(Top Banner Ad)
cliffhanger
B2
noun B2 Văn học, Điện ảnh, Truyền hình

cliffhanger

UK: /ˈklɪfˌhæŋə(r)/ • US: /ˈklɪfˌhæŋər/

Nghĩa tiếng Việt

đoạn kết lửng lơ kết thúc mở đoạn cao trào bỏ lửng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in a story, film, television series, etc. that is very exciting because you do not know what will happen next, or a story, etc. that ends in this way.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong một câu chuyện, bộ phim, loạt phim truyền hình, v.v., rất thú vị vì bạn không biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo, hoặc một câu chuyện, v.v. kết thúc theo cách này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The final episode of the season ended on a cliffhanger, leaving viewers desperate for more."

    "Tập cuối của mùa phim kết thúc bằng một đoạn lửng lơ, khiến người xem vô cùng mong đợi phần tiếp theo."

  • "The series finale was a real cliffhanger."

    "Tập cuối của loạt phim thực sự là một đoạn lửng lơ."

  • "Many viewers found the cliffhanger ending to be frustrating."

    "Nhiều người xem cảm thấy cái kết lửng lơ thật khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cliff vách đá
Verb hang treo, lơ lửng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Truyền hình

Nguồn gốc của 'Cliffhanger'

Cụm từ 'cliffhanger' xuất phát từ những bộ phim nối tiếp nhiều kỳ (serial films) thời kỳ đầu. Để thu hút khán giả quay lại xem tập tiếp theo, các nhà làm phim thường kết thúc mỗi tập bằng một cảnh gay cấn, trong đó nhân vật chính thường rơi vào tình huống nguy hiểm, ví dụ như treo lơ lửng trên vách đá (cliff). Khán giả phải chờ đến tập sau để biết số phận của nhân vật.

Usage Note

Từ 'cliffhanger' thường được sử dụng để mô tả một kết thúc mở, lửng lơ của một câu chuyện, khiến khán giả tò mò và mong muốn biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo. Nó tạo ra sự hồi hộp và căng thẳng cao độ. Sự khác biệt với 'suspense' là 'suspense' tập trung vào sự lo lắng, chờ đợi điều gì đó sắp xảy ra, còn 'cliffhanger' là một tình huống cụ thể khi câu chuyện dừng lại ở thời điểm quan trọng.

Prepositions

in at

Khi dùng 'in', nó thường ám chỉ 'in a cliffhanger'. Ví dụ: 'The movie ended in a cliffhanger.' Khi dùng 'at', thường ám chỉ 'at a cliffhanger'. Ví dụ 'The audience was at a cliffhanger moment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cliffhanger
  • thrilling cliffhanger
    (một tình tiết gây cấn nghẹt thở)
  • exciting cliffhanger
    (một tình huống hồi hộp)
  • classic cliffhanger
    (tình huống gay cấn kinh điển)
Verb + cliffhanger
  • end on a cliffhanger
    (kết thúc bằng một tình huống bỏ lửng)
  • leave on a cliffhanger
    (để lại với một kết thúc mở)
  • resolve a cliffhanger
    (giải quyết một tình huống bỏ lửng)

Idioms

  • leave someone hanging

    để ai đó trong tình trạng lấp lửng, không chắc chắn

    "Don't leave me hanging! Tell me what happened next."

    (Đừng để tôi lấp lửng chứ! Kể cho tôi chuyện gì xảy ra tiếp theo đi.)

  • a real page-turner (often refers to stories ending on a cliffhanger)

    một cuốn sách/câu chuyện hấp dẫn đến mức không thể rời mắt (thường liên quan đến những câu chuyện kết thúc bằng một tình huống bỏ lửng)

    "That new novel is a real page-turner; it's full of cliffhangers."

    (Cuốn tiểu thuyết mới đó thực sự rất hấp dẫn; nó đầy những tình tiết gay cấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cliffhanger

noun
Lật mặt

Một tình huống trong một câu chuyện, bộ phim, loạt phim truyền hình, v.v., rất thú vị vì bạn không biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo, hoặc một câu chuyện, v.v. kết thúc theo cách này.

"The final episode of the season ended on a cliffhanger, leaving viewers desperate for more."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie ended on a cliffhanger, leaving the audience eager for the sequel.
Bộ phim kết thúc bằng một tình huống gay cấn, khiến khán giả háo hức chờ đợi phần tiếp theo.
Phủ định
The author did not want to use a cliffhanger in this chapter.
Tác giả không muốn sử dụng một tình tiết gay cấn trong chương này.
Nghi vấn
Did the series finish on a cliffhanger last season?
Mùa trước loạt phim có kết thúc bằng một tình tiết gay cấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cliffhanger".

Serial Films và Cliffhangers

Cliffhangers phổ biến trong các bộ phim nối tiếp (serial films) từ đầu thế kỷ 20. Những bộ phim này thường được chiếu theo từng tập mỗi tuần, và mỗi tập kết thúc bằng một tình huống nguy hiểm để giữ chân khán giả. Điều này tạo ra sự mong đợi và tò mò, khiến mọi người phải quay lại xem tập tiếp theo.