(Top Banner Ad)
clandestine operation
Quân sự, Chính trị, Tình báo

clandestine operation

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clandestine bí mật, lén lút
Adverb clandestinely một cách bí mật
Noun clandestinity sự bí mật, tính chất lén lút
Noun operation hoạt động, chiến dịch
Verb operationalize vận hành hóa, đưa vào hoạt động

Subject Area

Quân sự, Chính trị, Tình báo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kel- (to hide)
Latin
clandestinus (secret, hidden)
Middle French
clandestin
English
clandestine operation (16th century for clandestine; 14th century for operation)

Nguồn gốc từ sự che giấu

Từ 'clandestine' bắt nguồn từ 'clam' trong tiếng Latin có nghĩa là 'bí mật'. Nó gợi lên hình ảnh của một thứ gì đó được thực hiện trong bóng tối hoặc dưới một lớp vỏ bọc để tránh sự phát hiện của chính quyền hoặc công chúng. Khi kết hợp với 'operation', nó tạo thành một thuật ngữ chuyên dùng trong quân sự và tình báo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clandestine operation
  • Illegal illegal clandestine operation
    (chiến dịch bí mật bất hợp pháp)
  • Military military clandestine operation
    (chiến dịch quân sự bí mật)
  • Intelligence intelligence clandestine operation
    (hoạt động tình báo bí mật)
Verb + clandestine operation
  • Conduct conduct a clandestine operation
    (thực hiện một chiến dịch bí mật)
  • Expose expose a clandestine operation
    (vạch trần một chiến dịch bí mật)
  • Thwart thwart a clandestine operation
    (ngăn chặn/phá hỏng một chiến dịch bí mật)

Idioms

  • Under the cloak of darkness

    Dưới sự bao phủ của bóng đêm (thường dùng để chỉ thời điểm thực hiện clandestine operation)

    "The clandestine operation was carried out under the cloak of darkness to avoid detection."

    (Chiến dịch bí mật được thực hiện dưới sự bao phủ của bóng đêm để tránh bị phát hiện.)

  • Off the radar

    Không bị phát hiện, nằm ngoài tầm kiểm soát (trạng thái của một clandestine operation)

    "They managed to keep the clandestine operation off the radar for months."

    (Họ đã xoay xở để giữ cho chiến dịch bí mật không bị phát hiện trong nhiều tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clandestine operation

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clandestine operation".

Văn hóa tình báo và điệp viên

Trong văn hóa phương Tây, 'clandestine operation' thường gắn liền với CIA, MI6 và các bộ phim về điệp viên như James Bond. Nó không chỉ là thuật ngữ quân sự mà còn đại diện cho sự kịch tính, nguy hiểm và các âm mưu chính trị tầm cỡ quốc tế.

Khả năng chối bỏ (Plausible Deniability)

Một đặc điểm quan trọng của các 'clandestine operation' là tính chất 'có thể chối bỏ'. Nếu chiến dịch bị bại lộ, chính phủ hoặc tổ chức đứng sau có thể phủ nhận mọi liên quan mà không ai có thể chứng minh ngược lại.