(Top Banner Ad)
cirque
C1
danh từ C1 Địa lý, Địa chất, Du lịch

cirque

UK: /sɜːk/ • US: /sɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

hõm băng tích lòng chảo băng tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bowl-shaped hollow on a mountainside, formed by glacial erosion.

Vietnamese Meaning

Một hốc hình lòng chảo trên sườn núi, được hình thành do sự xói mòn của băng hà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The alpine lake was nestled in a beautiful cirque."

    "Hồ trên núi cao nằm nép mình trong một cirque tuyệt đẹp."

  • "The climbers ascended the steep headwall of the cirque."

    "Những người leo núi leo lên bức tường đá dốc đứng của cirque."

  • "Many alpine lakes are found in cirques."

    "Nhiều hồ trên núi cao được tìm thấy trong các cirque."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cirque Lòng chảo băng tích (hố sâu hình vòng cung do sông băng tạo ra trên núi)
Noun cirque lake Hồ lòng chảo (hồ nước hình thành trong lòng chảo băng tích)
Adjective cirque-like Có hình dạng giống lòng chảo băng tích

Synonyms

corrie (corrie (một từ đồng nghĩa, thường dùng ở Scotland và Anh))

Related Words

glacier (sông băng)erosion (sự xói mòn)valley (thung lũng)arete (sống núi hẹp (hình thành do xói mòn băng hà))

Subject Area

Địa lý, Địa chất, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circus
Old French
cercle
French
cirque
English
cirque

Nguồn gốc từ 'Vòng tròn'

Từ 'cirque' được người Anh mượn trực tiếp từ tiếng Pháp, nơi nó vẫn giữ ý nghĩa gốc là 'vòng tròn' hoặc 'đấu trường' (giống như từ 'circus' trong tiếng Anh). Đến thế kỷ 19, các nhà địa chất bắt đầu sử dụng từ này để mô tả những hố sâu nửa hình tròn, dốc đứng trên núi, vì hình dạng của chúng giống như một đấu trường.

Usage Note

Cirque là một thuật ngữ địa lý chỉ một địa hình đặc biệt. Nó thường xuất hiện ở các vùng núi cao, nơi có băng hà hoạt động. Khác với 'valley' (thung lũng) thường có hình chữ V hoặc U do sông tạo thành, cirque có hình lòng chảo rõ rệt hơn và thường có một vách đá dốc ở phía sau.

Prepositions

in on

'In' thường được dùng để chỉ vị trí bên trong cirque (ví dụ: 'a lake in the cirque'). 'On' có thể được dùng để chỉ vị trí trên sườn cirque (ví dụ: 'snow on the cirque').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cirque
  • glacial glacial cirque
    (lòng chảo băng hà)
  • deep a deep cirque
    (một lòng chảo sâu)
  • barren barren cirque walls
    (các vách lòng chảo trơ trụi)
Verb + cirque
  • carve a glacier carves a cirque
    (một sông băng chạm khắc/tạo thành lòng chảo)
  • overlook to overlook the cirque
    (nhìn ra/bao quát lòng chảo)
Noun + cirque
  • cirque cirque floor
    (đáy lòng chảo băng tích)
  • cirque cirque headwall
    (vách đá đầu lòng chảo (vách dốc nhất))

Idioms

  • Glacial cirque

    Lòng chảo băng hà (dạng địa hình phổ biến nhất)

    "The guide pointed out the immense glacial cirque carved into the mountainside."

    (Người hướng dẫn đã chỉ ra lòng chảo băng hà rộng lớn được khắc vào sườn núi.)

  • Cirque du Soleil

    Rạp xiếc Mặt trời (Tên một công ty giải trí nổi tiếng quốc tế, sử dụng nghĩa gốc của 'cirque' là 'xiếc/vòng tròn')

    "We bought tickets to see a spectacular Cirque du Soleil show."

    (Chúng tôi đã mua vé để xem một buổi trình diễn ngoạn mục của Cirque du Soleil.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cirque

danh từ
Lật mặt

Một hốc hình lòng chảo trên sườn núi, được hình thành do sự xói mòn của băng hà.

"The alpine lake was nestled in a beautiful cirque."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a mountain has a cirque, it often has a steep headwall.
Nếu một ngọn núi có một lòng chảo băng tích, nó thường có một vách đá đầu nguồn dốc đứng.
Phủ định
If a cirque faces north, it doesn't always get direct sunlight.
Nếu một lòng chảo băng tích hướng về phía bắc, nó không phải lúc nào cũng nhận được ánh sáng mặt trời trực tiếp.
Nghi vấn
If there is significant snowfall, does a cirque often form a glacier?
Nếu có tuyết rơi đáng kể, một lòng chảo băng tích có thường hình thành một sông băng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cirque".

Hồ Tarn và Du lịch

Cirque là nơi thường hình thành hồ Tarn, hay còn gọi là hồ lòng chảo. Khi băng tan chảy, nước đọng lại ở đáy lòng chảo, tạo ra những hồ nước ngọt tuyệt đẹp ở độ cao lớn. Những khu vực này thường là điểm đến lý tưởng cho người đi bộ đường dài và leo núi tại các dãy núi như Rockies hoặc Alps.

Sự Khác Biệt Giữa Địa Chất và Giải Trí

Mặc dù 'cirque' là thuật ngữ địa chất, nhiều người biết đến nó qua cái tên 'Cirque du Soleil' (Rạp xiếc Mặt trời). Đây là một ví dụ về sự vay mượn từ vựng: trong tiếng Pháp, 'cirque' vẫn giữ nghĩa là 'xiếc/đấu trường' (nghĩa này được dùng trong tên công ty giải trí), trong khi trong tiếng Anh, nó chủ yếu dùng để chỉ lòng chảo băng tích.