wispy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Thin, weak, or delicate.
Vietnamese Meaning
Mỏng manh, yếu ớt, hoặc thanh tú.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had wispy blonde hair framing her face."
"Cô ấy có mái tóc vàng hoe mỏng manh обрамляющий khuôn mặt."
-
"A wispy beard covered his chin."
"Một bộ râu lưa thưa che phủ cằm anh ta."
-
"The smoke rose in wispy trails."
"Khói bốc lên thành những vệt mờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wisp | Một sợi nhỏ, mỏng manh (ví dụ: sợi khói, sợi tóc). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'wispy' thường dùng để miêu tả những vật thể hoặc hiện tượng có vẻ ngoài mỏng manh, nhẹ nhàng, và có thể dễ dàng bị lay động hoặc biến mất. Nó thường gợi lên cảm giác về sự thoáng qua, mong manh và tinh tế. So với 'thin', 'wispy' mang sắc thái nhẹ nhàng, mơ hồ và không chắc chắn hơn. Ví dụ, 'thin hair' chỉ tóc mỏng, trong khi 'wispy hair' gợi ý những sợi tóc mỏng manh, lơ phơ và dễ bay trong gió.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thin thin, wispy hair (mái tóc mỏng, thưa)
-
light light, wispy clouds (những đám mây mỏng, nhẹ)
-
delicate delicate, wispy fabric (chất liệu vải mỏng manh)
-
form wispy clouds form (những đám mây mỏng manh hình thành)
-
see see a wispy trail of smoke (thấy một vệt khói mỏng manh)
Idioms
-
a wispy beard
một bộ râu lưa thưa, mỏng manh
"He had a wispy beard that made him look older."
(Ông ấy có một bộ râu lưa thưa khiến ông ấy trông già hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wispy
adjectiveMỏng manh, yếu ớt, hoặc thanh tú.
"She had wispy blonde hair framing her face."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The clouds were wispy against the bright blue sky. |
Những đám mây mỏng manh trên nền trời xanh tươi sáng. |
| Phủ định | The magician's beard was not wispy; it was thick and full. |
Bộ râu của ảo thuật gia không hề thưa thớt; nó dày và rậm rạp. |
| Nghi vấn | Was the wispy hair blowing in the wind? |
Mái tóc mỏng manh có đang bay trong gió không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old man had wispy white hair. |
Ông lão có mái tóc trắng thưa thớt. |
| Phủ định | The beard was not wispy but thick and bushy. |
Bộ râu không thưa thớt mà dày và rậm rạp. |
| Nghi vấn | Is that wispy cloud going to bring rain? |
Đám mây thưa thớt kia có mang mưa đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wispy".
