(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lift
A2

lift

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

nâng nhấc thang máy đi nhờ xe
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lift'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nâng, nhấc cái gì lên vị trí cao hơn.

Definition (English Meaning)

To raise something to a higher position.

Ví dụ Thực tế với 'Lift'

  • "Can you help me lift this box?"

    "Bạn có thể giúp tôi nâng cái hộp này lên không?"

  • "The crane lifted the heavy machinery."

    "Cần cẩu nâng những máy móc hạng nặng."

  • "He gave me a lift to the airport."

    "Anh ấy cho tôi đi nhờ xe ra sân bay."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lift'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Thể thao Kỹ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Lift'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ 'lift' thường được dùng để chỉ hành động nâng một vật thể bằng tay, bằng máy móc hoặc bằng sức mạnh cơ thể. So với 'raise', 'lift' có xu hướng nhấn mạnh lực tác động để đưa vật lên. So với 'pick up', 'lift' có thể chỉ việc nâng mà không nhất thiết phải nhặt từ dưới đất.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from off

lift something from something: Nâng cái gì đó khỏi cái gì đó (ví dụ: lift a box from the floor). lift something off something: Nâng cái gì đó khỏi cái gì đó (ví dụ: lift the lid off the jar).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lift'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)