(Top Banner Ad)
jarringly
C1
adverb C1 General

jarringly

UK: /ˈdʒɑːrɪŋli/ • US: /ˈdʒɑːrɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách chói tai một cách khó chịu một cách đột ngột và gây sốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is incongruous or discordant; in a way that is shockingly or unpleasantly surprising.

Vietnamese Meaning

Một cách không phù hợp hoặc khó chịu; một cách gây ngạc nhiên hoặc khó chịu một cách đáng kinh ngạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bright colors clashed jarringly with the muted tones of the room."

    "Màu sắc tươi sáng xung đột một cách khó chịu với tông màu trầm của căn phòng."

  • "The news of his sudden departure landed jarringly on everyone."

    "Tin tức về sự ra đi đột ngột của anh ấy giáng một đòn mạnh vào tất cả mọi người."

  • "The film's ending felt jarringly abrupt."

    "Cái kết của bộ phim có cảm giác đột ngột một cách khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb jar gây chói tai, làm rung mạnh, va chạm mạnh, làm khó chịu
Adjective jarring chói tai, khó chịu, gây sốc, lạc lõng
Noun jarringness sự chói tai, sự khó chịu, sự lạc lõng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
jarter
Middle English
jarren
English
jar
English
jarring
English
jarringly

Gốc rễ của sự chói tai và khó chịu

Từ 'jarringly' bắt nguồn từ động từ 'jar' trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'jarter' mang nghĩa 'gây ra âm thanh chói tai, va chạm mạnh'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ âm thanh khó chịu, rung động mạnh gây giật mình hoặc những va chạm thể chất. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra để miêu tả những điều gây khó chịu, bất hòa, không phù hợp hoặc gây sốc một cách đột ngột, dù là về mặt thị giác, thính giác hay cảm xúc.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả một sự khác biệt đột ngột và khó chịu, có thể liên quan đến âm thanh, hình ảnh, ý tưởng hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh sự gián đoạn và tác động tiêu cực mà điều gì đó gây ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + jarringly
  • contrast contrast jarringly
    (tương phản một cách gay gắt/chói tai)
  • stand out stand out jarringly
    (nổi bật một cách khó chịu/chướng mắt)
  • strike strike jarringly
    (gây ấn tượng khó chịu/chói tai)
Jarringly + Adjective
  • different jarringly different
    (khác biệt một cách khó chịu/lạc điệu)
  • abrupt jarringly abrupt
    (đột ngột một cách khó chịu/gay gắt)

Idioms

  • jarringly out of place

    lạc lõng/không phù hợp một cách khó chịu

    "His bright yellow suit felt jarringly out of place at the somber funeral."

    (Bộ vest màu vàng tươi của anh ấy trông lạc lõng một cách khó chịu tại đám tang u ám.)

  • jarringly off-key

    chệch tông/lạc điệu một cách khó chịu (nghĩa đen hoặc bóng)

    "Her suggestion was jarringly off-key, showing she hadn't understood the main point."

    (Đề xuất của cô ấy lạc điệu một cách khó chịu, cho thấy cô ấy chưa nắm được ý chính.)

  • jarringly inappropriate

    không phù hợp một cách chói tai/gay gắt

    "The comedian's jokes were jarringly inappropriate for the family audience."

    (Những câu chuyện cười của diễn viên hài không phù hợp một cách chói tai với khán giả gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jarringly

adverb
Lật mặt

Một cách không phù hợp hoặc khó chịu; một cách gây ngạc nhiên hoặc khó chịu một cách đáng kinh ngạc.

"The bright colors clashed jarringly with the muted tones of the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jarringly".

Sự bất hòa trong thẩm mỹ và nghệ thuật

Trong các lĩnh vực như âm nhạc, hội họa hay thiết kế, từ 'jarringly' thường được dùng để mô tả những yếu tố tạo ra sự tương phản mạnh, phá vỡ sự hài hòa truyền thống hoặc gây ra cảm giác khó chịu. Đôi khi, sự 'chói tai' này là có chủ ý để gây sốc hoặc thu hút sự chú ý, tạo nên một tuyên bố nghệ thuật mạnh mẽ; nhưng đôi khi, nó lại là một lỗi trong cách sắp xếp hoặc phối hợp, dẫn đến trải nghiệm không mấy dễ chịu cho người tiếp nhận.

Những va chạm văn hóa và xã hội

Trong bối cảnh xã hội và văn hóa, 'jarringly' có thể diễn tả một hành vi, phong tục, hoặc quan điểm khác biệt một cách đột ngột và khó chấp nhận so với chuẩn mực của một nhóm hoặc môi trường nhất định. Ví dụ, một lời nói hay hành động có thể 'chói tai' (jarringly) nếu nó hoàn toàn đi ngược lại với sự nhạy cảm hoặc kỳ vọng của những người xung quanh, gây ra sự ngạc nhiên, khó chịu hoặc thậm chí là xúc phạm.