(Top Banner Ad)
customer satisfaction
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Marketing

customer satisfaction

UK: /ˈkʌstəmə ˌsætɪsˈfækʃən/ • US: /ˈkʌstəmər ˌsætɪsˈfækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hài lòng của khách hàng mức độ hài lòng của khách hàng chỉ số hài lòng của khách hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling of pleasure or contentment a customer experiences after a purchase or interaction with a company, service, or product.

Vietnamese Meaning

Cảm giác hài lòng hoặc mãn nguyện mà khách hàng trải nghiệm sau khi mua hàng hoặc tương tác với một công ty, dịch vụ hoặc sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company aims to improve customer satisfaction by providing better support."

    "Công ty hướng đến việc cải thiện sự hài lòng của khách hàng bằng cách cung cấp hỗ trợ tốt hơn."

  • "We measure customer satisfaction through surveys and feedback forms."

    "Chúng tôi đo lường sự hài lòng của khách hàng thông qua các cuộc khảo sát và phiếu phản hồi."

  • "High customer satisfaction is crucial for business success."

    "Sự hài lòng cao của khách hàng là yếu tố then chốt cho sự thành công của doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun customer Khách hàng
Noun satisfaction Sự hài lòng, sự thỏa mãn
Verb satisfy Làm hài lòng, thỏa mãn
Adjective satisfied Cảm thấy hài lòng (với ai/cái gì)
Adjective satisfactory Thỏa đáng, đạt yêu cầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
satis (enough) + facere (to make/do)
Latin
satisfactio (A performance in accordance with a promise)
Middle English
satisfaccioun (late 14th century)
Old French
coustume (source of 'customer')
English (Modern Business)
Customer Satisfaction (c. mid-20th century)

Nguồn gốc của 'Hài lòng'

Từ 'satisfaction' (hài lòng/thỏa mãn) có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp từ 'satis' (đủ) và 'facere' (làm). Về cơ bản, nó có nghĩa là 'đã làm đủ' hoặc 'đã đáp ứng yêu cầu'. Khái niệm này đã tồn tại hàng thế kỷ, nhưng việc ghép nó với 'customer' (khách hàng) để trở thành một thuật ngữ kinh doanh quan trọng chỉ xuất hiện trong kỷ nguyên quản lý hiện đại, đặc biệt từ giữa thế kỷ 20, khi các công ty bắt đầu tập trung vào trải nghiệm khách hàng thay vì chỉ sản xuất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả của một doanh nghiệp trong việc đáp ứng nhu cầu và mong đợi của khách hàng. Nó quan trọng trong việc xây dựng lòng trung thành của khách hàng và duy trì danh tiếng tốt cho doanh nghiệp. 'Customer satisfaction' nhấn mạnh đến sự hài lòng *sau* trải nghiệm, khác với 'customer expectation' (kỳ vọng của khách hàng) là sự mong đợi *trước* trải nghiệm.

Prepositions

with in

'Satisfaction with': Thường được dùng để chỉ sự hài lòng về một khía cạnh cụ thể (ví dụ: 'satisfaction with the product quality'). 'Satisfaction in': ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ sự hài lòng nói chung, hoặc sự thỏa mãn trong vai trò khách hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + customer satisfaction
  • high high customer satisfaction
    (Mức độ hài lòng của khách hàng cao)
  • total total customer satisfaction
    (Sự hài lòng tuyệt đối của khách hàng)
  • genuine genuine customer satisfaction
    (Sự hài lòng chân thật của khách hàng)
Verb + customer satisfaction
  • measure measure customer satisfaction
    (Đo lường sự hài lòng của khách hàng)
  • improve improve customer satisfaction
    (Cải thiện sự hài lòng của khách hàng)
  • boost boost customer satisfaction
    (Thúc đẩy/Tăng cường sự hài lòng của khách hàng)
Noun + customer satisfaction
  • levels customer satisfaction levels
    (Các cấp độ hài lòng của khách hàng)
  • index customer satisfaction index (CSI)
    (Chỉ số hài lòng của khách hàng (CSI))
  • survey customer satisfaction survey
    (Khảo sát về sự hài lòng của khách hàng)

Idioms

  • Customer satisfaction is paramount.

    Sự hài lòng của khách hàng là tối quan trọng.

    "In our hospitality business, customer satisfaction is paramount to success."

    (Trong ngành dịch vụ khách sạn của chúng tôi, sự hài lòng của khách hàng là tối quan trọng đối với thành công.)

  • Key driver of customer satisfaction.

    Yếu tố then chốt thúc đẩy sự hài lòng của khách hàng.

    "Service quality is often the key driver of customer satisfaction."

    (Chất lượng dịch vụ thường là yếu tố then chốt thúc đẩy sự hài lòng của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customer satisfaction

Danh từ
Lật mặt

Cảm giác hài lòng hoặc mãn nguyện mà khách hàng trải nghiệm sau khi mua hàng hoặc tương tác với một công ty, dịch vụ hoặc sản phẩm.

"The company aims to improve customer satisfaction by providing better support."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving customer satisfaction is essential for business success.
Đạt được sự hài lòng của khách hàng là điều cần thiết cho sự thành công của doanh nghiệp.
Phủ định
Not prioritizing customer satisfaction can lead to negative reviews and lost business.
Việc không ưu tiên sự hài lòng của khách hàng có thể dẫn đến những đánh giá tiêu cực và mất khách hàng.
Nghi vấn
Is measuring customer satisfaction a key performance indicator for your company?
Có phải việc đo lường sự hài lòng của khách hàng là một chỉ số hiệu suất chính cho công ty của bạn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has been working hard to improve customer satisfaction this quarter.
Đội ngũ đã và đang làm việc chăm chỉ để cải thiện sự hài lòng của khách hàng trong quý này.
Phủ định
The company hasn't been prioritizing customer satisfaction enough recently.
Gần đây công ty đã không ưu tiên đủ sự hài lòng của khách hàng.
Nghi vấn
Has the new marketing strategy been contributing to increased customer satisfaction?
Chiến lược marketing mới có đang đóng góp vào việc tăng sự hài lòng của khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customer satisfaction".

NPS: Chỉ số Hài lòng Quốc tế

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, các công ty sử dụng rộng rãi chỉ số NPS (Net Promoter Score – Điểm số Người ủng hộ ròng) để đo lường lòng trung thành và sự hài lòng. Đây là một câu hỏi đơn giản: 'Trên thang điểm từ 0 đến 10, bạn có sẵn lòng giới thiệu công ty/sản phẩm này cho bạn bè hoặc đồng nghiệp không?' Chỉ số này đã trở thành chuẩn mực toàn cầu cho việc đánh giá mức độ hài lòng thực tế.

Khách hàng luôn đúng

Triết lý 'The Customer is Always Right' (Khách hàng luôn đúng) là một nguyên tắc văn hóa dịch vụ quan trọng ở nhiều nước phương Tây. Nguyên tắc này nhấn mạnh rằng dù khách hàng có thể sai về mặt kỹ thuật, việc ưu tiên sự hài lòng và giải quyết vấn đề của họ là điều cần thiết để xây dựng lòng trung thành và duy trì hình ảnh thương hiệu tích cực.