cirque
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bowl-shaped hollow on a mountainside, formed by glacial erosion.
Vietnamese Meaning
Một hốc hình lòng chảo trên sườn núi, được hình thành do sự xói mòn của băng hà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The alpine lake was nestled in a beautiful cirque."
"Hồ trên núi cao nằm nép mình trong một cirque tuyệt đẹp."
-
"The climbers ascended the steep headwall of the cirque."
"Những người leo núi leo lên bức tường đá dốc đứng của cirque."
-
"Many alpine lakes are found in cirques."
"Nhiều hồ trên núi cao được tìm thấy trong các cirque."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cirque | Lòng chảo băng tích (hố sâu hình vòng cung do sông băng tạo ra trên núi) |
| Noun | cirque lake | Hồ lòng chảo (hồ nước hình thành trong lòng chảo băng tích) |
| Adjective | cirque-like | Có hình dạng giống lòng chảo băng tích |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cirque là một thuật ngữ địa lý chỉ một địa hình đặc biệt. Nó thường xuất hiện ở các vùng núi cao, nơi có băng hà hoạt động. Khác với 'valley' (thung lũng) thường có hình chữ V hoặc U do sông tạo thành, cirque có hình lòng chảo rõ rệt hơn và thường có một vách đá dốc ở phía sau.
Prepositions
'In' thường được dùng để chỉ vị trí bên trong cirque (ví dụ: 'a lake in the cirque'). 'On' có thể được dùng để chỉ vị trí trên sườn cirque (ví dụ: 'snow on the cirque').
Collocations (Từ đi kèm)
-
glacial glacial cirque (lòng chảo băng hà)
-
deep a deep cirque (một lòng chảo sâu)
-
barren barren cirque walls (các vách lòng chảo trơ trụi)
-
carve a glacier carves a cirque (một sông băng chạm khắc/tạo thành lòng chảo)
-
overlook to overlook the cirque (nhìn ra/bao quát lòng chảo)
-
cirque cirque floor (đáy lòng chảo băng tích)
-
cirque cirque headwall (vách đá đầu lòng chảo (vách dốc nhất))
Idioms
-
Glacial cirque
Lòng chảo băng hà (dạng địa hình phổ biến nhất)
"The guide pointed out the immense glacial cirque carved into the mountainside."
(Người hướng dẫn đã chỉ ra lòng chảo băng hà rộng lớn được khắc vào sườn núi.)
-
Cirque du Soleil
Rạp xiếc Mặt trời (Tên một công ty giải trí nổi tiếng quốc tế, sử dụng nghĩa gốc của 'cirque' là 'xiếc/vòng tròn')
"We bought tickets to see a spectacular Cirque du Soleil show."
(Chúng tôi đã mua vé để xem một buổi trình diễn ngoạn mục của Cirque du Soleil.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cirque
danh từMột hốc hình lòng chảo trên sườn núi, được hình thành do sự xói mòn của băng hà.
"The alpine lake was nestled in a beautiful cirque."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a mountain has a cirque, it often has a steep headwall. |
Nếu một ngọn núi có một lòng chảo băng tích, nó thường có một vách đá đầu nguồn dốc đứng. |
| Phủ định | If a cirque faces north, it doesn't always get direct sunlight. |
Nếu một lòng chảo băng tích hướng về phía bắc, nó không phải lúc nào cũng nhận được ánh sáng mặt trời trực tiếp. |
| Nghi vấn | If there is significant snowfall, does a cirque often form a glacier? |
Nếu có tuyết rơi đáng kể, một lòng chảo băng tích có thường hình thành một sông băng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cirque".
