(Top Banner Ad)
client care
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng

client care

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc khách hàng dịch vụ chăm sóc khách hàng hỗ trợ khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The provision of services to clients to ensure their needs are met and they are satisfied with the service they receive.

Vietnamese Meaning

Việc cung cấp các dịch vụ cho khách hàng để đảm bảo nhu cầu của họ được đáp ứng và họ hài lòng với dịch vụ mà họ nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Excellent client care is essential for building a strong reputation."

    "Chăm sóc khách hàng xuất sắc là điều cần thiết để xây dựng một danh tiếng vững chắc."

  • "The company invests heavily in client care training."

    "Công ty đầu tư mạnh vào đào tạo chăm sóc khách hàng."

  • "We pride ourselves on providing outstanding client care."

    "Chúng tôi tự hào cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng vượt trội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun client khách hàng, thân chủ
Verb care chăm sóc, quan tâm
Adjective caring chu đáo, quan tâm
Noun caregiver người chăm sóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cliens
Old French
client
English
client
English
care

Nguồn gốc của 'Client'

Từ 'client' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cliens', ám chỉ một người được bảo trợ hoặc phụ thuộc vào một người quyền lực hơn. Trong xã hội La Mã cổ đại, 'cliens' nhận sự giúp đỡ và bảo vệ từ 'patronus' (người bảo trợ). Ngày nay, 'client' chỉ một người sử dụng dịch vụ của một chuyên gia hoặc công ty.

Ý nghĩa của 'Care'

Từ 'care' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'caru', có nghĩa là 'buồn bã, lo lắng'. Dần dần, nó mang ý nghĩa 'quan tâm, chăm sóc'. Khi kết hợp với 'client', nó nhấn mạnh sự quan tâm và chăm sóc mà một công ty hoặc chuyên gia dành cho khách hàng của mình.

Usage Note

Cụm từ 'client care' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng và đảm bảo sự hài lòng của họ. Nó bao gồm nhiều hoạt động khác nhau, từ việc giải quyết khiếu nại đến việc cung cấp thông tin và hỗ trợ.

Prepositions

in for of

- 'in client care': ám chỉ vai trò, vị trí trong lĩnh vực chăm sóc khách hàng. Ví dụ: 'He works in client care.'
- 'for client care': ám chỉ mục đích hướng tới việc chăm sóc khách hàng. Ví dụ: 'This policy is for client care.'
- 'of client care': ám chỉ thuộc tính, đặc điểm của việc chăm sóc khách hàng. Ví dụ: 'The importance of client care.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + chăm sóc khách hàng
  • Excellent client care
    (chăm sóc khách hàng xuất sắc)
  • Dedicated client care
    (chăm sóc khách hàng tận tâm)
  • Personalized client care
    (chăm sóc khách hàng cá nhân hóa)
Động từ + chăm sóc khách hàng
  • Provide client care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng)
  • Improve client care
    (cải thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng)
  • Focus on client care
    (tập trung vào việc chăm sóc khách hàng)

Idioms

  • Go the extra mile in client care

    Cố gắng hết sức để chăm sóc khách hàng

    "Our company always goes the extra mile in client care to ensure customer satisfaction."

    (Công ty của chúng tôi luôn cố gắng hết sức trong việc chăm sóc khách hàng để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.)

  • A client-care oriented approach

    Một phương pháp tiếp cận hướng đến việc chăm sóc khách hàng

    "We have a client-care oriented approach in all our business dealings."

    (Chúng tôi có một phương pháp tiếp cận hướng đến việc chăm sóc khách hàng trong tất cả các giao dịch kinh doanh của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

client care

Danh từ
Lật mặt

Việc cung cấp các dịch vụ cho khách hàng để đảm bảo nhu cầu của họ được đáp ứng và họ hài lòng với dịch vụ mà họ nhận được.

"Excellent client care is essential for building a strong reputation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our client care is what sets us apart from the competition.
Sự chăm sóc khách hàng của chúng tôi là điều khiến chúng tôi khác biệt so với đối thủ.
Phủ định
None of their client care initiatives address the specific needs of our demographic.
Không có sáng kiến chăm sóc khách hàng nào của họ giải quyết các nhu cầu cụ thể của nhóm nhân khẩu học của chúng tôi.
Nghi vấn
Whose responsibility is it to ensure excellent client care in this department?
Trách nhiệm của ai là đảm bảo việc chăm sóc khách hàng tuyệt vời trong bộ phận này?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company prioritizes client care to build long-term relationships.
Công ty chúng tôi ưu tiên chăm sóc khách hàng để xây dựng mối quan hệ lâu dài.
Phủ định
They do not neglect client care despite the high workload.
Họ không bỏ bê việc chăm sóc khách hàng mặc dù khối lượng công việc lớn.
Nghi vấn
Does excellent client care lead to increased customer loyalty?
Chăm sóc khách hàng xuất sắc có dẫn đến tăng sự trung thành của khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "client care".

Tầm quan trọng của Chăm sóc Khách hàng ở phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, chăm sóc khách hàng được coi là yếu tố then chốt để xây dựng lòng trung thành và duy trì mối quan hệ lâu dài. Các công ty thường đầu tư rất nhiều vào việc đào tạo nhân viên và cải thiện quy trình để đảm bảo khách hàng có trải nghiệm tốt nhất.

Văn hóa 'The customer is always right'

Phương châm 'Khách hàng luôn đúng' (The customer is always right) rất phổ biến trong văn hóa phương Tây. Mặc dù không phải lúc nào cũng đúng theo nghĩa đen, nó thể hiện sự ưu tiên hàng đầu cho sự hài lòng của khách hàng và nỗ lực giải quyết các vấn đề một cách công bằng.