitousness of the legal document made it difficult to understand."

    "Sự vòng vo của văn bản pháp lý khiến nó trở nên khó hiểu."

  • "His circuitousness in answering the question suggested he was hiding something."

    "Sự vòng vo của anh ấy khi trả lời câu hỏi cho thấy anh ấy đang che giấu điều gì đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun circuit Mạch (điện), chu kỳ, hoặc quãng đường đi vòng quanh
Adjective circuitous Vòng vo, quanh co, không trực tiếp
Adverb circuitously Một cách vòng vo, lắt léo
Noun circuitousness Sự vòng vo, tính chất quanh co

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ker- (to turn, bend)
Latin
circum (around) + ire (to go)
Latin
circuitus (a going around)
English
circuitous (indirect)
English
circuitousness (the quality of being indirect)

Hành trình của sự vòng vo

Từ 'circuitousness' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'circuitus', nghĩa là một con đường vòng. Nó được hình thành từ 'circum' (xung quanh) và 'ire' (đi). Ban đầu, nó mô tả những con đường vật lý quanh co, nhưng dần dần được sử dụng để chỉ sự thiếu trực diện trong suy nghĩ, lời nói hoặc quy trình hành chính.

Usage Note

Từ này thường dùng để chỉ sự thiếu thẳng thắn, đi đường vòng hoặc sử dụng nhiều từ ngữ không cần thiết để diễn đạt một điều gì đó. Nó ám chỉ một cách tiếp cận gián tiếp hoặc không hiệu quả, có thể gây khó hiểu hoặc mất thời gian cho người nghe hoặc người đọc. So với 'indirectness,' 'circuitousness' mang sắc thái mạnh hơn về sự phức tạp và quanh co.

Prepositions

in of

in (circuitousness in speech): đề cập đến tính chất vòng vo trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ, trong lời nói. of (circuitousness of the route): đề cập đến tính chất vòng vo của một vật hoặc khái niệm cụ thể, ví dụ, của một tuyến đường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + circuitousness
  • extreme extreme circuitousness
    (sự vòng vo cực độ)
  • unnecessary unnecessary circuitousness
    (sự quanh co không cần thiết)
  • frustrating frustrating circuitousness
    (sự lắt léo gây nản lòng)
Verb + circuitousness
  • avoid avoid circuitousness
    (tránh sự vòng vo)
  • criticize criticize the circuitousness
    (chỉ trích tính chất vòng vo)

Idioms

  • The circuitousness of bureaucracy

    Sự lắt léo, rắc rối của bộ máy hành chính

    "Many startups fail due to the circuitousness of government bureaucracy."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại do sự lắt léo của bộ máy hành chính nhà nước.)

  • A degree of circuitousness

    Một mức độ vòng vo nhất định

    "In diplomacy, a certain degree of circuitousness is often expected."

    (Trong ngoại giao, một mức độ vòng vo nhất định thường là điều được dự đoán trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circuitousness

Noun
Lật mặt

Tính chất vòng vo, gián tiếp; sự nói vòng vo, diễn đạt vòng vo, hoặc hành động vòng vo.

"The circuitousness of his explanation only confused the audience further."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circuitousness".

Sự lịch thiệp gián tiếp

Trong văn hóa Anh, 'circuitousness' trong giao tiếp đôi khi không phải là điều tiêu cực mà là biểu hiện của sự lịch sự (politeness). Việc nói thẳng vào vấn đề có thể bị coi là thô lỗ, do đó họ thường chọn cách nói vòng vo để giảm nhẹ tác động của thông điệp.

Ngôn ngữ pháp lý và học thuật

Trong các văn bản pháp lý phương Tây, tính 'circuitousness' (sự dài dòng, lắt léo) thường xuất hiện nhằm đảm bảo mọi kịch bản đều được bao phủ, tránh các kẽ hở luật pháp, dù điều này khiến văn bản trở nên khó hiểu với người bình thường.