(Top Banner Ad)
circulate
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Y học

circulate

UK: /ˈsɜːkjʊleɪt/ • US: /ˈsɜːrkjəleɪt/

Nghĩa tiếng Việt

lưu thông tuần hoàn truyền bá lan truyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move around or flow freely; to pass from person to person or place to place.

Vietnamese Meaning

Lưu thông, tuần hoàn; lan truyền, truyền bá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blood circulates through the body."

    "Máu tuần hoàn khắp cơ thể."

  • "The company circulates a monthly newsletter to its employees."

    "Công ty phát hành một bản tin hàng tháng cho nhân viên của mình."

  • "Rumors started to circulate about the CEO's resignation."

    "Tin đồn bắt đầu lan truyền về việc CEO từ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun circulation Sự lưu thông; sự tuần hoàn (máu, không khí); sự phát hành (tiền, báo chí).
Adjective circulatory Thuộc về tuần hoàn, lưu thông (thường dùng cho hệ thống cơ thể).
Noun circulator Người hoặc vật làm cho lưu thông; máy bơm tuần hoàn.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circulus
Latin
circulāre
English (16th Century)
circulate

Nguồn Gốc Từ 'Vòng Tròn'

Từ 'circulate' bắt nguồn từ động từ Latin 'circulāre,' có nghĩa là 'di chuyển theo hình tròn' hoặc 'làm cho cái gì đó quay vòng.' Bản thân nó lại đến từ danh từ Latin 'circulus,' tức là 'vòng tròn.' Điều này giải thích tại sao 'circulate' luôn mang ý nghĩa của sự chuyển động liên tục, trở về điểm xuất phát (như máu) hoặc lan truyền rộng rãi (như tin tức).

Usage Note

Từ 'circulate' thường được dùng để chỉ sự di chuyển của chất lỏng (ví dụ: máu), thông tin, tin đồn hoặc tài liệu trong một hệ thống hoặc giữa mọi người. Khác với 'spread', 'circulate' nhấn mạnh quá trình di chuyển liên tục và thường có quy trình hoặc hệ thống liên quan.

Prepositions

among through

'Circulate among' có nghĩa là lan truyền trong một nhóm người. 'Circulate through' có nghĩa là lưu thông qua một hệ thống hoặc khu vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ (Subject) + circulate
  • rumours Rumours circulate
    (Tin đồn lan truyền/lưu hành)
  • money Money circulate
    (Tiền tệ lưu thông/lưu hành)
  • blood Blood circulate
    (Máu tuần hoàn/lưu thông)
Trạng từ (Adverb) + circulate
  • freely circulate freely
    (Lưu thông một cách tự do)
  • widely circulate widely
    (Lan truyền rộng rãi/phổ biến)

Idioms

  • circulate a petition/document

    Lưu hành một kiến nghị/tài liệu (để thu thập chữ ký hoặc phân phát rộng rãi).

    "We circulated the petition to every department before the meeting."

    (Chúng tôi đã lưu hành bản kiến nghị đến mọi phòng ban trước cuộc họp.)

  • circulate among (people/groups)

    Di chuyển/đi lại giữa một nhóm người; lan truyền trong nhóm.

    "She circulated among the guests, making sure everyone felt welcome."

    (Cô ấy đi lại giữa các vị khách, đảm bảo rằng mọi người đều cảm thấy được chào đón.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circulate

Động từ
Lật mặt

Lưu thông, tuần hoàn; lan truyền, truyền bá.

"The blood circulates through the body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circulate".

Lưu Thông Tiền Tệ (Currency Circulation)

Trong kinh tế học, việc tiền tệ 'circulate' (lưu thông) là cực kỳ quan trọng. Sự lưu thông chậm hoặc tắc nghẽn thường là dấu hiệu của suy thoái kinh tế. Các ngân hàng trung ương có trách nhiệm giữ cho tiền tệ được lưu thông hiệu quả trong hệ thống.

Văn Hóa Tin Đồn (The Rumor Mill)

Khi thông tin 'circulate' không chính thức, đặc biệt trong môi trường văn phòng hoặc xã hội nhỏ, nó thường được gọi là 'grapevine' (mạng lưới tin đồn). Việc tin đồn lan truyền (circulate) nhanh chóng là một hiện tượng xã hội phổ biến ở các nước phương Tây, thể hiện tốc độ lan truyền của thông tin phi chính thống.