(Top Banner Ad)
thriller
B2
noun B2 Văn học, Điện ảnh

thriller

UK: /ˈθrɪlər/ • US: /ˈθrɪlər/

Nghĩa tiếng Việt

truyện trinh thám phim kinh dị tiểu thuyết trinh thám
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book, play, or film with an exciting plot, typically involving crime or espionage.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách, vở kịch hoặc bộ phim có cốt truyện ly kỳ, thường liên quan đến tội phạm hoặc hoạt động gián điệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys reading thrillers before going to bed."

    "Cô ấy thích đọc truyện trinh thám trước khi đi ngủ."

  • "The movie was a real thriller; I was on the edge of my seat the whole time."

    "Bộ phim thực sự là một bộ phim kinh dị; Tôi đã ngồi trên mép ghế suốt thời gian xem."

  • "He is known for writing psychological thrillers."

    "Anh ấy nổi tiếng với việc viết truyện trinh thám tâm lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thrill Cảm giác mạnh mẽ, hồi hộp (cả tích cực lẫn tiêu cực)
Verb thrill Gây ra cảm giác mạnh mẽ, hồi hộp
Adjective thrilling Ly kỳ, hồi hộp, gây cấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

English
thrill
English
thriller

Nguồn gốc của 'Thriller'

Từ 'thriller' xuất phát từ động từ 'to thrill', có nghĩa là gây ra một cảm giác mạnh mẽ, thường là sợ hãi hoặc phấn khích. Vào đầu thế kỷ 20, nó bắt đầu được sử dụng để mô tả những câu chuyện hoặc bộ phim gây cấn, hồi hộp, khiến người xem cảm thấy kích thích và lo lắng. Ban đầu, nó có thể chỉ những câu chuyện trinh thám, nhưng sau đó mở rộng ra các thể loại khác như kinh dị và hành động.

Usage Note

Từ 'thriller' nhấn mạnh vào yếu tố hồi hộp, căng thẳng và kịch tính, khiến người đọc hoặc người xem cảm thấy phấn khích và lo lắng. Nó khác với 'horror' (kinh dị), tập trung vào sự sợ hãi và ghê rợn, và khác với 'mystery' (bí ẩn), tập trung vào việc giải quyết một vụ án hoặc một vấn đề bí ẩn.

Prepositions

in as

in: Dùng để chỉ sự xuất hiện hoặc vai trò của 'thriller' trong một bối cảnh lớn hơn (ví dụ: 'a classic in the thriller genre'). as: Dùng để mô tả hoặc phân loại cái gì đó là một 'thriller' (ví dụ: 'described as a psychological thriller').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thriller
  • psychological psychological thriller
    (Phim/tiểu thuyết kinh dị tâm lý)
  • crime crime thriller
    (Phim/tiểu thuyết trinh thám tội phạm)
  • political political thriller
    (Phim/tiểu thuyết giật gân chính trị)
Verb + thriller
  • watch watch a thriller
    (Xem một bộ phim giật gân)
  • read read a thriller
    (Đọc một cuốn tiểu thuyết giật gân)
  • enjoy enjoy a thriller
    (Thích thú với một bộ phim/tiểu thuyết giật gân)

Idioms

  • a real page-turner (referring to a thriller book)

    Một cuốn sách rất hấp dẫn, khiến người đọc không thể rời mắt

    "That thriller was a real page-turner; I finished it in one sitting."

    (Cuốn tiểu thuyết giật gân đó thực sự rất hấp dẫn; tôi đã đọc xong nó trong một lần.)

  • edge of your seat

    Cảm giác hồi hộp, căng thẳng khi xem hoặc đọc một cái gì đó

    "The thriller kept me on the edge of my seat the entire time."

    (Bộ phim giật gân khiến tôi cảm thấy hồi hộp và căng thẳng suốt thời gian xem.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thriller

noun
Lật mặt

Một cuốn sách, vở kịch hoặc bộ phim có cốt truyện ly kỳ, thường liên quan đến tội phạm hoặc hoạt động gián điệp.

"She enjoys reading thrillers before going to bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This thriller is full of suspense.
Bộ phim kinh dị này chứa đầy sự hồi hộp.
Phủ định
That movie isn't a thriller; it's more of a drama.
Bộ phim đó không phải là phim kinh dị; nó giống phim tâm lý hơn.
Nghi vấn
Is this book a thriller?
Cuốn sách này có phải là một cuốn truyện kinh dị không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That movie was a real thriller, wasn't it?
Bộ phim đó thực sự là một bộ phim kinh dị, đúng không?
Phủ định
This thriller isn't very suspenseful, is it?
Bộ phim kinh dị này không hồi hộp lắm, phải không?
Nghi vấn
Thrillers are exciting, aren't they?
Phim kinh dị rất thú vị, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the sequel comes out, fans will have been anticipating this thriller for over a decade.
Đến khi phần tiếp theo ra mắt, người hâm mộ sẽ đã mong đợi bộ phim kinh dị này hơn một thập kỷ.
Phủ định
By the end of the month, he won't have been writing thriller novels for very long.
Đến cuối tháng, anh ấy sẽ chưa viết tiểu thuyết kinh dị được bao lâu.
Nghi vấn
Will they have been watching that thriller series all night?
Liệu họ đã xem bộ phim kinh dị dài tập đó cả đêm chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will watch a thriller tonight.
Tôi sẽ xem một bộ phim kinh dị tối nay.
Phủ định
She is not going to read that thriller because it's too scary.
Cô ấy sẽ không đọc cuốn truyện kinh dị đó vì nó quá đáng sợ.
Nghi vấn
Will they enjoy the new thriller movie?
Liệu họ có thích bộ phim kinh dị mới không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been writing thrillers for five years before she published her first novel.
Cô ấy đã viết truyện kinh dị trong năm năm trước khi cô ấy xuất bản cuốn tiểu thuyết đầu tiên của mình.
Phủ định
They hadn't been watching that thriller movie when the power went out.
Họ đã không xem bộ phim kinh dị đó khi mất điện.
Nghi vấn
Had he been reading thriller novels all day before he decided to start writing his own?
Có phải anh ấy đã đọc tiểu thuyết kinh dị cả ngày trước khi quyết định bắt đầu viết cuốn của riêng mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thriller".

Halloween and Thrillers

Vào dịp Halloween, các bộ phim và câu chuyện kinh dị và giật gân trở nên phổ biến hơn bao giờ hết. Đây là thời điểm mà mọi người thường tìm kiếm những trải nghiệm rùng rợn và hồi hộp, và các bộ phim thriller là một lựa chọn tuyệt vời để tận hưởng không khí này. Các lễ hội ma quái cũng thường chiếu những bộ phim thriller kinh điển.

The popularity of crime thrillers

Thể loại trinh thám tội phạm (crime thriller) đặc biệt phổ biến trên toàn thế giới. Điều này có thể là do khán giả bị cuốn hút bởi những câu chuyện phức tạp về điều tra, tội phạm, và sự đấu tranh giữa thiện và ác. Các tác phẩm nổi tiếng như 'Sherlock Holmes' hay 'Gone Girl' là những ví dụ điển hình.