purified
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having been made pure; freed from contaminants or impurities.
Vietnamese Meaning
Đã được làm sạch; được giải phóng khỏi các chất gây ô nhiễm hoặc tạp chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The purified water is safe to drink."
"Nước đã được làm sạch thì an toàn để uống."
-
"The company sells purified air for medical use."
"Công ty bán khí đã được làm sạch để sử dụng trong y tế."
-
"Purified gold is used in jewelry making."
"Vàng đã được tinh chế được sử dụng trong chế tác trang sức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Purified" thường được sử dụng để mô tả một chất hoặc vật thể đã trải qua quá trình loại bỏ các thành phần không mong muốn. Nó nhấn mạnh kết quả của quá trình làm sạch hơn là quá trình đó. So với "clean", "purified" mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự tinh khiết, thường ở cấp độ hóa học hoặc sinh học. Ví dụ, nước cất được coi là "purified" hơn là "clean".
Prepositions
"purified by": được làm sạch bằng phương pháp hoặc chất gì. Ví dụ: "The water was purified by filtration." "purified with": được làm sạch với chất gì. Ví dụ: "The air was purified with an air purifier."
Collocations (Từ đi kèm)
-
chemically chemically purified (được tinh chế hóa học)
-
spiritually spiritually purified (được thanh lọc tâm linh)
-
highly highly purified (được tinh chế cao độ)
-
completely completely purified (được thanh lọc hoàn toàn)
-
water purified water (nước tinh khiết)
-
air purified air (không khí đã được lọc sạch)
-
soul purified soul (tâm hồn thanh tịnh)
-
gold purified gold (vàng đã được tinh luyện)
-
get get purified (được thanh lọc/tinh chế)
-
become become purified (trở nên tinh khiết)
-
remain remain purified (duy trì trạng thái tinh khiết)
Idioms
-
a purified spirit/soul
một tâm hồn trong sạch, đã được thanh lọc (thường qua trải nghiệm, tu tập hoặc rèn luyện)
"After years of meditation, she felt she had achieved a purified spirit."
(Sau nhiều năm thiền định, cô ấy cảm thấy mình đã đạt được một tâm hồn thanh tịnh.)
-
purified by fire
được thanh lọc qua lửa (ám chỉ trải qua thử thách gian khổ để trở nên mạnh mẽ, trong sạch và hoàn thiện hơn)
"Their relationship was purified by fire after going through many difficult times together."
(Mối quan hệ của họ đã được thanh lọc qua lửa sau khi cùng nhau trải qua nhiều thời kỳ khó khăn.)
-
feel purified
cảm thấy được thanh lọc, cảm thấy trong sạch hơn (thường sau một nghi lễ, hành động sám hối, hoặc trải nghiệm tinh thần)
"After confessing her sins, she felt purified and ready to start anew."
(Sau khi thú nhận tội lỗi, cô ấy cảm thấy được thanh lọc và sẵn sàng bắt đầu lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
purified
adjectiveĐã được làm sạch; được giải phóng khỏi các chất gây ô nhiễm hoặc tạp chất.
"The purified water is safe to drink."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The water was purified: it was now safe to drink. |
Nước đã được lọc sạch: bây giờ nó an toàn để uống. |
| Phủ định | The air wasn't purified: it still contained harmful pollutants. |
Không khí không được lọc sạch: nó vẫn chứa các chất ô nhiễm có hại. |
| Nghi vấn | Was the air purified: or did they just open the windows? |
Không khí đã được lọc sạch chưa: hay họ chỉ mở cửa sổ? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you drink tap water, you will need a purified water filter. |
Nếu bạn uống nước máy, bạn sẽ cần một bộ lọc nước tinh khiết. |
| Phủ định | If the water isn't purified, you won't drink it. |
Nếu nước không được tinh khiết, bạn sẽ không uống nó. |
| Nghi vấn | Will the water be safe to drink if it is purified? |
Liệu nước có an toàn để uống nếu nó được tinh khiết không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If water is purified, it is safe to drink. |
Nếu nước được tinh khiết hóa, nó an toàn để uống. |
| Phủ định | If water isn't purified, it is not safe to drink. |
Nếu nước không được tinh khiết hóa, nó không an toàn để uống. |
| Nghi vấn | If water is purified, is it safe to drink? |
Nếu nước được tinh khiết hóa, nó có an toàn để uống không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Purify the water before drinking it. |
Hãy lọc nước trước khi uống. |
| Phủ định | Do not purify your thoughts with hate. |
Đừng thanh lọc suy nghĩ của bạn bằng sự thù hận. |
| Nghi vấn | Do purify your soul through meditation. |
Hãy thanh lọc tâm hồn của bạn thông qua thiền định. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the water had been purified before being bottled. |
Cô ấy nói rằng nước đã được lọc trước khi đóng chai. |
| Phủ định | He told me that the air in the room had not been purified properly. |
Anh ấy nói với tôi rằng không khí trong phòng đã không được lọc đúng cách. |
| Nghi vấn | They asked if the sample had been purified according to the regulations. |
Họ hỏi liệu mẫu vật đã được tinh chế theo quy định hay chưa. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, the water will have been purified. |
Trước khi khách đến, nước sẽ được lọc sạch. |
| Phủ định | By next week, the air in the factory won't have been purified, even with the new system. |
Đến tuần sau, không khí trong nhà máy vẫn sẽ chưa được lọc sạch, ngay cả với hệ thống mới. |
| Nghi vấn | Will the scientists have purified the vaccine before the next outbreak? |
Liệu các nhà khoa học đã thanh lọc vắc-xin trước đợt bùng phát tiếp theo chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The water used to be purified in that old well. |
Nước đã từng được lọc sạch trong cái giếng cũ đó. |
| Phủ định | They didn't use to purify the air in the city, but now they do. |
Họ đã không từng lọc không khí trong thành phố, nhưng bây giờ họ làm. |
| Nghi vấn | Did they use to purify their drinking water before the new system was installed? |
Họ đã từng lọc nước uống của họ trước khi hệ thống mới được lắp đặt phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the water had been purified before we drank it. |
Tôi ước nước đã được lọc sạch trước khi chúng tôi uống. |
| Phủ định | If only the air hadn't been purified so thoroughly; now it feels sterile. |
Giá mà không khí không được lọc sạch kỹ lưỡng đến vậy; giờ nó cảm thấy vô trùng. |
| Nghi vấn | Do you wish the polluted river could be purified? |
Bạn có ước con sông ô nhiễm có thể được làm sạch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purified".
