(Top Banner Ad)
clamorous
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học

clamorous

UK: /ˈklæmərəs/ • US: /ˈklæmərəs/

Nghĩa tiếng Việt

ồn ào, náo động, ầm ĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making a loud and confused noise.

Vietnamese Meaning

Gây ồn ào và hỗn loạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The clamorous cheers of the crowd filled the stadium."

    "Những tiếng reo hò ầm ĩ của đám đông lấp đầy sân vận động."

  • "The protesters made a clamorous demand for change."

    "Những người biểu tình đưa ra yêu cầu thay đổi một cách ồn ào."

  • "The marketplace was clamorous with vendors hawking their wares."

    "Khu chợ trở nên ồn ào với những người bán hàng rong rao bán sản phẩm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clamor tiếng la hét, sự huyên náo hoặc sự phản đối rầm rộ
Verb clamor la hét, đòi hỏi một cách ồn ào
Adverb clamorously một cách ồn ào, náo nhiệt
Noun clamorousness trình trạng ồn ào, sự huyên náo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kelh- (to shout)
Latin
clamare (to cry out)
Latin
clamor (shouting/noise)
Middle French
clamoreux
English
clamorous

Tiếng vang từ đấu trường La Mã

Từ 'clamorous' có gốc rễ từ tiếng Latin 'clamare', nghĩa là la hét. Vào thời La Mã cổ đại, nó được dùng để mô tả âm thanh huyên náo của đám đông trong các đấu trường hoặc các cuộc hội họp công cộng, nơi mà âm thanh không chỉ là tiếng ồn mà còn thể hiện sức mạnh của dư luận.

Sự chuyển mình của ý nghĩa

Trong tiếng Anh trung đại, từ này không chỉ mô tả âm thanh lớn mà còn ám chỉ sự than phiền hoặc đòi hỏi quyết liệt. Ngày nay, khi bạn gọi một điều gì đó là 'clamorous', bạn đang nhấn mạnh rằng nó quá ồn ào đến mức gây khó chịu hoặc buộc người khác phải chú ý.

Usage Note

Từ 'clamorous' thường dùng để miêu tả những tiếng ồn lớn, hỗn tạp và thường khó chịu, do nhiều người hoặc vật tạo ra cùng một lúc. Nó mang sắc thái mạnh hơn 'noisy' và nhấn mạnh vào sự ồn ào, náo động. Khác với 'loud' chỉ đơn giản là to, 'clamorous' mang tính chất hỗn loạn và khó chịu hơn. So với 'vociferous' (mạnh mẽ, ầm ĩ trong việc bày tỏ ý kiến), 'clamorous' thiên về âm thanh hỗn loạn hơn là sự thể hiện ý kiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clamorous
  • increasingly increasingly clamorous
    (ngày càng trở nên ồn ào/gay gắt)
  • becoming becoming clamorous
    (trở nên huyên náo)
Clamorous + Noun
  • demands clamorous demands
    (những yêu cầu khẩn thiết và ồn ào)
  • crowd a clamorous crowd
    (một đám đông náo nhiệt/huyên náo)
  • protest a clamorous protest
    (một cuộc biểu tình đầy tiếng vang/ồn ào)

Idioms

  • clamorous for (something)

    đòi hỏi hoặc khao khát điều gì đó một cách quyết liệt/ồn ào

    "The fans were clamorous for a victory after a long losing streak."

    (Người hâm mộ đã đòi hỏi một chiến thắng một cách quyết liệt sau một chuỗi dài thất bại.)

  • a clamorous silence

    một sự im lặng đầy ẩn ý hoặc gây áp lực (nghịch lý)

    "There was a clamorous silence in the room after she made the announcement."

    (Có một sự im lặng đầy áp lực bao trùm căn phòng sau khi cô ấy đưa ra thông báo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clamorous

adjective
Lật mặt

Gây ồn ào và hỗn loạn.

"The clamorous cheers of the crowd filled the stadium."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clamorous crowd protested the new law.
Đám đông ồn ào phản đối luật mới.
Phủ định
The meeting was not clamorous; it was surprisingly quiet.
Cuộc họp không ồn ào; nó yên tĩnh một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Was the concert clamorous enough to disturb the neighbors?
Buổi hòa nhạc có đủ ồn ào để làm phiền hàng xóm không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the crowd becomes clamorous, the security team will take immediate action.
Nếu đám đông trở nên ồn ào, đội an ninh sẽ hành động ngay lập tức.
Phủ định
If you don't warn them about the potential dangers, the protest will be clamorous.
Nếu bạn không cảnh báo họ về những nguy hiểm tiềm ẩn, cuộc biểu tình sẽ trở nên ồn ào.
Nghi vấn
Will the students become clamorous if the teacher doesn't explain the assignment clearly?
Liệu sinh viên có trở nên ồn ào nếu giáo viên không giải thích bài tập rõ ràng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the crowd weren't so clamorous, I could hear the speaker better.
Nếu đám đông không quá ồn ào, tôi có thể nghe người diễn thuyết tốt hơn.
Phủ định
If the market didn't become so clamorous every morning, she wouldn't need to wear earplugs.
Nếu khu chợ không trở nên ồn ào mỗi sáng, cô ấy sẽ không cần phải đeo nút bịt tai.
Nghi vấn
Would the meeting be more productive if the environment weren't so clamorous?
Liệu cuộc họp có hiệu quả hơn nếu môi trường không quá ồn ào không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The protesters are being clamorous outside the city hall.
Những người biểu tình đang ồn ào bên ngoài tòa thị chính.
Phủ định
The children aren't being clamorous while the movie is playing.
Bọn trẻ không ồn ào khi bộ phim đang chiếu.
Nghi vấn
Is the crowd being clamorous because of the announcement?
Đám đông có đang ồn ào vì thông báo đó không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the market wasn't so clamorous today; it's hard to concentrate.
Tôi ước gì khu chợ hôm nay không ồn ào đến vậy; thật khó để tập trung.
Phủ định
If only the protesters wouldn't be so clamorous in front of the building; it's disrupting business.
Ước gì những người biểu tình không quá ồn ào trước tòa nhà; nó đang gây cản trở công việc kinh doanh.
Nghi vấn
I wish the children weren't so clamorous. Would it be possible for them to play quietly for a little while?
Tôi ước gì bọn trẻ không ồn ào đến vậy. Liệu chúng có thể chơi yên lặng một lát được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clamorous".

Văn hóa biểu tình và phản biện

Trong xã hội phương Tây, 'clamorous' thường gắn liền với tự do ngôn luận và các hoạt động chính trị dân sự. Một 'clamorous press' (báo chí ồn ào) được xem là dấu hiệu của một nền dân chủ khỏe mạnh, nơi các vấn đề xã hội được đưa ra bàn luận và chỉ trích một cách công khai, không e dè.

Âm thanh của đô thị hiện đại

Trong văn học hiện đại, 'clamorous' thường được dùng để mô tả nhịp sống hối hả của các thành phố lớn như New York hay London, nơi âm thanh của giao thông, xây dựng và con người hòa trộn thành một khối năng lượng không ngừng nghỉ.