(Top Banner Ad)
circulation
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Y học, Kinh tế, Xuất bản

circulation

UK: /ˌsɜːkjʊˈleɪʃn/ • US: /ˌsɜːrkjəˈleɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

sự tuần hoàn sự lưu thông số lượng phát hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement of blood through the body of a person or animal.

Vietnamese Meaning

Sự tuần hoàn, sự lưu thông (máu) trong cơ thể người hoặc động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor checked his patient's circulation."

    "Bác sĩ kiểm tra sự tuần hoàn máu của bệnh nhân."

  • "Good circulation is important for overall health."

    "Tuần hoàn tốt rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể."

  • "The library's circulation desk is where you check out books."

    "Quầy lưu thông của thư viện là nơi bạn mượn sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb circulate Lưu thông, tuần hoàn, lưu hành
Adjective circulatory Thuộc tuần hoàn, thuộc lưu thông
Adjective circular Tròn, dạng vòng; thông tư (văn bản)
Noun circular Thông tư
Noun circulator Máy bơm tuần hoàn; người đưa tin (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học, Kinh tế, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circulatio
English
circulation

Nguồn gốc từ 'vòng tròn'

Từ 'circulation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'circulatio', nghĩa là 'sự chuyển động theo vòng tròn' hoặc 'sự xoay vòng'. Nó liên quan trực tiếp đến từ 'circulus' (vòng tròn nhỏ), thể hiện ý tưởng về một thứ gì đó di chuyển quanh một điểm hoặc trong một khu vực nhất định rồi quay trở lại điểm xuất phát.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để chỉ quá trình máu di chuyển khắp cơ thể, mang oxy và chất dinh dưỡng đến các tế bào và loại bỏ chất thải.

Prepositions

in of

in circulation (trong quá trình tuần hoàn/lưu thông), circulation of something (sự tuần hoàn/lưu thông của cái gì đó)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + circulation
  • blood blood circulation
    (Sự lưu thông máu)
  • poor poor circulation
    (Sự lưu thông kém)
  • good good circulation
    (Sự lưu thông tốt)
  • public public circulation
    (Sự lưu hành rộng rãi trong công chúng (tiền tệ, thông tin))
  • free free circulation
    (Sự lưu thông tự do)
Verb + circulation
  • improve improve circulation
    (Cải thiện sự lưu thông)
  • stimulate stimulate circulation
    (Kích thích sự lưu thông)
  • maintain maintain circulation
    (Duy trì sự lưu thông)
  • enter enter circulation
    (Đi vào lưu thông/lưu hành (tiền, tin tức))
  • withdraw from withdraw from circulation
    (Rút khỏi lưu thông/lưu hành)

Idioms

  • in circulation

    Đang lưu hành, đang được sử dụng (tiền, tin tức, người)

    "These old coins are no longer in circulation."

    (Những đồng xu cũ này không còn được lưu hành nữa.)

  • out of circulation

    Không còn lưu hành, không còn được sử dụng (tiền, tin tức); (người) tạm thời không giao thiệp xã hội

    "He's been out of circulation since he broke his leg."

    (Anh ấy không còn giao thiệp xã hội nữa kể từ khi bị gãy chân.)

  • bring something into circulation

    Đưa cái gì vào lưu thông/lưu hành

    "The central bank decided to bring new banknotes into circulation."

    (Ngân hàng trung ương quyết định đưa các tờ tiền mới vào lưu hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

circulation

Danh từ
Lật mặt

Sự tuần hoàn, sự lưu thông (máu) trong cơ thể người hoặc động vật.

"The doctor checked his patient's circulation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "circulation".

Tầm quan trọng của tuần hoàn máu

Khái niệm 'tuần hoàn máu' (blood circulation) là nền tảng của y học hiện đại, được khám phá bởi William Harvey vào thế kỷ 17. Hiểu biết về cách máu lưu thông khắp cơ thể là cực kỳ quan trọng để chẩn đoán và điều trị nhiều bệnh tật, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của lối sống lành mạnh để duy trì tuần hoàn tốt.

Lưu thông thông tin tự do

Trong nhiều xã hội phương Tây, 'sự lưu thông thông tin tự do' (free circulation of information) được coi là một quyền cơ bản và trụ cột của nền dân chủ. Điều này có nghĩa là công chúng có quyền tiếp cận thông tin đa dạng mà không bị kiểm duyệt quá mức, cho phép họ hình thành ý kiến riêng và tham gia vào các cuộc tranh luận xã hội.