circuitousness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being circuitous; indirectness or roundaboutness in speech, expression, or action.
Vietnamese Meaning
Tính chất vòng vo, gián tiếp; sự nói vòng vo, diễn đạt vòng vo, hoặc hành động vòng vo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The circuitousness of his explanation only confused the audience further."
"Sự vòng vo trong lời giải thích của anh ấy chỉ khiến khán giả thêm bối rối."
-
"The circuitousness of the legal document made it difficult to understand."
"Sự vòng vo của văn bản pháp lý khiến nó trở nên khó hiểu."
-
"His circuitousness in answering the question suggested he was hiding something."
"Sự vòng vo của anh ấy khi trả lời câu hỏi cho thấy anh ấy đang che giấu điều gì đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | circuit | Mạch (điện), chu kỳ, hoặc quãng đường đi vòng quanh |
| Adjective | circuitous | Vòng vo, quanh co, không trực tiếp |
| Adverb | circuitously | Một cách vòng vo, lắt léo |
| Noun | circuitousness | Sự vòng vo, tính chất quanh co |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường dùng để chỉ sự thiếu thẳng thắn, đi đường vòng hoặc sử dụng nhiều từ ngữ không cần thiết để diễn đạt một điều gì đó. Nó ám chỉ một cách tiếp cận gián tiếp hoặc không hiệu quả, có thể gây khó hiểu hoặc mất thời gian cho người nghe hoặc người đọc. So với 'indirectness,' 'circuitousness' mang sắc thái mạnh hơn về sự phức tạp và quanh co.
Prepositions
in (circuitousness in speech): đề cập đến tính chất vòng vo trong một lĩnh vực cụ thể, ví dụ, trong lời nói. of (circuitousness of the route): đề cập đến tính chất vòng vo của một vật hoặc khái niệm cụ thể, ví dụ, của một tuyến đường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
extreme extreme circuitousness (sự vòng vo cực độ)
-
unnecessary unnecessary circuitousness (sự quanh co không cần thiết)
-
frustrating frustrating circuitousness (sự lắt léo gây nản lòng)
-
avoid avoid circuitousness (tránh sự vòng vo)
-
criticize criticize the circuitousness (chỉ trích tính chất vòng vo)
Idioms
-
The circuitousness of bureaucracy
Sự lắt léo, rắc rối của bộ máy hành chính
"Many startups fail due to the circuitousness of government bureaucracy."
(Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại do sự lắt léo của bộ máy hành chính nhà nước.)
-
A degree of circuitousness
Một mức độ vòng vo nhất định
"In diplomacy, a certain degree of circuitousness is often expected."
(Trong ngoại giao, một mức độ vòng vo nhất định thường là điều được dự đoán trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
circuitousness
NounTính chất vòng vo, gián tiếp; sự nói vòng vo, diễn đạt vòng vo, hoặc hành động vòng vo.
"The circuitousness of his explanation only confused the audience further."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circuitousness".
