(Top Banner Ad)
lift
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Kỹ thuật

lift

UK: /lɪft/ • US: /lɪft/

Nghĩa tiếng Việt

nâng nhấc thang máy đi nhờ xe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To raise something to a higher position.

Vietnamese Meaning

Nâng, nhấc cái gì lên vị trí cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Can you help me lift this box?"

    "Bạn có thể giúp tôi nâng cái hộp này lên không?"

  • "The crane lifted the heavy machinery."

    "Cần cẩu nâng những máy móc hạng nặng."

  • "He gave me a lift to the airport."

    "Anh ấy cho tôi đi nhờ xe ra sân bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lifting Hành động nâng lên (đang diễn ra)
Noun lifter Người hoặc vật nâng cái gì đó
Adjective liftable Có thể nâng lên được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*luftijaną
Old English
lyftan

Nguồn Gốc Của 'Lift'

Từ 'lift' bắt nguồn từ tiếng German cổ, có nghĩa là 'nâng lên'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh cổ và giữ nguyên ý nghĩa cơ bản đó cho đến ngày nay. Thật thú vị khi một từ đơn giản như vậy lại có một lịch sử lâu đời!

Usage Note

Động từ 'lift' thường được dùng để chỉ hành động nâng một vật thể bằng tay, bằng máy móc hoặc bằng sức mạnh cơ thể. So với 'raise', 'lift' có xu hướng nhấn mạnh lực tác động để đưa vật lên. So với 'pick up', 'lift' có thể chỉ việc nâng mà không nhất thiết phải nhặt từ dưới đất.

Prepositions

from off

lift something from something: Nâng cái gì đó khỏi cái gì đó (ví dụ: lift a box from the floor). lift something off something: Nâng cái gì đó khỏi cái gì đó (ví dụ: lift the lid off the jar).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lift
  • smooth lift
    (thang máy êm ái)
  • quick lift
    (thang máy nhanh)
  • hydraulic lift
    (thang máy thủy lực)
Verb + lift
  • give someone a lift
    (cho ai đó đi nhờ xe)
  • take the lift
    (đi thang máy)
  • lift a ban
    (dỡ bỏ lệnh cấm)

Idioms

  • lift a finger

    không thèm giúp đỡ (dù là nhỏ nhất)

    "He didn't lift a finger to help her."

    (Anh ta thậm chí còn không thèm nhấc một ngón tay để giúp cô ấy.)

  • lift someone's spirits

    làm ai đó vui lên

    "The good news really lifted her spirits."

    (Tin tốt thực sự đã làm cô ấy vui lên.)

  • get a lift

    đi nhờ xe

    "I got a lift from my neighbor."

    (Tôi đã được đi nhờ xe từ người hàng xóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lift

Động từ
Lật mặt

Nâng, nhấc cái gì lên vị trí cao hơn.

"Can you help me lift this box?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lift".

Thang Máy ở Phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, thang máy (lift) là một phần không thể thiếu của các tòa nhà cao tầng. Chúng được thiết kế để phục vụ cả người khuyết tật, thể hiện sự quan tâm đến cộng đồng và tính toàn diện.

Âm Nhạc 'Lift Music'

Trong văn hóa phương Tây, có một thể loại nhạc gọi là 'lift music' (hay 'elevator music'). Đây là loại nhạc nhẹ nhàng, du dương thường được phát trong thang máy hoặc các không gian công cộng để tạo cảm giác thư giãn.