(Top Banner Ad)
classical geometry
C1
noun phrase C1 Toán học

classical geometry

UK: /ˈklæsɪkl dʒiˈɒmətri/ • US: /ˈklæsɪkəl dʒiˈɑːmətri/

Nghĩa tiếng Việt

hình học cổ điển hình học Euclid
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of geometry based on the methods and principles developed by the ancient Greeks, particularly Euclid.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về hình học dựa trên các phương pháp và nguyên tắc được phát triển bởi người Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là Euclid.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Classical geometry is the foundation for many engineering and architectural designs."

    "Hình học cổ điển là nền tảng cho nhiều thiết kế kỹ thuật và kiến trúc."

  • "The professor specialized in classical geometry and its applications to modern physics."

    "Giáo sư chuyên về hình học cổ điển và các ứng dụng của nó vào vật lý hiện đại."

  • "Many high school curricula include a course in classical geometry."

    "Nhiều chương trình trung học phổ thông bao gồm một khóa học về hình học cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun classic tác phẩm kinh điển, mẫu mực
Adjective classic kinh điển, cổ điển, mẫu mực
Noun classicism chủ nghĩa cổ điển
Noun classicist người theo chủ nghĩa cổ điển
Adverb classically theo kiểu cổ điển
Adjective geometric thuộc hình học, có tính hình học
Adverb geometrically về mặt hình học
Noun geometrician nhà hình học

Synonyms

Antonyms

Related Words

axiom (tiên đề)theorem (định lý)proof (chứng minh)Euclid's Elements (Cơ sở (của Euclid))

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
classicus
French
classique
English
classical
Greek
γεωμετρία (geōmetria)
Latin
geometria
Old French
geometrie
English
geometry

Nguồn gốc của 'hình học cổ điển'

Cụm từ 'classical geometry' (hình học cổ điển) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử phong phú. Từ 'geometry' (hình học) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'geōmetria', có nghĩa là 'đo đất'. Điều này phản ánh nguồn gốc của hình học trong các hoạt động thực tế như đo đạc ruộng đất ở Ai Cập và Babylon. Từ 'classical' (cổ điển) lại đến từ tiếng Latin 'classicus', ban đầu dùng để chỉ những công dân thuộc tầng lớp cao nhất, sau đó mở rộng nghĩa để ám chỉ những tác phẩm mẫu mực, có giá trị lâu dài, đặc biệt là các tác phẩm của Hy Lạp và La Mã cổ đại. Vì vậy, 'classical geometry' thường dùng để chỉ hình học Euclid, được coi là nền tảng, kinh điển và là chuẩn mực của hình học.

Usage Note

Hình học cổ điển tập trung vào các định lý và chứng minh dựa trên tiên đề Euclid. Nó đối lập với các hình thức hình học khác như hình học phi Euclid hoặc hình học giải tích, sử dụng đại số và giải tích để nghiên cứu hình học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + classical geometry
  • Euclidean Euclidean classical geometry
    (hình học cổ điển Euclid)
  • fundamental fundamental classical geometry
    (hình học cổ điển cơ bản)
  • basic basic classical geometry
    (hình học cổ điển cơ sở)
Verb + classical geometry
  • study study classical geometry
    (nghiên cứu hình học cổ điển)
  • teach teach classical geometry
    (dạy hình học cổ điển)
  • explore explore classical geometry
    (khám phá hình học cổ điển)
Noun + of + classical geometry
  • principles principles of classical geometry
    (các nguyên lý của hình học cổ điển)
  • foundations foundations of classical geometry
    (nền tảng của hình học cổ điển)
  • study the study of classical geometry
    (việc nghiên cứu hình học cổ điển)

Idioms

  • the principles of classical geometry

    các nguyên lý của hình học cổ điển

    "Students learn the principles of classical geometry in high school."

    (Học sinh học các nguyên lý của hình học cổ điển ở trường trung học.)

  • the study of classical geometry

    việc nghiên cứu hình học cổ điển

    "The study of classical geometry is essential for understanding modern mathematics."

    (Việc nghiên cứu hình học cổ điển là cần thiết để hiểu toán học hiện đại.)

  • Euclidean classical geometry

    hình học cổ điển Euclid

    "Euclidean classical geometry deals with flat surfaces and straight lines."

    (Hình học cổ điển Euclid xử lý các mặt phẳng và đường thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

classical geometry

noun phrase
Lật mặt

Nghiên cứu về hình học dựa trên các phương pháp và nguyên tắc được phát triển bởi người Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là Euclid.

"Classical geometry is the foundation for many engineering and architectural designs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor will teach classical geometry next semester.
Giáo sư sẽ dạy hình học cổ điển vào học kỳ tới.
Phủ định
I am not going to study classical geometry because it's too abstract.
Tôi sẽ không học hình học cổ điển vì nó quá trừu tượng.
Nghi vấn
Will they use classical geometry principles to solve the problem?
Liệu họ có sử dụng các nguyên tắc hình học cổ điển để giải quyết vấn đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "classical geometry".

Di sản của Euclid

Hình học cổ điển gắn liền mật thiết với nhà toán học Hy Lạp cổ đại Euclid, người được mệnh danh là 'Cha đẻ của Hình học'. Tác phẩm 'Cơ sở' (Elements) của ông là một bộ sách giáo khoa khổng lồ gồm 13 tập, đặt ra các định nghĩa, định đề, tiên đề và chứng minh các định lý hình học một cách có hệ thống. 'Cơ sở' đã trở thành một trong những cuốn sách có ảnh hưởng nhất trong lịch sử, định hình tư duy toán học và khoa học phương Tây trong hơn hai thiên niên kỷ.

Nền tảng của tư duy logic

Việc học hình học cổ điển không chỉ giúp học sinh hiểu về không gian và hình dạng mà còn rèn luyện tư duy logic, khả năng suy luận và giải quyết vấn đề. Các chứng minh trong hình học yêu cầu lập luận chặt chẽ, từ giả thiết đến kết luận, giúp phát triển kỹ năng tư duy phản biện. Đây là lý do tại sao hình học cổ điển từng là một phần không thể thiếu trong giáo dục khai phóng.