cloud
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a visible mass of condensed water vapor floating in the atmosphere, typically high above the ground.
Vietnamese Meaning
một khối hơi nước ngưng tụ có thể nhìn thấy được trôi nổi trong khí quyển, thường ở độ cao lớn so với mặt đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sky was full of clouds."
"Bầu trời đầy mây."
-
"The plane flew above the clouds."
"Máy bay bay trên những đám mây."
-
"A cloud of suspicion hung over him."
"Một đám mây nghi ngờ bao trùm anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cloud | đám mây, sự u ám |
| Adjective | cloudy | có mây, u ám, mờ đục |
| Adjective | cloudless | không mây, quang đãng |
| Noun | cloudscape | phong cảnh mây |
| Noun | cloudburst | mưa như trút nước, mưa lớn đột ngột |
| Noun | cloud cover | độ che phủ của mây |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cloud' dùng để chỉ các đám mây trên bầu trời. Nó có thể mang nghĩa đen chỉ các đám mây vật lý, hoặc nghĩa bóng liên quan đến sự u ám, che phủ. Cần phân biệt với 'fog' (sương mù) thường ở gần mặt đất hơn, và 'mist' (màn sương) mỏng hơn sương mù.
Prepositions
'In the clouds' chỉ vị trí: ở trên mây. 'A cloud of smoke/dust' chỉ một đám (khói, bụi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dark dark cloud (đám mây đen)
-
white white cloud (đám mây trắng)
-
fluffy fluffy cloud (đám mây bồng bềnh)
-
storm storm cloud (mây bão)
-
ominous ominous cloud (đám mây đen báo điềm xấu)
-
clouds clouds gather (mây tụ lại)
-
clouds clouds part (mây tan ra)
-
cloud cloud the issue (làm mờ vấn đề, gây khó hiểu)
-
cloud a cloud of dust (một đám bụi)
-
layer a layer of clouds (một tầng mây)
-
blanket a blanket of clouds (một lớp mây bao phủ)
Idioms
-
Every cloud has a silver lining.
Trong cái rủi có cái may; luôn có một khía cạnh tích cực, một hy vọng sau mỗi khó khăn.
"Don't be sad about losing your job; every cloud has a silver lining, and you might find something better."
(Đừng buồn vì mất việc; trong cái rủi có cái may, biết đâu bạn sẽ tìm được việc tốt hơn.)
-
Under a cloud.
Bị nghi ngờ, không được tin tưởng, hoặc đang gặp rắc rối.
"After the allegations, the CEO has been under a cloud for weeks."
(Sau những cáo buộc, vị CEO đã bị nghi ngờ suốt nhiều tuần.)
-
On cloud nine.
Rất vui sướng, hạnh phúc tột độ.
"She's been on cloud nine since she got engaged."
(Cô ấy đã rất hạnh phúc kể từ khi đính hôn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cloud
danh từmột khối hơi nước ngưng tụ có thể nhìn thấy được trôi nổi trong khí quyển, thường ở độ cao lớn so với mặt đất.
"The sky was full of clouds."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cloud".
