(Top Banner Ad)
plot twist
B2
Danh từ B2 Văn học, Điện ảnh, Kể chuyện

plot twist

UK: /ˈplɒt twɪst/ • US: /ˈplɑːt twɪst/

Nghĩa tiếng Việt

bước ngoặt cốt truyện tình tiết đảo ngược cú twist
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unexpected development in a book, film, television program, etc.

Vietnamese Meaning

Một diễn biến bất ngờ trong một cuốn sách, bộ phim, chương trình truyền hình, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie had a great plot twist at the end."

    "Bộ phim có một plot twist tuyệt vời ở cuối phim."

  • "The novel is full of plot twists that keep you guessing until the very end."

    "Cuốn tiểu thuyết chứa đầy những plot twist khiến bạn phải đoán già đoán non đến tận phút cuối."

  • "The plot twist revealed that the main character was actually the villain."

    "Plot twist tiết lộ rằng nhân vật chính thực ra lại là kẻ phản diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plot Cốt truyện, âm mưu
Verb plot Lập kế hoạch, âm mưu
Noun plotter Người âm mưu, máy vẽ biểu đồ
Noun subplot Tiểu thuyết (câu chuyện phụ)
Noun twist Sự xoắn, sự thay đổi bất ngờ
Verb twist Xoắn, vặn, bẻ cong
Adjective twisted Bị xoắn, bị vặn, méo mó (nghĩa bóng: biến thái, kỳ lạ)
Noun twister Cơn lốc xoáy (tên gọi khác của tornado)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Kể chuyện

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
plot
Middle English
plotte
Old English
twist
Middle English
twisten
Modern English
plot twist

Nguồn gốc của 'plot twist'

Từ 'plot' ban đầu trong tiếng Pháp cổ có nghĩa là một mảnh đất nhỏ. Qua thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'kế hoạch' hoặc 'cốt truyện' của một câu chuyện. Từ 'twist' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là sợi dây, sau đó phát triển thành hành động 'xoắn, vặn' hay 'làm thay đổi hướng đột ngột'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'plot twist', chúng tạo nên một khái niệm chỉ một sự kiện bất ngờ, làm thay đổi hoàn toàn hướng đi của câu chuyện, khiến người xem/đọc ngạc nhiên.

Usage Note

Plot twist thường được dùng để chỉ một sự thay đổi đột ngột và khó đoán trong cốt truyện, làm thay đổi hướng đi hoặc ý nghĩa của câu chuyện. Nó khác với 'surprise' (sự ngạc nhiên) ở chỗ plot twist có ảnh hưởng lớn đến toàn bộ câu chuyện, chứ không chỉ gây ngạc nhiên tức thời. Cần phân biệt với 'red herring' (mồi nhử), là chi tiết đánh lạc hướng người đọc/xem, nhưng không nhất thiết thay đổi cốt truyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + plot twist
  • unexpected an unexpected plot twist
    (một cú twist bất ngờ)
  • sudden a sudden plot twist
    (một cú twist đột ngột)
  • shocking a shocking plot twist
    (một cú twist gây sốc)
  • clever a clever plot twist
    (một cú twist thông minh)
  • major a major plot twist
    (một cú twist lớn, quan trọng)
  • brilliant a brilliant plot twist
    (một cú twist xuất sắc)
  • dramatic a dramatic plot twist
    (một cú twist kịch tính)
  • satisfying a satisfying plot twist
    (một cú twist thỏa mãn)
Động từ + plot twist
  • reveal to reveal a plot twist
    (tiết lộ một cú twist)
  • deliver to deliver a plot twist
    (tạo ra/mang đến một cú twist)
  • create to create a plot twist
    (tạo ra một cú twist)
  • introduce to introduce a plot twist
    (giới thiệu một cú twist)
  • include to include a plot twist
    (bao gồm một cú twist)
  • foreshadow to foreshadow a plot twist
    (báo trước một cú twist)
  • love to love a plot twist
    (yêu thích một cú twist)
  • hate to hate a plot twist
    (ghét một cú twist)

Idioms

  • the mother of all plot twists

    Một cú twist cực kỳ lớn, quan trọng hoặc bất ngờ nhất.

    "The ending of the movie was the mother of all plot twists, nobody saw it coming!"

    (Kết thúc của bộ phim là một cú twist cực kỳ lớn, không ai ngờ tới!)

  • a real plot twist

    Một cú twist thực sự, có tác động lớn hoặc gây bất ngờ mạnh mẽ.

    "His decision to quit his job and travel the world was a real plot twist in his life."

    (Quyết định bỏ việc và đi du lịch vòng quanh thế giới của anh ấy là một cú twist thực sự trong cuộc đời anh.)

  • Life has its own plot twists

    Cuộc sống có những biến cố, bất ngờ riêng (thường dùng để nói về những sự kiện ngoài ý muốn).

    "I planned everything perfectly, but as they say, life has its own plot twists."

    (Tôi đã lên kế hoạch mọi thứ hoàn hảo, nhưng đúng như người ta nói, cuộc sống có những cú twist bất ngờ riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plot twist

Danh từ
Lật mặt

Một diễn biến bất ngờ trong một cuốn sách, bộ phim, chương trình truyền hình, v.v.

"The movie had a great plot twist at the end."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie, which features a surprising plot twist, kept the audience on the edge of their seats.
Bộ phim, có một tình tiết bất ngờ, khiến khán giả ngồi trên ghế không yên.
Phủ định
That mystery novel, which doesn't have a single plot twist, failed to captivate readers.
Cuốn tiểu thuyết trinh thám đó, không có một tình tiết bất ngờ nào, đã không thể thu hút độc giả.
Nghi vấn
Is there any movie, which contains a major plot twist near the end, that you would recommend?
Có bộ phim nào, chứa đựng một tình tiết bất ngờ lớn gần cuối, mà bạn muốn giới thiệu không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the movie ends, the audience will have been expecting a plot twist for over an hour.
Đến khi bộ phim kết thúc, khán giả sẽ đã mong đợi một cú plot twist trong hơn một giờ.
Phủ định
The writer won't have been planning a plot twist until the very last moment of writing the story.
Nhà văn sẽ không lên kế hoạch cho một plot twist cho đến tận khoảnh khắc cuối cùng khi viết câu chuyện.
Nghi vấn
Will the director have been hinting at a plot twist throughout the entire season?
Liệu đạo diễn có đang gợi ý về một plot twist trong suốt cả mùa phim không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plot twist".

Tầm quan trọng của 'plot twist' trong kể chuyện

'Plot twist' là một công cụ mạnh mẽ trong văn học và điện ảnh, dùng để duy trì sự hấp dẫn và bất ngờ cho khán giả. Nó đặc biệt phổ biến trong các thể loại trinh thám, kinh dị, giật gân và khoa học viễn tưởng. Một cú twist xuất sắc có thể nâng tầm cả một tác phẩm, khiến khán giả phải suy ngẫm và bàn luận lâu dài. Ngược lại, việc bị 'spoil' (tiết lộ trước) một cú twist có thể làm giảm đáng kể trải nghiệm xem phim hoặc đọc sách.

Phản ứng của khán giả với 'plot twist'

Khán giả thường có phản ứng rất mạnh mẽ với 'plot twist'. Một cú twist được xây dựng tốt sẽ khiến họ kinh ngạc, thích thú và ngưỡng mộ sự sáng tạo của người kể chuyện. Nó có thể thay đổi hoàn toàn cách nhìn của khán giả về những sự kiện đã diễn ra trước đó. Chính vì vậy, việc giữ bí mật về các 'plot twist' là rất quan trọng đối với các nhà làm phim và nhà văn, để đảm bảo trải nghiệm trọn vẹn nhất cho người thưởng thức.