(Top Banner Ad)
cumulus cloud
B1
danh từ B1 Khí tượng học

cumulus cloud

UK: /ˈkjuːmjələs klaʊd/ • US: /ˈkjuːmjələs klaʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mây tích mây cụm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cloud of a class distinguished by flat bases and rounded tops.

Vietnamese Meaning

Một loại mây được phân biệt bởi phần đáy bằng phẳng và phần đỉnh tròn nhô lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We watched the cumulus clouds drift lazily across the sky."

    "Chúng tôi ngắm nhìn những đám mây cumulus trôi lững lờ trên bầu trời."

  • "The sky was filled with fluffy white cumulus clouds."

    "Bầu trời tràn ngập những đám mây cumulus trắng mịn."

  • "The cumulus clouds indicated fair weather."

    "Những đám mây cumulus báo hiệu thời tiết đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cumulus Mây tích; một đống, một khối.
Verb accumulate Tích lũy, tích tụ, chồng chất.
Noun accumulation Sự tích lũy, sự tích tụ.
Adjective cumulative Tích lũy, dồn lại, tăng dần.

Related Words

cumulonimbus cloud (mây vũ tích (mây dông))stratus cloud (mây tầng)cirrus cloud (mây ti)cloud formation (sự hình thành mây)

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cumulus
Modern English (Scientific)
cumulus cloud

Người Đặt Tên Cho Mây

Vào năm 1802, một nhà khí tượng học nghiệp dư người Anh tên là Luke Howard đã đề xuất một hệ thống phân loại mây bằng tiếng Latin. Ông gọi những đám mây trông như đống bông gòn là 'Cumulus', xuất phát từ từ Latin có nghĩa là 'đống' hoặc 'chồng'. Tên gọi này mô tả hoàn hảo hình dạng của chúng.

Nguồn Gốc Latin: 'Một Đống'

Từ 'cumulus' trong tiếng Latin có nghĩa đen là 'một đống, một chồng'. Khi nhìn lên trời vào một ngày đẹp, bạn có thể thấy những đám mây này trông giống như những đống bông hay kem tươi khổng lồ được chất chồng lên nhau, thể hiện đúng ý nghĩa của tên gọi.

Usage Note

Mây cumulus thường xuất hiện vào những ngày đẹp trời và có thể phát triển thành mây giông (cumulonimbus) nếu điều kiện thời tiết phù hợp. Chúng thường được mô tả là có hình dạng giống như bông gòn hoặc bông cải trắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cumulus cloud
  • puffy cumulus cloud
    (đám mây tích bông xốp)
  • white cumulus cloud
    (đám mây tích màu trắng)
  • towering cumulus cloud
    (đám mây tích hình tháp cao vút)
  • dense cumulus cloud
    (đám mây tích dày đặc)
Verb + cumulus cloud
  • forms a cumulus cloud forms
    (một đám mây tích hình thành)
  • drifts a cumulus cloud drifts across the sky
    (một đám mây tích trôi ngang qua bầu trời)
  • grows a cumulus cloud grows larger
    (một đám mây tích lớn dần lên)

Idioms

  • to have a mind like a cumulus cloud

    Đầu óc lơ đãng, hay mơ mộng, suy nghĩ thay đổi liên tục. (Đây là một cách nói ví von, không phải thành ngữ phổ thông).

    "He never finishes his tasks; he has a mind like a cumulus cloud, always drifting from one idea to another."

    (Anh ấy chẳng bao giờ hoàn thành công việc; đầu óc anh ấy cứ như trên mây, luôn trôi dạt từ ý tưởng này sang ý tưởng khác.)

  • building cumulus clouds in the air

    Mơ mộng hão huyền, vạch ra những kế hoạch không thực tế. (Đây là một biến thể sáng tạo của thành ngữ 'building castles in the air').

    "Instead of working, he spent all day building cumulus clouds in the air about becoming a famous movie star."

    (Thay vì làm việc, anh ta dành cả ngày để mơ mộng hão huyền về việc trở thành một ngôi sao điện ảnh nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cumulus cloud

danh từ
Lật mặt

Một loại mây được phân biệt bởi phần đáy bằng phẳng và phần đỉnh tròn nhô lên.

"We watched the cumulus clouds drift lazily across the sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cumulus cloud".

Biểu Tượng Của Ngày Đẹp Trời

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hội họa và phim hoạt hình (như đoạn mở đầu của phim 'The Simpsons'), những đám mây tích trắng, bồng bềnh thường là biểu tượng của một ngày hoàn hảo, đầy nắng và bình yên. Chúng gợi lên cảm giác hạnh phúc và thư thái.

Dấu Hiệu Cho Phi Công và Nhà Khí Tượng

Mây tích là một chỉ báo thời tiết quan trọng. Những đám mây tích nhỏ, rải rác báo hiệu thời tiết tốt, ổn định. Tuy nhiên, nếu chúng phát triển theo chiều dọc và lớn lên thành 'mây tích hình tháp' (towering cumulus), đó là dấu hiệu cảnh báo giông bão, nhiễu động không khí và mưa đá sắp xảy ra, một mối nguy hiểm lớn trong ngành hàng không.