(Top Banner Ad)
cleansed
B2
Tính từ B2 Tổng quát

cleansed

UK: /klenzd/ • US: /klenzd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được làm sạch đã được thanh lọc tẩy rửa gột rửa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been made clean or pure.

Vietnamese Meaning

Đã được làm sạch hoặc thanh khiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river has been cleansed of pollution."

    "Dòng sông đã được làm sạch ô nhiễm."

  • "The city’s air has been cleansed by stricter environmental regulations."

    "Không khí của thành phố đã được làm sạch nhờ các quy định về môi trường nghiêm ngặt hơn."

  • "She felt cleansed after the yoga retreat."

    "Cô ấy cảm thấy thanh thản sau khóa tu yoga."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clean
Verb clean
Verb cleanse
Noun cleanser
Noun cleaning
Noun cleanliness
Adjective unclean

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*klainiz
Old English
clæne
Old English
clænsian
Middle English
clensen
Modern English
cleanse

Sự Thanh Tẩy Từ Thuở Sơ Khai

Từ 'cleansed' bắt nguồn từ động từ 'cleanse' trong tiếng Anh cổ 'clænsian', có nghĩa là 'làm sạch' hoặc 'thanh lọc'. Nó liên quan chặt chẽ với tính từ 'clæne' (sạch sẽ, tinh khiết) trong tiếng Anh cổ, cho thấy ý nghĩa của việc loại bỏ tạp chất hoặc đạt được sự tinh khiết đã có từ rất lâu đời trong ngôn ngữ.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sự làm sạch về mặt thể chất hoặc tinh thần. Có thể mang ý nghĩa loại bỏ những điều không mong muốn, tội lỗi, hoặc ô nhiễm.
Diễn tả hành động làm sạch đã hoàn thành. Thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương hơn so với 'cleaned'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cleansed
  • ritually ritually cleansed
    (được thanh tẩy theo nghi lễ)
  • spiritually spiritually cleansed
    (được thanh tẩy về mặt tâm linh)
  • thoroughly thoroughly cleansed
    (được làm sạch kỹ lưỡng)
  • purely purely cleansed
    (được thanh lọc tinh khiết)
Verb + cleansed (in passive structures or related verbs)
  • be be cleansed of sins
    (được tẩy sạch tội lỗi)
  • feel feel cleansed
    (cảm thấy được thanh lọc)
  • become become cleansed
    (trở nên thanh sạch)
Noun + cleansed (as a characteristic or result)
  • body body cleansed
    (cơ thể được làm sạch)
  • soul soul cleansed
    (linh hồn được thanh tẩy)
  • space space cleansed
    (không gian được thanh tẩy)

Idioms

  • To be cleansed of something (e.g., sin, guilt)

    Được tẩy sạch khỏi điều gì đó (ví dụ: tội lỗi, mặc cảm, ô uế)

    "After confession, many people feel they have been cleansed of their sins."

    (Sau khi xưng tội, nhiều người cảm thấy mình đã được tẩy sạch tội lỗi.)

  • A cleansed conscience

    Một lương tâm trong sạch (thường sau khi hối cải hoặc chuộc lỗi)

    "He apologized to everyone and finally had a cleansed conscience, free of regret."

    (Anh ấy đã xin lỗi mọi người và cuối cùng có được một lương tâm trong sạch, không còn hối tiếc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cleansed

Tính từ
Lật mặt

Đã được làm sạch hoặc thanh khiết.

"The river has been cleansed of pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cleansed".

Nghi Thức Thanh Tẩy Trong Tôn Giáo

Trong nhiều tôn giáo trên thế giới, việc 'thanh tẩy' (cleansing) là một phần quan trọng của các nghi lễ. Nó thường mang ý nghĩa loại bỏ tội lỗi, ô uế hoặc để khởi đầu một cuộc sống mới. Ví dụ, lễ rửa tội (baptism) trong Kitô giáo tượng trưng cho việc làm sạch linh hồn khỏi tội lỗi và sự tái sinh tinh thần.

Thanh Lọc Cơ Thể (Detox)

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, khái niệm 'thanh lọc' cơ thể (body cleansing hay detox) đã trở nên rất phổ biến. Mọi người thực hiện các chế độ ăn uống hoặc phương pháp đặc biệt để loại bỏ độc tố khỏi cơ thể, tin rằng điều này giúp cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần.