(Top Banner Ad)
clashingly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

clashingly

UK: /ˈklæʃɪŋli/ • US: /ˈklæʃɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách xung khắc một cách trái ngược một cách không hòa hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that involves conflicting or contrasting strongly.

Vietnamese Meaning

Một cách liên quan đến việc xung đột hoặc tương phản mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patterns in the room were clashingly different."

    "Các họa tiết trong phòng khác biệt một cách xung khắc."

  • "The colours were clashingly put together."

    "Các màu sắc được kết hợp một cách xung khắc."

  • "Their opinions differed clashingly on the matter."

    "Ý kiến của họ khác nhau một cách xung khắc về vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb clash va chạm, xung đột, không hợp
Adjective clashing xung đột, không hợp, tương phản mạnh
Noun clash sự va chạm, sự xung đột

Synonyms

Antonyms

harmoniously (một cách hài hòa)compatibly (một cách tương thích)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
clash
English
clashing
English
clashingly

Nguồn gốc của 'clashingly'

Từ 'clashingly' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-ly' vào từ 'clashing', là dạng tiếp diễn của động từ 'clash'. 'Clash' có nghĩa là va chạm mạnh hoặc không hòa hợp. Vì vậy, 'clashingly' mang ý nghĩa là một cách thức gây ra sự va chạm hoặc không hòa hợp.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sự kết hợp không hài hòa của màu sắc, phong cách, hoặc ý kiến. Nhấn mạnh sự đối lập hoặc mâu thuẫn rõ rệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + clashingly
  • quite quite clashingly
    (khá tương phản)
  • distinctly distinctly clashingly
    (hoàn toàn tương phản)
Verb + clashingly
  • dress dress clashingly
    (ăn mặc một cách lòe loẹt, không hợp)
  • coordinate coordinate clashingly
    (phối hợp một cách kệch cỡm)

Idioms

  • clash with something

    xung đột với cái gì đó

    "His views clash with mine."

    (Quan điểm của anh ấy xung đột với quan điểm của tôi.)

  • clash over something

    tranh cãi về cái gì đó

    "They clashed over the budget."

    (Họ tranh cãi về ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clashingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách liên quan đến việc xung đột hoặc tương phản mạnh mẽ.

"The patterns in the room were clashingly different."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The colors in the room clashed clashingly, creating a visually jarring effect.
Màu sắc trong phòng tương phản một cách chói mắt, tạo ra một hiệu ứng thị giác khó chịu.
Phủ định
The two patterns didn't clash clashingly; they actually complemented each other quite well.
Hai họa tiết không tương phản một cách chói mắt; chúng thực sự bổ sung cho nhau khá tốt.
Nghi vấn
Did the styles of the two artists clash clashingly, or was there a subtle harmony?
Phong cách của hai nghệ sĩ có tương phản một cách chói mắt không, hay là có một sự hài hòa tinh tế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clashingly".

Màu sắc tương phản trong văn hóa

Trong một số nền văn hóa, việc sử dụng màu sắc tương phản mạnh trong trang phục hoặc trang trí có thể được coi là táo bạo và thể hiện cá tính, trong khi ở những nền văn hóa khác, nó có thể bị coi là không phù hợp hoặc thiếu tinh tế. Ví dụ, trong thiết kế nội thất, việc sử dụng các cặp màu tương phản như đỏ và xanh lá cây có thể tạo ra hiệu ứng mạnh mẽ nhưng cần được sử dụng cẩn thận để tránh gây khó chịu.