lift
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nâng, nhấc cái gì lên vị trí cao hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Can you help me lift this box?"
"Bạn có thể giúp tôi nâng cái hộp này lên không?"
-
"The crane lifted the heavy machinery."
"Cần cẩu nâng những máy móc hạng nặng."
-
"He gave me a lift to the airport."
"Anh ấy cho tôi đi nhờ xe ra sân bay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lifting | Hành động nâng lên (đang diễn ra) |
| Noun | lifter | Người hoặc vật nâng cái gì đó |
| Adjective | liftable | Có thể nâng lên được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'lift' thường được dùng để chỉ hành động nâng một vật thể bằng tay, bằng máy móc hoặc bằng sức mạnh cơ thể. So với 'raise', 'lift' có xu hướng nhấn mạnh lực tác động để đưa vật lên. So với 'pick up', 'lift' có thể chỉ việc nâng mà không nhất thiết phải nhặt từ dưới đất.
Prepositions
lift something from something: Nâng cái gì đó khỏi cái gì đó (ví dụ: lift a box from the floor). lift something off something: Nâng cái gì đó khỏi cái gì đó (ví dụ: lift the lid off the jar).
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth lift (thang máy êm ái)
-
quick lift (thang máy nhanh)
-
hydraulic lift (thang máy thủy lực)
-
give someone a lift (cho ai đó đi nhờ xe)
-
take the lift (đi thang máy)
-
lift a ban (dỡ bỏ lệnh cấm)
Idioms
-
lift a finger
không thèm giúp đỡ (dù là nhỏ nhất)
"He didn't lift a finger to help her."
(Anh ta thậm chí còn không thèm nhấc một ngón tay để giúp cô ấy.)
-
lift someone's spirits
làm ai đó vui lên
"The good news really lifted her spirits."
(Tin tốt thực sự đã làm cô ấy vui lên.)
-
get a lift
đi nhờ xe
"I got a lift from my neighbor."
(Tôi đã được đi nhờ xe từ người hàng xóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lift
Động từNâng, nhấc cái gì lên vị trí cao hơn.
"Can you help me lift this box?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lift".
