(Top Banner Ad)
clean and jerk
B2
Danh từ B2 Thể thao (Cử tạ)

clean and jerk

UK: /ˈkliːn ænd dʒɜːk/ • US: /ˈkliːn ænd dʒɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

cử giật cử đẩy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weightlifting exercise in which the weight is first lifted from the floor to the shoulders (the clean) and then lifted from the shoulders to above the head (the jerk).

Vietnamese Meaning

Một bài tập cử tạ trong đó tạ được nâng từ sàn lên vai (giai đoạn clean) và sau đó nâng từ vai lên trên đầu (giai đoạn jerk).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The clean and jerk requires both strength and technique."

    "Cử giật đòi hỏi cả sức mạnh và kỹ thuật."

  • "He successfully completed a 200kg clean and jerk."

    "Anh ấy đã hoàn thành thành công bài cử giật với mức tạ 200kg."

  • "Her clean and jerk was impressive."

    "Màn cử giật của cô ấy rất ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clean and jerk động tác cử tạ "nhấc và đẩy" (tên gọi của một bài thi trong cử tạ Olympic)
Verb to clean and jerk thực hiện động tác cử tạ "nhấc và đẩy"

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Cử tạ)

Etymology (Nguồn gốc)

English
clean (from Old English 'clæne')
English
jerk (from 16th-century English, possibly imitative)
English (Weightlifting)
clean and jerk (compound term adopted in early 20th century)

Nguồn gốc của "clean and jerk"

Cụm từ "clean and jerk" xuất phát từ môn cử tạ, mô tả hai giai đoạn riêng biệt của một động tác nâng tạ. "Clean" (nhấc) là khi vận động viên nâng tạ từ sàn lên vai trong một chuyển động liên tục và dứt khoát. "Jerk" (đẩy) là khi họ dùng lực đẩy mạnh tạ từ vai lên trên đầu và giữ nguyên vị trí. Động tác này là một trong hai bài thi chính thức của môn cử tạ Olympic, đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa sức mạnh, kỹ thuật và tốc độ.

Usage Note

Clean and jerk là một trong hai nội dung thi đấu chính thức của môn cử tạ (nội dung còn lại là snatch). Nó đòi hỏi sức mạnh toàn thân, kỹ thuật và sự phối hợp tốt. Giai đoạn 'clean' bao gồm việc nâng tạ lên ngang vai, và giai đoạn 'jerk' là nâng tạ lên trên đầu bằng một cú nhún chân và đẩy tay.

Prepositions

in at

Dùng 'in' để chỉ việc tham gia vào môn thể thao này (e.g., He is strong in the clean and jerk). Dùng 'at' khi nói về thành tích (e.g., He is good at the clean and jerk).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + clean and jerk
  • perform perform a clean and jerk
    (thực hiện động tác "nhấc và đẩy")
  • attempt attempt a clean and jerk
    (cố gắng thực hiện động tác "nhấc và đẩy")
  • lift lift a clean and jerk
    (nâng tạ bằng động tác "nhấc và đẩy")
  • train for train for the clean and jerk
    (luyện tập cho bài "nhấc và đẩy")
  • fail fail a clean and jerk
    (không thành công ở động tác "nhấc và đẩy")
Adjective + clean and jerk
  • heavy a heavy clean and jerk
    (một động tác "nhấc và đẩy" với tạ nặng)
  • impressive an impressive clean and jerk
    (một động tác "nhấc và đẩy" ấn tượng)
  • personal best a personal best clean and jerk
    (động tác "nhấc và đẩy" đạt thành tích cá nhân tốt nhất)

Idioms

  • achieve a personal best clean and jerk

    đạt thành tích cá nhân tốt nhất trong động tác nhấc và đẩy

    "The weightlifter was thrilled to achieve a personal best clean and jerk."

    (Vận động viên cử tạ đã rất phấn khởi khi đạt thành tích cá nhân tốt nhất trong động tác nhấc và đẩy.)

  • make a successful clean and jerk

    thực hiện thành công động tác nhấc và đẩy

    "She needs to make a successful clean and jerk to win the medal."

    (Cô ấy cần thực hiện thành công động tác nhấc và đẩy để giành huy chương.)

  • miss a clean and jerk attempt

    trượt một lần thử động tác nhấc và đẩy

    "He regrettably missed his final clean and jerk attempt, costing him the gold."

    (Anh ấy tiếc nuối khi trượt lần thử động tác nhấc và đẩy cuối cùng, khiến anh mất huy chương vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clean and jerk

Danh từ
Lật mặt

Một bài tập cử tạ trong đó tạ được nâng từ sàn lên vai (giai đoạn clean) và sau đó nâng từ vai lên trên đầu (giai đoạn jerk).

"The clean and jerk requires both strength and technique."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete performed a clean and jerk with impressive technique.
Vận động viên đã thực hiện một động tác cử giật (clean and jerk) với kỹ thuật ấn tượng.
Phủ định
He did not complete the clean and jerk successfully in the competition.
Anh ấy đã không hoàn thành động tác cử giật (clean and jerk) thành công trong cuộc thi.
Nghi vấn
Did she manage to execute the clean and jerk with the required weight?
Cô ấy có xoay sở để thực hiện động tác cử giật (clean and jerk) với mức tạ yêu cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clean and jerk".

Môn thi đấu Olympic

Động tác "clean and jerk" là một trong hai bài thi chính thức của môn cử tạ trong Thế vận hội Olympic (bài còn lại là "snatch" - cử giật). Cử tạ là một môn thể thao cổ xưa, đã có mặt tại Thế vận hội hiện đại từ rất sớm, và "clean and jerk" luôn là một thử thách đỉnh cao về sức mạnh, kỹ thuật và ý chí của vận động viên.

Đòi hỏi kỹ thuật và sức mạnh vượt trội

Để thực hiện thành công một động tác "clean and jerk", vận động viên không chỉ cần có sức mạnh cơ bắp phi thường mà còn phải có kỹ thuật hoàn hảo, sự linh hoạt và khả năng phối hợp nhịp nhàng giữa các nhóm cơ. Mỗi giai đoạn của động tác, từ "clean" nâng tạ lên vai đến "jerk" đẩy tạ lên trên đầu, đều đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối và kiểm soát cơ thể ở mức cao nhất.