jarringly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is incongruous or discordant; in a way that is shockingly or unpleasantly surprising.
Vietnamese Meaning
Một cách không phù hợp hoặc khó chịu; một cách gây ngạc nhiên hoặc khó chịu một cách đáng kinh ngạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bright colors clashed jarringly with the muted tones of the room."
"Màu sắc tươi sáng xung đột một cách khó chịu với tông màu trầm của căn phòng."
-
"The news of his sudden departure landed jarringly on everyone."
"Tin tức về sự ra đi đột ngột của anh ấy giáng một đòn mạnh vào tất cả mọi người."
-
"The film's ending felt jarringly abrupt."
"Cái kết của bộ phim có cảm giác đột ngột một cách khó chịu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả một sự khác biệt đột ngột và khó chịu, có thể liên quan đến âm thanh, hình ảnh, ý tưởng hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh sự gián đoạn và tác động tiêu cực mà điều gì đó gây ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
contrast contrast jarringly (tương phản một cách gay gắt/chói tai)
-
stand out stand out jarringly (nổi bật một cách khó chịu/chướng mắt)
-
strike strike jarringly (gây ấn tượng khó chịu/chói tai)
-
different jarringly different (khác biệt một cách khó chịu/lạc điệu)
-
abrupt jarringly abrupt (đột ngột một cách khó chịu/gay gắt)
Idioms
-
jarringly out of place
lạc lõng/không phù hợp một cách khó chịu
"His bright yellow suit felt jarringly out of place at the somber funeral."
(Bộ vest màu vàng tươi của anh ấy trông lạc lõng một cách khó chịu tại đám tang u ám.)
-
jarringly off-key
chệch tông/lạc điệu một cách khó chịu (nghĩa đen hoặc bóng)
"Her suggestion was jarringly off-key, showing she hadn't understood the main point."
(Đề xuất của cô ấy lạc điệu một cách khó chịu, cho thấy cô ấy chưa nắm được ý chính.)
-
jarringly inappropriate
không phù hợp một cách chói tai/gay gắt
"The comedian's jokes were jarringly inappropriate for the family audience."
(Những câu chuyện cười của diễn viên hài không phù hợp một cách chói tai với khán giả gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jarringly
adverbMột cách không phù hợp hoặc khó chịu; một cách gây ngạc nhiên hoặc khó chịu một cách đáng kinh ngạc.
"The bright colors clashed jarringly with the muted tones of the room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jarringly".
