(Top Banner Ad)
wispy
B2
adjective B2 Mô tả

wispy

UK: /ˈwɪspi/ • US: /ˈwɪspi/

Nghĩa tiếng Việt

mỏng manh lưa thưa mờ ảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thin, weak, or delicate.

Vietnamese Meaning

Mỏng manh, yếu ớt, hoặc thanh tú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had wispy blonde hair framing her face."

    "Cô ấy có mái tóc vàng hoe mỏng manh обрамляющий khuôn mặt."

  • "A wispy beard covered his chin."

    "Một bộ râu lưa thưa che phủ cằm anh ta."

  • "The smoke rose in wispy trails."

    "Khói bốc lên thành những vệt mờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wisp Một sợi nhỏ, mỏng manh (ví dụ: sợi khói, sợi tóc).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả

Nguồn gốc của 'wispy'

Từ 'wispy' xuất phát từ 'wisp', có nghĩa là một bó nhỏ hoặc một sợi mỏng manh. Hãy tưởng tượng những sợi khói mỏng manh bốc lên từ ngọn lửa trại, đó chính là hình ảnh mà 'wispy' gợi lên. Nó thường được dùng để miêu tả những vật thể mỏng manh, nhẹ nhàng và dễ bị thổi bay.

Usage Note

Từ 'wispy' thường dùng để miêu tả những vật thể hoặc hiện tượng có vẻ ngoài mỏng manh, nhẹ nhàng, và có thể dễ dàng bị lay động hoặc biến mất. Nó thường gợi lên cảm giác về sự thoáng qua, mong manh và tinh tế. So với 'thin', 'wispy' mang sắc thái nhẹ nhàng, mơ hồ và không chắc chắn hơn. Ví dụ, 'thin hair' chỉ tóc mỏng, trong khi 'wispy hair' gợi ý những sợi tóc mỏng manh, lơ phơ và dễ bay trong gió.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wispy
  • thin thin, wispy hair
    (mái tóc mỏng, thưa)
  • light light, wispy clouds
    (những đám mây mỏng, nhẹ)
  • delicate delicate, wispy fabric
    (chất liệu vải mỏng manh)
Verb + wispy
  • form wispy clouds form
    (những đám mây mỏng manh hình thành)
  • see see a wispy trail of smoke
    (thấy một vệt khói mỏng manh)

Idioms

  • a wispy beard

    một bộ râu lưa thưa, mỏng manh

    "He had a wispy beard that made him look older."

    (Ông ấy có một bộ râu lưa thưa khiến ông ấy trông già hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wispy

adjective
Lật mặt

Mỏng manh, yếu ớt, hoặc thanh tú.

"She had wispy blonde hair framing her face."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clouds were wispy against the bright blue sky.
Những đám mây mỏng manh trên nền trời xanh tươi sáng.
Phủ định
The magician's beard was not wispy; it was thick and full.
Bộ râu của ảo thuật gia không hề thưa thớt; nó dày và rậm rạp.
Nghi vấn
Was the wispy hair blowing in the wind?
Mái tóc mỏng manh có đang bay trong gió không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old man had wispy white hair.
Ông lão có mái tóc trắng thưa thớt.
Phủ định
The beard was not wispy but thick and bushy.
Bộ râu không thưa thớt mà dày và rậm rạp.
Nghi vấn
Is that wispy cloud going to bring rain?
Đám mây thưa thớt kia có mang mưa đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wispy".

Hình ảnh 'wispy' trong văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'wispy' thường liên kết với sự nhẹ nhàng, mong manh, và đôi khi là sự phù du. Nó có thể được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp tinh tế hoặc sự yếu ớt của một vật thể hoặc con người.