(Top Banner Ad)
euclidean geometry
C1
noun C1 Toán học

euclidean geometry

UK: /juːˈklɪdiən dʒiˈɒmətri/ • US: /juːˈklɪdiən dʒiˈɑːmətri/

Nghĩa tiếng Việt

hình học Euclid
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of geometry based on the postulates of Euclid.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu hình học dựa trên các tiên đề của Euclid.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Euclidean geometry is fundamental to understanding spatial relationships."

    "Hình học Euclid là nền tảng để hiểu các mối quan hệ không gian."

  • "Architects often use Euclidean geometry in their designs."

    "Các kiến trúc sư thường sử dụng hình học Euclid trong thiết kế của họ."

  • "Euclidean geometry provides a framework for measuring distances and angles."

    "Hình học Euclid cung cấp một khuôn khổ để đo khoảng cách và góc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun, Noun Euclid Nhà toán học Hy Lạp cổ đại, người đặt nền móng cho hình học Euclid.
Adjective Euclidean Thuộc về Euclid hoặc dựa trên các nguyên tắc của ông; kiểu Euclid.
Noun geometry Hình học, một nhánh của toán học nghiên cứu về hình dạng, kích thước, vị trí tương đối của các hình và tính chất của không gian.
Adjective geometric Thuộc về hình học; có tính hình học.
Adverb geometrically Theo cách hình học; về mặt hình học.
Noun geometer Nhà hình học, người chuyên nghiên cứu hình học.

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Εὐκλείδης (Eukleídēs)
Ancient Greek
γεωμετρία (geōmetría)
Latin
geometria
English
Euclidean
English
geometry
English
Euclidean geometry

Nguồn gốc từ nhà toán học Euclid

Cụm từ 'Euclidean geometry' (hình học Euclid) được đặt theo tên của nhà toán học Hy Lạp cổ đại Euclid, người đã sống khoảng năm 300 TCN. Ông nổi tiếng với tác phẩm 'Cơ sở' (Elements), một bộ sách gồm 13 tập đặt nền móng cho hình học. 'Geometry' (hình học) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'geōmetriā', có nghĩa là 'đo đất' (từ 'gē' nghĩa là 'đất' và 'metron' nghĩa là 'đo lường'). Do đó, hình học Euclid là hệ thống hình học dựa trên các tiên đề và định lý của Euclid, mô tả không gian phẳng mà chúng ta thường thấy và trải nghiệm.

Usage Note

Hình học Euclid là hệ thống hình học dựa trên các tiên đề và định lý được đưa ra bởi nhà toán học Hy Lạp cổ đại Euclid trong tác phẩm "Cơ sở" của ông. Nó liên quan đến các tính chất của không gian, đường thẳng, mặt phẳng và các hình dạng hình học khác. Nó là cơ sở cho nhiều lĩnh vực toán học và vật lý cổ điển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + euclidean geometry
  • classical classical Euclidean geometry
    (hình học Euclid cổ điển)
  • pure pure Euclidean geometry
    (hình học Euclid thuần túy)
  • non- non-Euclidean geometry
    (hình học phi Euclid (một loại hình học khác với hình học Euclid, mô tả các không gian cong))
Verb + euclidean geometry
  • study study Euclidean geometry
    (nghiên cứu hình học Euclid)
  • teach teach Euclidean geometry
    (dạy hình học Euclid)
  • apply apply Euclidean geometry
    (áp dụng hình học Euclid)
Noun + of + euclidean geometry
  • principles principles of Euclidean geometry
    (các nguyên lý của hình học Euclid)
  • foundations foundations of Euclidean geometry
    (nền tảng của hình học Euclid)

Idioms

  • the principles of Euclidean geometry

    các nguyên lý của hình học Euclid

    "Students learn the principles of Euclidean geometry in high school."

    (Học sinh học các nguyên lý của hình học Euclid ở trường cấp ba.)

  • beyond Euclidean geometry

    vượt ra ngoài hình học Euclid (ám chỉ các khái niệm phức tạp hơn hoặc trong không gian phi Euclid)

    "Modern physics often deals with concepts that go beyond Euclidean geometry."

    (Vật lý hiện đại thường xử lý các khái niệm vượt ra ngoài hình học Euclid.)

  • a problem solved with Euclidean geometry

    một bài toán được giải bằng hình học Euclid

    "This is a classic problem solved with Euclidean geometry, demonstrating its timeless utility."

    (Đây là một bài toán kinh điển được giải bằng hình học Euclid, thể hiện tính ứng dụng vượt thời gian của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

euclidean geometry

noun
Lật mặt

Nghiên cứu hình học dựa trên các tiên đề của Euclid.

"Euclidean geometry is fundamental to understanding spatial relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood Euclidean geometry better, I would be able to solve these problems.
Nếu tôi hiểu hình học Euclid tốt hơn, tôi đã có thể giải quyết những bài toán này.
Phủ định
If the principles of geometry weren't so abstract, I wouldn't need to spend so much time studying them.
Nếu các nguyên tắc hình học không quá trừu tượng, tôi đã không cần phải dành quá nhiều thời gian để học chúng.
Nghi vấn
Would you enjoy the class more if it focused only on Euclidean geometry?
Bạn có thích lớp học hơn không nếu nó chỉ tập trung vào hình học Euclid?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "euclidean geometry".

Nền tảng của tư duy logic phương Tây

Hình học Euclid với cách tiếp cận suy luận từ các tiên đề đã trở thành mô hình cho lý luận logic và tư duy khoa học trong văn hóa phương Tây. Tác phẩm 'Cơ sở' của Euclid là một trong những cuốn sách được in nhiều nhất và nghiên cứu rộng rãi nhất trong lịch sử, chỉ sau Kinh Thánh. Nó đã dạy hàng thế hệ cách tư duy có hệ thống và chặt chẽ.

Ảnh hưởng đến giáo dục

Trong nhiều thế kỷ, hình học Euclid là một phần không thể thiếu của chương trình giáo dục, được coi là công cụ rèn luyện tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề. Nó là môn học bắt buộc đối với nhiều học sinh trên khắp thế giới cho đến ngày nay, giúp phát triển kỹ năng suy luận và logic.