(Top Banner Ad)
weather front
B2
danh từ B2 Khí tượng học

weather front

UK: /ˈweðə frʌnt/ • US: /ˈwɛðər frʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

front thời tiết rìa thời tiết mặt trận thời tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The boundary between two air masses of different temperature, humidity, and density. It is a primary cause of meteorological phenomena.

Vietnamese Meaning

Ranh giới giữa hai khối không khí có nhiệt độ, độ ẩm và mật độ khác nhau. Đây là một nguyên nhân chính gây ra các hiện tượng khí tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A cold weather front is expected to move across the region tomorrow, bringing rain and cooler temperatures."

    "Một front lạnh dự kiến sẽ di chuyển qua khu vực vào ngày mai, mang theo mưa và nhiệt độ mát hơn."

  • "The weather forecast predicts a strong weather front moving in from the west."

    "Dự báo thời tiết dự đoán một front thời tiết mạnh đang di chuyển từ phía tây."

  • "The passage of the weather front caused a significant drop in temperature."

    "Sự đi qua của front thời tiết đã gây ra sự giảm nhiệt độ đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weather front mặt trận thời tiết
Noun cold front mặt trận lạnh
Noun warm front mặt trận nóng
Noun occluded front mặt trận hỗn hợp (khi mặt trận lạnh đuổi kịp mặt trận nóng)
Adjective frontal thuộc về mặt trận, liên quan đến mặt trận (thường dùng trong khí tượng, ví dụ: 'frontal system' - hệ thống mặt trận)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weh₁dʰ-
Proto-Germanic
*wedrą
Old English
weder
English
weather (from Old English)
Latin
frons, frontis
Old French
front
English
front (from Old French)
English (compound, early 20th C. meteorology)
weather front

Nguồn gốc 'mặt trận' thời tiết

Từ 'weather' (thời tiết) có nguồn gốc rất cổ xưa từ ngôn ngữ Proto-Germanic, liên quan đến gió và bão. Từ 'front' (mặt trận) ban đầu được dùng trong quân sự để chỉ tiền tuyến hoặc ranh giới giữa hai đội quân. Vào đầu thế kỷ 20, các nhà khí tượng học, đặc biệt là từ Trường phái Khí tượng học Na Uy, đã mượn khái niệm 'mặt trận' này để mô tả ranh giới nơi hai khối không khí có nhiệt độ và độ ẩm khác nhau gặp nhau. Tại những 'mặt trận thời tiết' này, sự thay đổi thời tiết thường rất rõ rệt và đột ngột.

Usage Note

Thuật ngữ 'weather front' mô tả khu vực chuyển tiếp không phải là một đường thẳng mà là một vùng có độ rộng nhất định. Các loại front bao gồm front lạnh (cold front), front nóng (warm front), front tĩnh (stationary front) và front bị chắn (occluded front). Việc di chuyển của front thường kéo theo sự thay đổi thời tiết.

Prepositions

across along

'Across' dùng để chỉ sự di chuyển của front qua một khu vực. 'Along' dùng để chỉ sự phát triển hoặc kéo dài của front theo một hướng nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weather front
  • cold a cold weather front
    (một mặt trận thời tiết lạnh)
  • warm a warm weather front
    (một mặt trận thời tiết nóng)
  • approaching an approaching weather front
    (một mặt trận thời tiết đang đến gần)
  • active an active weather front
    (một mặt trận thời tiết đang hoạt động mạnh)
  • strong a strong weather front
    (một mặt trận thời tiết mạnh)
Verb + weather front
  • track track a weather front
    (theo dõi một mặt trận thời tiết)
  • bring bring a weather front
    (mang đến một mặt trận thời tiết (mang theo sự thay đổi thời tiết))
  • form form a weather front
    (hình thành một mặt trận thời tiết)
Weather front + Verb
  • moves the weather front moves
    (mặt trận thời tiết di chuyển)
  • approaches the weather front approaches
    (mặt trận thời tiết tiếp cận)
  • passes the weather front passes
    (mặt trận thời tiết đi qua)

Idioms

  • A weather front is approaching/moving in.

    Một mặt trận thời tiết đang đến gần/đang di chuyển vào.

    "The meteorologist announced that a cold weather front is moving in tonight, bringing snow."

    (Nhà khí tượng học thông báo một mặt trận thời tiết lạnh đang di chuyển vào tối nay, mang theo tuyết.)

  • The weather front has passed.

    Mặt trận thời tiết đã đi qua.

    "The rain stopped after the weather front passed, and now the sky is clear."

    (Mưa đã tạnh sau khi mặt trận thời tiết đi qua, và bây giờ trời trong xanh.)

  • On the weather front

    Về mặt thời tiết/liên quan đến thời tiết (thường dùng trong bối cảnh tin tức, dự báo).

    "On the weather front, we can expect a significant drop in temperature over the weekend."

    (Về mặt thời tiết, chúng ta có thể mong đợi nhiệt độ giảm đáng kể vào cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weather front

danh từ
Lật mặt

Ranh giới giữa hai khối không khí có nhiệt độ, độ ẩm và mật độ khác nhau. Đây là một nguyên nhân chính gây ra các hiện tượng khí tượng.

"A cold weather front is expected to move across the region tomorrow, bringing rain and cooler temperatures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weather forecast indicated a significant change: a weather front was approaching, bringing heavy rain.
Dự báo thời tiết chỉ ra một sự thay đổi đáng kể: một frông thời tiết đang đến gần, mang theo mưa lớn.
Phủ định
The meteorologist clarified the situation: it wasn't a major weather front, but rather a minor disturbance in the atmosphere.
Nhà khí tượng học làm rõ tình hình: đó không phải là một frông thời tiết lớn, mà là một xáo trộn nhỏ trong bầu khí quyển.
Nghi vấn
Could the sudden drop in temperature indicate something important: is a weather front about to pass through our region?
Liệu sự giảm nhiệt độ đột ngột có thể chỉ ra điều gì quan trọng: có phải một frông thời tiết sắp đi qua khu vực của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weather front".

Tầm quan trọng của dự báo thời tiết

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở các nước phương Tây, việc theo dõi dự báo thời tiết là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Thông tin về các mặt trận thời tiết (như mặt trận lạnh hay nóng) giúp mọi người lên kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời, du lịch, nông nghiệp và thậm chí là trang phục. Sự phát triển của khí tượng học hiện đại đã biến dự báo thời tiết trở thành một dịch vụ công cộng quan trọng, giúp tránh thiệt hại do thiên tai và tối ưu hóa các hoạt động kinh tế.

Ảnh hưởng của thời tiết đến tâm trạng

Khái niệm 'weather front' không chỉ là một thuật ngữ khoa học mà còn có thể tác động đến cảm nhận cá nhân. Nhiều người tin rằng sự thay đổi đột ngột của thời tiết do các mặt trận đi qua (như áp suất không khí giảm, độ ẩm tăng) có thể ảnh hưởng đến tâm trạng, gây ra cảm giác mệt mỏi, đau đầu hoặc dễ cáu kỉnh. Mặc dù khoa học vẫn đang nghiên cứu sâu về mối liên hệ này, nhưng việc 'cảm nhận được mặt trận sắp đến' là một nhận thức phổ biến ở một số người.