(Top Banner Ad)
incongruously
C1
Adverb C1 General

incongruously

UK: /ˌɪn.kɒŋˈɡruː.əs.li/ • US: /ˌɪn.kɑːŋˈɡruː.əs.li/

Nghĩa tiếng Việt

lệch lạc khập khiễng không hợp không thích hợp kỳ quặc trái khoáy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in a way that is strange because of not agreeing with what is usual or expected

Vietnamese Meaning

một cách kỳ lạ vì không phù hợp với những gì thông thường hoặc được mong đợi

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was dressed incongruously for the weather, wearing a tuxedo in the middle of the desert."

    "Anh ta ăn mặc không phù hợp với thời tiết, mặc một bộ tuxedo giữa sa mạc."

  • "The modern furniture sat incongruously in the antique room."

    "Những đồ nội thất hiện đại trông không hợp trong căn phòng cổ kính."

  • "She laughed incongruously at the funeral."

    "Cô ấy cười không đúng lúc trong đám tang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective incongruous Không phù hợp, không thích hợp, lạc lõng
Noun incongruity Sự không phù hợp, sự không thích hợp, sự lạc lõng
Adjective congruous Phù hợp, thích hợp, hòa hợp
Noun congruity Sự phù hợp, sự thích hợp, sự hòa hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
congruere
Latin
congruus
Latin
incongruus
English
incongruous
English
incongruously

Sự Bất Hòa Từ Gốc Latin

Gốc từ "incongruously" đến từ tiếng Latin xa xưa. Từ "congruere" có nghĩa là "phù hợp" hay "hòa hợp". Khi thêm tiền tố "in-" (nghĩa là "không"), chúng ta có "incongruus", tức là "không phù hợp", "không hòa hợp". Sau đó, từ này đi vào tiếng Anh thành "incongruous" và cuối cùng là trạng từ "incongruously", dùng để diễn tả điều gì đó xảy ra một cách không ăn khớp, không hợp lý, hoặc lạc lõng.

Usage Note

Từ 'incongruously' diễn tả một hành động, sự vật, hoặc tình huống mà có vẻ không phù hợp, không hài hòa, hoặc thậm chí là lố bịch so với bối cảnh xung quanh. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra sự thiếu đồng điệu, không ăn khớp. So sánh với 'strangely' (kỳ lạ) hoặc 'oddly' (lạ lùng), 'incongruously' nhấn mạnh vào sự xung đột hoặc mâu thuẫn về mặt thẩm mỹ, logic hoặc văn hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + incongruously
  • stand stand incongruously
    (đứng một cách lạc lõng/không ăn nhập)
  • appear appear incongruously
    (xuất hiện một cách bất hợp lý/khó hiểu)
  • dressed dressed incongruously
    (ăn mặc không phù hợp/lạc mốt)
  • smile smile incongruously
    (cười một cách khó hiểu/không hợp với tình huống)
  • placed placed incongruously
    (được đặt ở vị trí không phù hợp/kỳ lạ)
incongruously + Adjective/Past Participle
  • quiet incongruously quiet
    (yên tĩnh một cách bất thường/khó hiểu)
  • cheerful incongruously cheerful
    (vui vẻ một cách lạc điệu/khó tin)
  • grand incongruously grand
    (hoành tráng một cách không phù hợp/lạ lùng)

Idioms

  • to stand out incongruously

    nổi bật một cách lạc lõng/không phù hợp

    "Her bright pink hat stood out incongruously in the formal black-tie event."

    (Chiếc mũ màu hồng tươi của cô ấy nổi bật một cách lạc lõng trong sự kiện trang trọng yêu cầu mặc đồ đen.)

  • to be incongruously placed

    được đặt ở vị trí không phù hợp/kỳ lạ

    "The modern sculpture was incongruously placed in front of the ancient temple."

    (Tác phẩm điêu khắc hiện đại được đặt một cách kỳ lạ ngay trước ngôi đền cổ kính.)

  • to behave incongruously

    cư xử một cách bất thường/không hợp tình huống

    "He began to laugh incongruously during the serious discussion, surprising everyone."

    (Anh ta bắt đầu cười một cách bất thường trong cuộc thảo luận nghiêm túc, làm mọi người ngạc nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incongruously

Adverb
Lật mặt

một cách kỳ lạ vì không phù hợp với những gì thông thường hoặc được mong đợi

"He was dressed incongruously for the weather, wearing a tuxedo in the middle of the desert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incongruously".

Hài hước và Sự Bất Hợp Lý

Trong văn hóa phương Tây, sự bất hợp lý (incongruity) là một yếu tố then chốt tạo nên tiếng cười. Nhiều tình huống hài hước, từ truyện cười đơn giản đến hài kịch phức tạp, đều dựa trên việc đặt các yếu tố không liên quan hoặc đối lập nhau lại với nhau một cách bất ngờ. Việc ai đó hành xử 'incongruously' (một cách kỳ lạ, không phù hợp với hoàn cảnh) thường là nguồn gốc của sự giải trí, khiến khán giả vừa ngạc nhiên vừa buồn cười.

Thời Trang và Sự Lạc Lõng

Trong thế giới thời trang và các chuẩn mực xã hội, việc ăn mặc hay xuất hiện một cách 'incongruously' (lạc lõng, không phù hợp) có thể được nhìn nhận theo nhiều cách. Đôi khi nó bị coi là thiếu tinh tế hoặc không tuân thủ quy tắc. Tuy nhiên, nó cũng có thể là một tuyên bố táo bạo, một hình thức thể hiện cá tính, hoặc thậm chí là một phong cách nghệ thuật có chủ đích để thách thức các chuẩn mực thông thường, gây ấn tượng mạnh và tạo ra sự khác biệt.