(Top Banner Ad)
non-euclidean geometry
C1
noun phrase C1 Toán học

non-euclidean geometry

UK: /ˌnɒn juːˈklɪdɪən dʒɪˈɒmətri/ • US: /ˌnɑːn juːˈklɪdɪən dʒiˈɑːmətri/

Nghĩa tiếng Việt

hình học phi Ơ-clit hình học phi Euclid
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Geometry that differs from Euclidean geometry in its axioms, particularly the parallel postulate.

Vietnamese Meaning

Hình học phi Euclid, một loại hình học khác với hình học Euclid về các tiên đề, đặc biệt là tiên đề song song.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Non-Euclidean geometry has applications in cosmology and general relativity."

    "Hình học phi Euclid có ứng dụng trong vũ trụ học và thuyết tương đối rộng."

  • "The development of non-Euclidean geometry revolutionized our understanding of space."

    "Sự phát triển của hình học phi Euclid đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Euclidean geometry Hình học Euclid
Adjective Euclidean (thuộc) Euclid; theo hình học Euclid
Adjective non-Euclidean phi Euclid
Noun geometry Hình học
Noun geometer Nhà hình học
Adjective geometric (thuộc) hình học; hình học
Adverb geometrically Về mặt hình học

Antonyms

Related Words

hyperbolic geometry (hình học hyperbolic)elliptic geometry (hình học elliptic)Riemannian geometry (hình học Riemann)

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Εὐκλείδης
Ancient Greek
γεωμετρία
Latin
non-
English
Euclidean
English
geometry
English
non-Euclidean geometry

Nguồn Gốc của Hình Học Phi Euclid

Thuật ngữ 'non-Euclidean geometry' (hình học phi Euclid) được ghép từ ba phần chính. 'Euclidean' lấy từ tên nhà toán học Hy Lạp cổ đại Euclid, người đã hệ thống hóa hình học phẳng mà chúng ta học ở trường. Tiền tố 'non-' có nghĩa là 'không' (từ tiếng Latin). Còn 'geometry' (hình học) cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, mang nghĩa 'đo đất'. Hình học phi Euclid ra đời vào thế kỷ 19, khi các nhà toán học thách thức một trong những tiên đề của Euclid (tiên đề song song), mở ra những hệ thống hình học mới mẻ với những khái niệm không gian hoàn toàn khác biệt.

Usage Note

Hình học Euclid dựa trên năm tiên đề của Euclid. Hình học phi Euclid ra đời khi người ta bác bỏ hoặc thay đổi tiên đề song song của Euclid. Có nhiều loại hình học phi Euclid, ví dụ như hình học hyperbolic và hình học elliptic.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-Euclidean geometry
  • hyperbolic hyperbolic non-Euclidean geometry
    (hình học phi Euclid hyperbolic (có độ cong âm))
  • elliptic elliptic non-Euclidean geometry
    (hình học phi Euclid elliptic (có độ cong dương))
  • Riemannian Riemannian non-Euclidean geometry
    (hình học phi Euclid Riemann)
  • abstract abstract non-Euclidean geometry
    (hình học phi Euclid trừu tượng)
Verb + non-Euclidean geometry
  • study study non-Euclidean geometry
    (nghiên cứu hình học phi Euclid)
  • develop develop non-Euclidean geometry
    (phát triển hình học phi Euclid)
  • explore explore non-Euclidean geometry
    (khám phá hình học phi Euclid)
non-Euclidean geometry + Noun
  • concepts non-Euclidean geometry concepts
    (các khái niệm của hình học phi Euclid)
  • principles non-Euclidean geometry principles
    (các nguyên lý của hình học phi Euclid)

Idioms

  • the foundations of non-Euclidean geometry

    những nền tảng của hình học phi Euclid

    "The discovery of non-Euclidean geometry shook the foundations of traditional mathematics."

    (Sự khám phá hình học phi Euclid đã làm rung chuyển những nền tảng của toán học truyền thống.)

  • the advent of non-Euclidean geometry

    sự ra đời của hình học phi Euclid

    "The advent of non-Euclidean geometry revolutionized our understanding of space."

    (Sự ra đời của hình học phi Euclid đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về không gian.)

  • applications of non-Euclidean geometry

    các ứng dụng của hình học phi Euclid

    "Modern physics, especially general relativity, relies heavily on applications of non-Euclidean geometry."

    (Vật lý hiện đại, đặc biệt là thuyết tương đối rộng, phụ thuộc nhiều vào các ứng dụng của hình học phi Euclid.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-euclidean geometry

noun phrase
Lật mặt

Hình học phi Euclid, một loại hình học khác với hình học Euclid về các tiên đề, đặc biệt là tiên đề song song.

"Non-Euclidean geometry has applications in cosmology and general relativity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-euclidean geometry".

Cách mạng trong Toán học và Triết học

Sự ra đời của hình học phi Euclid vào thế kỷ 19 là một bước đột phá lớn, thách thức niềm tin đã tồn tại hàng ngàn năm rằng hình học Euclid là cách duy nhất để mô tả không gian. Điều này mở ra cánh cửa cho việc chấp nhận các hệ thống toán học khác nhau và khuyến khích tư duy phản biện, không bị ràng buộc bởi các định kiến cũ.

Ảnh hưởng đến Vật lý hiện đại và Vũ trụ học

Hình học phi Euclid không chỉ là một khái niệm trừu tượng. Nó đóng vai trò trung tâm trong thuyết tương đối rộng của Albert Einstein, mô tả không gian và thời gian bị bẻ cong bởi khối lượng và năng lượng. Nhờ hình học phi Euclid, các nhà khoa học có thể hiểu được cấu trúc của vũ trụ và các hiện tượng như lỗ đen hay sự giãn nở của vũ trụ.

Cảm hứng trong Nghệ thuật và Văn hóa

Các khái niệm về không gian cong và những chiều kích khác thường trong hình học phi Euclid đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ và nhà văn. Chẳng hạn, các tác phẩm của M.C. Escher với những cấu trúc 'bất khả thi' hay những câu chuyện kinh dị vũ trụ của H.P. Lovecraft thường gợi lên cảm giác về một thực tại vượt quá giới hạn của nhận thức Euclid thông thường, khiến người xem/đọc phải đối mặt với sự kỳ lạ và hùng vĩ của không gian.