(Top Banner Ad)
ensure
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày/Kinh doanh/Pháp luật

ensure

UK: /ɪnˈʃɔː(r)/ • US: /ɪnˈʃʊr/

Nghĩa tiếng Việt

đảm bảo bảo đảm chắc chắn làm cho chắc chắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make certain that something will occur or be the case.

Vietnamese Meaning

Đảm bảo rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please ensure that all examination papers have your name on them."

    "Vui lòng đảm bảo rằng tất cả các bài thi đều có tên của bạn."

  • "The airline is taking steps to ensure safety on its planes."

    "Hãng hàng không đang thực hiện các bước để đảm bảo an toàn trên các chuyến bay của mình."

  • "We must ensure that these standards are maintained."

    "Chúng ta phải đảm bảo rằng các tiêu chuẩn này được duy trì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surety sự bảo đảm; người bảo lãnh
Adjective sure chắc chắn; an toàn
Noun assurance sự cam đoan; sự bảo hiểm; sự tự tin
Adjective assured được đảm bảo; tự tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày/Kinh doanh/Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sēcūrus
Old French
seur
Old French
enseurer
English
ensure

Từ An Toàn Đến Đảm Bảo

Từ 'ensure' có một hành trình thú vị từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ 'sēcūrus', có nghĩa là 'an toàn, không lo lắng'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này trở thành 'seur' (an toàn) và sau đó là 'enseurer' (làm cho an toàn). Khi du nhập vào tiếng Anh, 'ensure' mang ý nghĩa chủ động 'đảm bảo' hoặc 'làm cho chắc chắn' rằng một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc không xảy ra, nhấn mạnh hành động mang lại sự an toàn và chắc chắn.

Usage Note

Từ 'ensure' thường được dùng để diễn tả việc thực hiện các bước cần thiết để đạt được một kết quả mong muốn. Nó nhấn mạnh tính chủ động và sự chắc chắn. Nó mạnh hơn 'hope' (hy vọng) và gần nghĩa với 'guarantee' (đảm bảo), nhưng 'guarantee' có tính ràng buộc pháp lý cao hơn. Cần phân biệt 'ensure' với 'insure' (bảo hiểm) và 'assure' (cam đoan, trấn an). 'Ensure' thường liên quan đến việc đạt được một kết quả chắc chắn, 'insure' liên quan đến việc bảo vệ khỏi rủi ro tài chính, và 'assure' liên quan đến việc tạo sự tin tưởng cho ai đó.

Prepositions

that of

Khi 'ensure' đi với 'that', nó giới thiệu một mệnh đề hoàn chỉnh mô tả điều cần đảm bảo. Ví dụ: 'Ensure that all doors are locked.' Khi 'ensure' đi với 'of', nó ít phổ biến hơn và thường liên quan đến việc đảm bảo điều gì đó thuộc về ai đó. Ví dụ (ít phổ biến): 'Ensure him of our support.'

Collocations (Từ đi kèm)

Đảm bảo chất lượng / an toàn / thành công
  • quality ensure quality
    (đảm bảo chất lượng)
  • safety ensure safety
    (đảm bảo an toàn)
  • success ensure success
    (đảm bảo thành công)
  • compliance ensure compliance
    (đảm bảo tuân thủ)
Đảm bảo tính liên tục / hiệu quả
  • continuity ensure business continuity
    (đảm bảo tính liên tục của hoạt động kinh doanh)
  • effectiveness ensure the effectiveness of a plan
    (đảm bảo tính hiệu quả của một kế hoạch)
  • consistency ensure consistency
    (đảm bảo tính nhất quán)
Đảm bảo rằng...
  • that ensure that everyone understands
    (đảm bảo rằng mọi người đều hiểu)
  • that ensure that measures are taken
    (đảm bảo rằng các biện pháp được thực hiện)

Idioms

  • ensure peace of mind

    đảm bảo sự yên tâm, thanh thản

    "Buying travel insurance can ensure peace of mind during your trip."

    (Mua bảo hiểm du lịch có thể đảm bảo sự yên tâm cho bạn trong chuyến đi của mình.)

  • ensure a smooth operation/transition

    đảm bảo vận hành/chuyển đổi suôn sẻ

    "The team worked hard to ensure a smooth transition to the new system."

    (Nhóm đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo quá trình chuyển đổi sang hệ thống mới diễn ra suôn sẻ.)

  • ensure fair play

    đảm bảo sự công bằng, chơi đẹp

    "Referees are there to ensure fair play in sports."

    (Trọng tài có mặt để đảm bảo sự công bằng trong thể thao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ensure

Động từ
Lật mặt

Đảm bảo rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng.

"Please ensure that all examination papers have your name on them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ensure".

Tầm Quan Trọng Của Sự Chủ Động Và Lập Kế Hoạch

Trong văn hóa phương Tây, việc 'ensure' (đảm bảo) một điều gì đó thường phản ánh tầm quan trọng của sự chủ động, lập kế hoạch và quản lý rủi ro. Thay vì phó mặc cho số phận, người ta tin vào việc thực hiện các hành động cụ thể để đạt được kết quả mong muốn hoặc ngăn chặn điều không mong muốn xảy ra. Điều này thể hiện tinh thần trách nhiệm và kiểm soát đối với tương lai, đặc biệt trong kinh doanh và đời sống cá nhân.

Quyền Lợi Và Nghĩa Vụ Pháp Lý

Khái niệm 'ensure' cũng gắn liền với các quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý, đạo đức trong xã hội phương Tây. Ví dụ, các công ty có trách nhiệm 'ensure' (đảm bảo) an toàn cho nhân viên, chính phủ 'ensure' (đảm bảo) quyền công dân, và các tổ chức 'ensure' (đảm bảo) tuân thủ các quy định. Đây là một yếu tố then chốt trong việc duy trì trật tự và công lý xã hội, nơi trách nhiệm giải trình được đề cao.