cleansed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been made clean or pure.
Vietnamese Meaning
Đã được làm sạch hoặc thanh khiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The river has been cleansed of pollution."
"Dòng sông đã được làm sạch ô nhiễm."
-
"The city’s air has been cleansed by stricter environmental regulations."
"Không khí của thành phố đã được làm sạch nhờ các quy định về môi trường nghiêm ngặt hơn."
-
"She felt cleansed after the yoga retreat."
"Cô ấy cảm thấy thanh thản sau khóa tu yoga."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả sự làm sạch về mặt thể chất hoặc tinh thần. Có thể mang ý nghĩa loại bỏ những điều không mong muốn, tội lỗi, hoặc ô nhiễm.
Diễn tả hành động làm sạch đã hoàn thành. Thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương hơn so với 'cleaned'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ritually ritually cleansed (được thanh tẩy theo nghi lễ)
-
spiritually spiritually cleansed (được thanh tẩy về mặt tâm linh)
-
thoroughly thoroughly cleansed (được làm sạch kỹ lưỡng)
-
purely purely cleansed (được thanh lọc tinh khiết)
-
be be cleansed of sins (được tẩy sạch tội lỗi)
-
feel feel cleansed (cảm thấy được thanh lọc)
-
become become cleansed (trở nên thanh sạch)
-
body body cleansed (cơ thể được làm sạch)
-
soul soul cleansed (linh hồn được thanh tẩy)
-
space space cleansed (không gian được thanh tẩy)
Idioms
-
To be cleansed of something (e.g., sin, guilt)
Được tẩy sạch khỏi điều gì đó (ví dụ: tội lỗi, mặc cảm, ô uế)
"After confession, many people feel they have been cleansed of their sins."
(Sau khi xưng tội, nhiều người cảm thấy mình đã được tẩy sạch tội lỗi.)
-
A cleansed conscience
Một lương tâm trong sạch (thường sau khi hối cải hoặc chuộc lỗi)
"He apologized to everyone and finally had a cleansed conscience, free of regret."
(Anh ấy đã xin lỗi mọi người và cuối cùng có được một lương tâm trong sạch, không còn hối tiếc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cleansed
Tính từĐã được làm sạch hoặc thanh khiết.
"The river has been cleansed of pollution."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleansed".
