(Top Banner Ad)
distribute
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Thống kê

distribute

UK: /dɪˈstrɪbjuːt/ • US: /dɪˈstrɪbjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

phân phát phân phối rải phân bố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give out or spread something to several people or places.

Vietnamese Meaning

Phân phát, phân phối, rải đều một cái gì đó cho nhiều người hoặc địa điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization distributes food and clothing to the needy."

    "Tổ chức này phân phát thức ăn và quần áo cho những người có nhu cầu."

  • "The company distributes its products through a network of retailers."

    "Công ty phân phối sản phẩm của mình thông qua mạng lưới các nhà bán lẻ."

  • "The aid workers distributed blankets and medicine to the refugees."

    "Các nhân viên cứu trợ đã phân phát chăn và thuốc men cho những người tị nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun distribution Sự phân phối, sự phân phát; sự phân bố
Noun distributor Nhà phân phối, người phân phối; máy phân phối
Adjective distributive Mang tính phân phối, thuộc về sự phân phối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
tribuere
Latin
distribuere
Old French
distribuer
Middle English
distribuen
Modern English
distribute

Gốc rễ từ việc chia phần cho các bộ lạc

Từ 'distribute' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'distribuere'. Từ này được ghép từ tiền tố 'dis-' có nghĩa là 'rời ra, theo nhiều hướng' và động từ 'tribuere' nghĩa là 'chia phần, cấp phát'. 'Tribuere' lại liên quan đến 'tribus' – từ chỉ các bộ lạc La Mã. Ban đầu, nó mang ý nghĩa chia đều hoặc phân phát những thứ nhất định cho từng bộ lạc hoặc nhóm người. Đến nay, ý nghĩa đó vẫn được giữ nguyên, chỉ việc phân phối, chia sẻ một cách có hệ thống và rộng rãi.

Usage Note

Từ 'distribute' thường được sử dụng để chỉ hành động chia sẻ hoặc phân phát một cách có hệ thống và có kế hoạch. Nó nhấn mạnh sự lan tỏa hoặc phân bổ đến nhiều đối tượng khác nhau. So sánh với 'give': 'give' đơn giản chỉ là trao tặng, không nhất thiết mang ý nghĩa phân chia cho nhiều người. So sánh với 'share': 'share' mang ý nghĩa chia sẻ một cách công bằng hoặc thân thiện hơn, thường giữa một số ít người.

Prepositions

to among between

'to': Phân phát *cho* ai đó (ví dụ: distribute leaflets *to* the public). 'among': Phân phát *giữa* một nhóm (ví dụ: distribute the profits *among* the shareholders). 'between': Phân phát *giữa* hai đối tượng (ví dụ: distribute the workload *between* the two employees).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + distribute
  • widely widely distribute
    (phân phối rộng rãi)
  • evenly evenly distribute
    (phân phối đều)
  • fairly fairly distribute
    (phân phối công bằng)
  • freely freely distribute
    (phân phát miễn phí)
distribute + Noun
  • goods distribute goods
    (phân phối hàng hóa)
  • resources distribute resources
    (phân bổ tài nguyên)
  • information distribute information
    (phân phát thông tin)
  • leaflets/flyers distribute leaflets/flyers
    (phát tờ rơi)
distribute + Prepositional Phrase
  • among distribute among
    (phân phối trong số (một nhóm người/vật))
  • to distribute to
    (phân phát cho (ai đó/nơi nào đó))

Idioms

  • distribute the workload

    chia sẻ hoặc phân chia khối lượng công việc

    "We need to distribute the workload fairly among the team members to avoid burnout."

    (Chúng ta cần phân chia khối lượng công việc một cách công bằng giữa các thành viên trong nhóm để tránh kiệt sức.)

  • distribute wealth/resources

    phân phối của cải/tài nguyên

    "Governments often debate how to best distribute wealth to reduce social inequality."

    (Các chính phủ thường tranh luận về cách tốt nhất để phân phối của cải nhằm giảm bất bình đẳng xã hội.)

  • distribute power

    phân chia quyền lực

    "The new constitution aims to distribute power more evenly across different branches of government."

    (Hiến pháp mới nhằm mục đích phân chia quyền lực đồng đều hơn giữa các nhánh khác nhau của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distribute

Động từ
Lật mặt

Phân phát, phân phối, rải đều một cái gì đó cho nhiều người hoặc địa điểm.

"The organization distributes food and clothing to the needy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distribute".

Hệ thống phân phối và chuỗi cung ứng

Trong kinh tế hiện đại, việc 'distribute' (phân phối) đóng vai trò then chốt trong các hệ thống chuỗi cung ứng (supply chain). Nó không chỉ là việc vận chuyển hàng hóa từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng mà còn bao gồm chiến lược, quản lý kho bãi và logistics để đảm bảo sản phẩm đến đúng nơi, đúng lúc, với chi phí hiệu quả. Một hệ thống phân phối hiệu quả là xương sống cho sự thành công của nhiều doanh nghiệp và nền kinh tế toàn cầu.

Phân phối công bằng và công lý xã hội

Khái niệm 'distribute' còn gắn liền với các cuộc tranh luận về công bằng xã hội. Việc phân phối của cải, tài nguyên, cơ hội giáo dục hay dịch vụ y tế một cách công bằng trong xã hội là một chủ đề quan trọng trong chính sách công và triết học chính trị. Nhiều phong trào xã hội và chính sách chính phủ được thiết kế để đảm bảo sự phân phối tài nguyên xã hội đồng đều hơn, hướng tới một xã hội công bằng hơn cho tất cả mọi người.