(Top Banner Ad)
meat cleaver
B1
noun B1 Ẩm thực, Đồ dùng nhà bếp

meat cleaver

UK: /ˈmiːt ˌkliːvə/ • US: /ˈmiːt ˌkliːvər/

Nghĩa tiếng Việt

dao phay dao chặt thịt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large knife with a rectangular blade, used for cutting meat, especially for cutting through bones.

Vietnamese Meaning

Một loại dao lớn, có lưỡi hình chữ nhật, dùng để cắt thịt, đặc biệt là cắt xuyên qua xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The butcher used a meat cleaver to chop the ribs."

    "Người bán thịt đã dùng dao phay để chặt sườn."

  • "She carefully sharpened the meat cleaver before preparing the chicken."

    "Cô ấy cẩn thận mài dao phay trước khi chuẩn bị món gà."

  • "Using a meat cleaver requires skill and caution."

    "Sử dụng dao phay đòi hỏi kỹ năng và sự cẩn trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cleaver Dao phay (nói chung, không nhất thiết là cho thịt)
Verb cleave Chẻ, tách, bổ (thường dùng trong văn học hoặc nghĩa bóng)
Noun meat Thịt
Noun butcher Người bán thịt, đồ tể

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Đồ dùng nhà bếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mete
Old English
clēofan
Middle English
mete
Middle English
cleven
Modern English
meat cleaver

Nguồn gốc của từ 'meat'

Từ 'meat' (thịt) có nguồn gốc từ từ 'mete' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa rộng hơn là 'thức ăn' hoặc 'sự nuôi dưỡng' nói chung. Theo thời gian, nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ 'phần thịt động vật dùng làm thức ăn'.

Nguồn gốc của từ 'cleaver'

Từ 'cleaver' (dao phay) xuất phát từ động từ 'clēofan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'chẻ' hoặc 'tách'. Từ này tiến hóa thành 'cleven' trong tiếng Anh trung đại, và 'cleaver' là danh từ chỉ công cụ dùng để thực hiện hành động đó.

Sự kết hợp 'meat cleaver'

Cụm từ 'meat cleaver' là một từ ghép tương đối hiện đại, kết hợp 'meat' (thịt) và 'cleaver' (công cụ để chẻ, tách) để mô tả chính xác công dụng của loại dao này – dùng để chặt và chẻ thịt.

Usage Note

Dao phay (meat cleaver) là một dụng cụ nhà bếp chuyên dụng, thường có kích thước lớn và nặng, được thiết kế để chặt các loại thịt cứng, xương và gân. Nó khác với các loại dao làm bếp thông thường ở độ dày và độ cứng của lưỡi dao, cho phép nó chịu được lực tác động lớn khi chặt. Không nên nhầm lẫn với dao thái thịt (carving knife) dùng để thái thịt đã chín.

Prepositions

with for

Khi sử dụng giới từ 'with', ta thường mô tả việc sử dụng dao phay: 'He cut the meat with a meat cleaver.' Khi sử dụng giới từ 'for', ta thường mô tả mục đích sử dụng của dao phay: 'This meat cleaver is for cutting bones.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meat cleaver
  • sharp sharp meat cleaver
    (dao phay sắc bén)
  • heavy heavy meat cleaver
    (dao phay nặng)
  • rusty rusty meat cleaver
    (dao phay bị gỉ)
Verb + meat cleaver
  • wield wield a meat cleaver
    (cầm/sử dụng thành thạo dao phay (có thể hàm ý quyền lực hoặc bạo lực))
  • chop with chop with a meat cleaver
    (chặt bằng dao phay)
  • swing swing a meat cleaver
    (vung dao phay)
Noun + meat cleaver
  • butcher's butcher's meat cleaver
    (dao phay của người bán thịt)

Idioms

  • wield a meat cleaver

    Sử dụng dao phay (với ý đồ hoặc kỹ năng nhất định); Cầm dao phay (mang hàm ý đe dọa hoặc làm việc nặng).

    "The chef expertly wielded a meat cleaver to prepare the ribs."

    (Đầu bếp đã khéo léo sử dụng dao phay để chuẩn bị sườn.)

  • a meat-cleaver approach/solution

    Một cách tiếp cận/giải pháp thô bạo, không tinh tế, hoặc quá mức cần thiết, thường gây ra hậu quả tiêu cực.

    "The company took a meat-cleaver approach to cost-cutting, laying off a third of its staff."

    (Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận thô bạo để cắt giảm chi phí, sa thải một phần ba nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meat cleaver

noun
Lật mặt

Một loại dao lớn, có lưỡi hình chữ nhật, dùng để cắt thịt, đặc biệt là cắt xuyên qua xương.

"The butcher used a meat cleaver to chop the ribs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meat cleaver".

Dụng cụ nhà bếp và nghề mổ thịt

Dao phay là dụng cụ không thể thiếu trong bếp ăn của nhiều gia đình và đặc biệt là của những người bán thịt (butcher). Nó được thiết kế đặc biệt với lưỡi dày, nặng để chặt xương, thái thịt lớn, hoặc làm sạch các phần thịt khó. Hình ảnh người bán thịt với dao phay thường gắn liền với sự chuyên nghiệp và đôi khi là vẻ mạnh mẽ, hơi đáng sợ.

Biểu tượng trong văn hóa đại chúng

Trong phim ảnh, văn học và trò chơi điện tử, dao phay đôi khi được sử dụng như một biểu tượng của sự bạo lực, mối đe dọa hoặc sự man rợ, đặc biệt là trong các thể loại kinh dị hoặc hình sự. Hình ảnh một kẻ phản diện cầm dao phay đã trở thành một motif quen thuộc, mặc dù trong thực tế nó chỉ là một công cụ nhà bếp thông thường.