(Top Banner Ad)
cirrus cloud
B2
Danh từ B2 Khí tượng học

cirrus cloud

UK: /ˈsɪrəs klaʊd/ • US: /ˈsɪrəs klaʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mây ti mây lông vũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wispy, feathery cloud made of ice crystals that forms at high altitudes.

Vietnamese Meaning

Một loại mây ti, mây lông vũ mỏng manh được tạo thành từ các tinh thể băng, hình thành ở độ cao lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cirrus clouds are often the first sign of an approaching warm front."

    "Mây ti thường là dấu hiệu đầu tiên của một đợt không khí ấm đang đến."

  • "The sky was filled with delicate cirrus clouds."

    "Bầu trời đầy những đám mây ti mỏng manh."

  • "From the airplane window, we could see the cirrus clouds far below."

    "Từ cửa sổ máy bay, chúng ta có thể nhìn thấy những đám mây ti ở rất xa bên dưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cirrus Mây ti (tên gọi rút gọn)
Adjective cirriform Có hình dạng giống mây ti
Noun cloud Đám mây; hơi nước ngưng tụ
Noun cirrocumulus Mây tích ti (một loại mây cao khác)

Related Words

cumulus cloud (mây tích)stratus cloud (mây tầng)altocumulus cloud (mây trung tích)cloud formation (sự hình thành mây)weather front (mặt trận thời tiết)

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cirrus (lọn tóc, tóc xoăn)
Old English
clūd (khối đá, đám đông)
English (19th Century)
cirrus cloud

Nguồn gốc 'Tóc xoăn' và 'Đám mây'

Từ 'cirrus' bắt nguồn từ tiếng Latin, có nghĩa là 'lọn tóc xoăn' hoặc 'túm tóc'. Các nhà khí tượng học đã chọn từ này vì mây ti (cirrus cloud) thường xuất hiện dưới dạng các dải mỏng, tơ, hoặc các túm nhỏ trông giống như những lọn tóc bay lơ lửng trên bầu trời cao. Đây là loại mây được cấu tạo hoàn toàn bằng các tinh thể băng.

Usage Note

Mây ti thường xuất hiện trong điều kiện thời tiết tốt và có thể báo hiệu sự thay đổi thời tiết sắp tới. Chúng mỏng và trong suốt, cho phép ánh sáng mặt trời xuyên qua. So với các loại mây khác như cumulus (mây tích) hoặc stratus (mây tầng), cirrus cloud có hình dạng đặc trưng và vị trí cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cirrus cloud
  • wispy wispy cirrus cloud
    (Đám mây ti mỏng manh, lờ mờ)
  • feathery feathery cirrus cloud
    (Đám mây ti mềm mại như lông chim)
  • high-altitude high-altitude cirrus cloud
    (Đám mây ti ở độ cao lớn)
Verb + cirrus cloud
  • streaked cirrus clouds streaked across the sky
    (Những đám mây ti kéo thành vệt ngang bầu trời)
  • observe observe the cirrus cloud formation
    (Quan sát sự hình thành của mây ti)

Idioms

  • A veil of cirrus clouds

    Một lớp mây ti mỏng che phủ (ám chỉ lớp màng mờ mờ)

    "The sun was softened by a thin veil of cirrus clouds."

    (Ánh mặt trời dịu đi nhờ một lớp mây ti mỏng che phủ.)

  • Cirrus leading to storm

    Mây ti xuất hiện báo hiệu khả năng có bão hoặc thời tiết xấu sắp đến

    "The fisherman noted the cirrus leading to storm and quickly returned to port."

    (Người ngư dân nhận thấy mây ti báo hiệu sắp có bão và nhanh chóng quay về bến cảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cirrus cloud

Danh từ
Lật mặt

Một loại mây ti, mây lông vũ mỏng manh được tạo thành từ các tinh thể băng, hình thành ở độ cao lớn.

"Cirrus clouds are often the first sign of an approaching warm front."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cirrus cloud".

Vòng hào quang mặt trăng/mặt trời (Halo)

Mây ti (cirrus cloud) được cấu tạo hoàn toàn từ các tinh thể băng. Khi ánh sáng mặt trời hoặc mặt trăng chiếu qua các tinh thể băng này, chúng khúc xạ ánh sáng, tạo ra một hiện tượng quang học tuyệt đẹp gọi là 'vòng hào quang' (halo). Đây là dấu hiệu nhận biết nổi bật của mây ti trên bầu trời.

Chỉ báo thời tiết xa

Trong các truyền thống dân gian về dự báo thời tiết, sự xuất hiện của mây ti ở độ cao lớn thường được coi là dấu hiệu cho thấy một hệ thống thời tiết lớn mang theo mưa hoặc bão đang đến gần trong vòng 1-2 ngày tới, do đó chúng còn được gọi là 'mây tiền bão'.