(Top Banner Ad)
disorganizing
B2
Động từ (Verb) B2 Tổng quát

disorganizing

UK: /dɪsˈɔːɡənaɪzɪŋ/ • US: /dɪsˈɔːrɡənaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm xáo trộn gây rối loạn làm mất trật tự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of disorganize: to disrupt the systematic arrangement or functioning of something.

Vietnamese Meaning

Thì hiện tại phân từ của động từ disorganize: làm xáo trộn sự sắp xếp có hệ thống hoặc chức năng của một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The constant interruptions were disorganizing her workflow."

    "Những sự gián đoạn liên tục đang làm xáo trộn quy trình làm việc của cô ấy."

  • "The project manager was accused of disorganizing the team's efforts."

    "Người quản lý dự án bị buộc tội làm xáo trộn những nỗ lực của nhóm."

  • "The rumor had a disorganizing effect on the company's stock price."

    "Tin đồn đã có tác động gây xáo trộn đến giá cổ phiếu của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disorganize phá vỡ trật tự, làm mất tổ chức
Noun disorganization sự mất trật tự, tình trạng hỗn loạn
Adjective disorganized lộn xộn, không ngăn nắp, vô tổ chức
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Noun organization tổ chức, sự sắp xếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
organon
Latin
organum
Old French
organiser
English
organize
English
disorganize
English
disorganizing

Tiền tố 'dis-'

Từ 'disorganizing' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'dis-' vào động từ 'organize'. Tiền tố 'dis-' trong tiếng Anh thường mang nghĩa phủ định, đối lập hoặc loại bỏ một hành động. Do đó, 'disorganize' có nghĩa là phá vỡ hoặc làm mất đi sự tổ chức, và 'disorganizing' chỉ việc gây ra sự mất tổ chức này.

Nguồn gốc 'organize'

Phần gốc 'organize' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'organon', có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'nhạc cụ'. Từ này sau đó đi vào tiếng Latin thành 'organum' và tiếp tục phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'organiser', mang ý nghĩa sắp xếp các bộ phận thành một chỉnh thể có mục đích. Sự kết hợp với 'dis-' đã đảo ngược ý nghĩa tích cực này.

Usage Note

Diễn tả hành động đang làm mất trật tự, gây hỗn loạn một quá trình hoặc hệ thống đã có. Khác với 'mess up' mang nghĩa làm bừa bộn, 'disorganize' nhấn mạnh vào việc phá vỡ cấu trúc hoặc quy trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Disorganizing as an adjective modifying a noun
  • effect disorganizing effect
    (tác động gây mất trật tự)
  • factor disorganizing factor
    (yếu tố gây hỗn loạn)
  • influence disorganizing influence
    (ảnh hưởng làm mất tổ chức)
Verb + X + disorganizing
  • find find something disorganizing
    (cảm thấy điều gì đó gây mất trật tự/khó chịu)
  • consider consider something disorganizing
    (coi điều gì đó là gây rối/gây mất trật tự)

Idioms

  • have a disorganizing effect on

    có tác động gây mất trật tự/hỗn loạn lên

    "The sudden change in policy had a disorganizing effect on the entire department."

    (Sự thay đổi chính sách đột ngột đã gây mất trật tự cho toàn bộ phòng ban.)

  • find something disorganizing

    thấy điều gì đó gây mất trật tự/khó chịu

    "Many students find constant interruptions disorganizing when trying to study."

    (Nhiều học sinh thấy những gián đoạn liên tục gây mất trật tự khi cố gắng học.)

  • a disorganizing force/factor

    một lực lượng/yếu tố gây hỗn loạn/mất tổ chức

    "His lack of clear instructions became a disorganizing factor in the project."

    (Việc anh ấy thiếu hướng dẫn rõ ràng đã trở thành một yếu tố gây mất tổ chức trong dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disorganizing

Động từ (Verb)
Lật mặt

Thì hiện tại phân từ của động từ disorganize: làm xáo trộn sự sắp xếp có hệ thống hoặc chức năng của một thứ gì đó.

"The constant interruptions were disorganizing her workflow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disorganizing".

Giá trị của sự ngăn nắp và trật tự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự ngăn nắp và tổ chức được coi trọng như một dấu hiệu của hiệu quả, trách nhiệm và năng lực. Ngược lại, 'disorganizing' (gây mất tổ chức) thường mang hàm ý tiêu cực, cho thấy sự thiếu kiểm soát, lãng phí thời gian hoặc cản trở tiến độ công việc và cuộc sống cá nhân.

Tổ chức trong kỷ nguyên số

Trong bối cảnh hiện đại, khái niệm 'disorganizing' không chỉ áp dụng cho không gian vật lý mà còn mở rộng sang cả không gian kỹ thuật số. Việc quản lý lộn xộn (digital clutter) như email, tệp tin và ứng dụng là một thách thức. Sự mất trật tự kỹ thuật số có thể gây căng thẳng và giảm năng suất, vì vậy việc tổ chức các tài nguyên số được coi là kỹ năng quan trọng để làm việc hiệu quả.