disorganizing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of disorganize: to disrupt the systematic arrangement or functioning of something.
Vietnamese Meaning
Thì hiện tại phân từ của động từ disorganize: làm xáo trộn sự sắp xếp có hệ thống hoặc chức năng của một thứ gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The constant interruptions were disorganizing her workflow."
"Những sự gián đoạn liên tục đang làm xáo trộn quy trình làm việc của cô ấy."
-
"The project manager was accused of disorganizing the team's efforts."
"Người quản lý dự án bị buộc tội làm xáo trộn những nỗ lực của nhóm."
-
"The rumor had a disorganizing effect on the company's stock price."
"Tin đồn đã có tác động gây xáo trộn đến giá cổ phiếu của công ty."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | disorganize | phá vỡ trật tự, làm mất tổ chức |
| Noun | disorganization | sự mất trật tự, tình trạng hỗn loạn |
| Adjective | disorganized | lộn xộn, không ngăn nắp, vô tổ chức |
| Verb | organize | tổ chức, sắp xếp |
| Noun | organization | tổ chức, sự sắp xếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động đang làm mất trật tự, gây hỗn loạn một quá trình hoặc hệ thống đã có. Khác với 'mess up' mang nghĩa làm bừa bộn, 'disorganize' nhấn mạnh vào việc phá vỡ cấu trúc hoặc quy trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effect disorganizing effect (tác động gây mất trật tự)
-
factor disorganizing factor (yếu tố gây hỗn loạn)
-
influence disorganizing influence (ảnh hưởng làm mất tổ chức)
-
find find something disorganizing (cảm thấy điều gì đó gây mất trật tự/khó chịu)
-
consider consider something disorganizing (coi điều gì đó là gây rối/gây mất trật tự)
Idioms
-
have a disorganizing effect on
có tác động gây mất trật tự/hỗn loạn lên
"The sudden change in policy had a disorganizing effect on the entire department."
(Sự thay đổi chính sách đột ngột đã gây mất trật tự cho toàn bộ phòng ban.)
-
find something disorganizing
thấy điều gì đó gây mất trật tự/khó chịu
"Many students find constant interruptions disorganizing when trying to study."
(Nhiều học sinh thấy những gián đoạn liên tục gây mất trật tự khi cố gắng học.)
-
a disorganizing force/factor
một lực lượng/yếu tố gây hỗn loạn/mất tổ chức
"His lack of clear instructions became a disorganizing factor in the project."
(Việc anh ấy thiếu hướng dẫn rõ ràng đã trở thành một yếu tố gây mất tổ chức trong dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
disorganizing
Động từ (Verb)Thì hiện tại phân từ của động từ disorganize: làm xáo trộn sự sắp xếp có hệ thống hoặc chức năng của một thứ gì đó.
"The constant interruptions were disorganizing her workflow."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disorganizing".
