(Top Banner Ad)
suspense
B2
Noun B2 Văn học, Điện ảnh, Tâm lý học

suspense

UK: /səˈspens/ • US: /səˈspens/

Nghĩa tiếng Việt

sự hồi hộp tình trạng chờ đợi căng thẳng sự lo âu không chắc chắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state or feeling of excited or anxious uncertainty about what may happen.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc cảm giác lo lắng, hồi hộp, không chắc chắn về điều gì có thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was full of suspense, keeping us on the edge of our seats."

    "Bộ phim tràn ngập sự hồi hộp, khiến chúng tôi không thể rời mắt."

  • "The suspense was killing me; I had to know what happened next."

    "Sự hồi hộp đang giết chết tôi; tôi phải biết điều gì xảy ra tiếp theo."

  • "She built up the suspense by pausing dramatically before revealing the answer."

    "Cô ấy tạo sự hồi hộp bằng cách dừng lại đầy kịch tính trước khi tiết lộ câu trả lời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suspension Sự đình chỉ, sự treo, hệ thống treo
Verb suspend Đình chỉ, hoãn lại, treo lên
Adjective suspended Bị đình chỉ, bị hoãn, bị treo
Adjective suspenseful Gây hồi hộp, đầy kịch tính
Adverb suspensefully Một cách hồi hộp, gay cấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
suspense
Old French
suspens
Latin
suspensus
Latin
suspendere
Latin
sub- (under, up from under) + pendere (to hang)

Nguồn gốc từ tiếng Latin

"Suspense" có nguồn gốc từ tiếng Latin "suspensus", là dạng quá khứ phân từ của động từ "suspendere" (có nghĩa là treo lên, giữ lơ lửng). Ý nghĩa này đã phát triển để mô tả cảm giác không chắc chắn, hồi hộp khi chờ đợi điều gì đó xảy ra, giống như việc bị treo lơ lửng trong không trung mà không biết mình sẽ hạ cánh ở đâu.

Usage Note

‘Suspense’ thường liên quan đến sự trì hoãn, sự chờ đợi căng thẳng, đặc biệt là trong các tác phẩm nghệ thuật như phim ảnh, văn học. Nó khác với ‘anxiety’ ở chỗ ‘anxiety’ thường mang tính tổng quát và kéo dài hơn, còn ‘suspense’ thường liên quan đến một tình huống cụ thể và có tính chất tạm thời hơn. Nó cũng khác với 'anticipation', trong đó 'anticipation' có thể mang sắc thái tích cực (mong chờ), còn 'suspense' thường ngụ ý sự lo lắng hoặc sợ hãi.

Prepositions

in with of

‘in suspense’: trạng thái hồi hộp. Ví dụ: 'The audience was kept in suspense.' 'with suspense': với sự hồi hộp. Ví dụ: 'He watched the scene with suspense.' 'of suspense': thuộc về sự hồi hộp. Ví dụ: 'a tale of suspense'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suspense
  • intense intense suspense
    (sự hồi hộp mãnh liệt)
  • unbearable unbearable suspense
    (sự hồi hộp không thể chịu nổi)
  • great great suspense
    (sự hồi hộp lớn lao)
  • nail-biting nail-biting suspense
    (sự hồi hộp đến nghẹt thở (như cắn móng tay))
  • thrilling thrilling suspense
    (sự hồi hộp ly kỳ)
Verb + suspense
  • build build suspense
    (tạo dựng sự hồi hộp)
  • create create suspense
    (tạo ra sự hồi hộp)
  • heighten heighten suspense
    (làm tăng sự hồi hộp)
  • generate generate suspense
    (tạo ra sự hồi hộp)
  • keep (someone) in keep someone in suspense
    (giữ ai đó trong trạng thái hồi hộp)
Prepositional Phrases
  • in in suspense
    (trong trạng thái hồi hộp, lo lắng)
  • full of full of suspense
    (đầy hồi hộp, gay cấn)

Idioms

  • keep someone in suspense

    Giữ ai đó trong trạng thái lo lắng, chờ đợi vì không biết điều gì sẽ xảy ra.

    "Don't keep me in suspense! Tell me what happened immediately."

    (Đừng giữ tôi trong sự hồi hộp nữa! Kể cho tôi nghe chuyện gì đã xảy ra ngay đi.)

  • build/create suspense

    Dần dần tạo ra cảm giác hồi hộp, chờ đợi trong một câu chuyện, bộ phim, v.v.

    "The director masterfully built suspense throughout the movie with a slow narrative."

    (Đạo diễn đã tài tình tạo sự hồi hộp xuyên suốt bộ phim bằng một cốt truyện chậm rãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suspense

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc cảm giác lo lắng, hồi hộp, không chắc chắn về điều gì có thể xảy ra.

"The movie was full of suspense, keeping us on the edge of our seats."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the movie was so suspenseful, I couldn't sleep after watching it.
Bởi vì bộ phim quá hồi hộp, tôi không thể ngủ sau khi xem nó.
Phủ định
Although I enjoy thrillers, there was no suspense in that particular film, so I didn't like it.
Mặc dù tôi thích phim kinh dị, nhưng không có sự hồi hộp nào trong bộ phim đó, vì vậy tôi không thích nó.
Nghi vấn
If the book is full of suspense, will you promise to recommend it to me?
Nếu cuốn sách đầy hồi hộp, bạn có hứa sẽ giới thiệu nó cho tôi không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the movie is suspenseful, I will stay up late to watch it.
Nếu bộ phim gây cấn, tôi sẽ thức khuya để xem nó.
Phủ định
If the writer doesn't create enough suspense, the readers won't enjoy the story.
Nếu nhà văn không tạo đủ sự hồi hộp, người đọc sẽ không thích câu chuyện.
Nghi vấn
Will the audience be in suspense if the music stops abruptly?
Liệu khán giả có hồi hộp nếu nhạc đột ngột dừng lại không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the movie has suspenseful music, the audience gets excited.
Nếu bộ phim có nhạc nền hồi hộp, khán giả sẽ hào hứng.
Phủ định
When the plot lacks suspense, people don't find the story engaging.
Khi cốt truyện thiếu sự hồi hộp, mọi người không thấy câu chuyện hấp dẫn.
Nghi vấn
If a mystery novel builds suspense, does the reader keep turning the pages?
Nếu một cuốn tiểu thuyết trinh thám tạo ra sự hồi hộp, người đọc có tiếp tục lật trang không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience is feeling the suspense building as the movie progresses.
Khán giả đang cảm thấy sự hồi hộp tăng lên khi bộ phim tiếp diễn.
Phủ định
I am not enjoying the suspenseful atmosphere; it's too intense for me.
Tôi không thích bầu không khí hồi hộp này; nó quá căng thẳng đối với tôi.
Nghi vấn
Are they creating suspense by slowly revealing the clues?
Họ có đang tạo ra sự hồi hộp bằng cách tiết lộ các manh mối một cách chậm rãi không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience has been anticipating the suspenseful climax of the movie for the past hour.
Khán giả đã mong chờ cao trào đầy hồi hộp của bộ phim suốt một tiếng vừa qua.
Phủ định
I haven't been feeling any suspense about the upcoming election, to be honest.
Thành thật mà nói, tôi đã không cảm thấy bất kỳ sự hồi hộp nào về cuộc bầu cử sắp tới.
Nghi vấn
Has she been feeling any suspense since she sent in her application?
Cô ấy có cảm thấy hồi hộp gì kể từ khi nộp đơn đăng ký không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The audience is always in suspense when they watch his movies.
Khán giả luôn hồi hộp khi xem phim của anh ấy.
Phủ định
The ending of the story is not suspenseful; it's quite predictable.
Cái kết của câu chuyện không gây hồi hộp; nó khá dễ đoán.
Nghi vấn
Does the suspense in the novel keep you reading late into the night?
Sự hồi hộp trong cuốn tiểu thuyết có khiến bạn đọc khuya không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The writer's use of suspense kept me on the edge of my seat.
Cách nhà văn sử dụng sự hồi hộp khiến tôi không thể rời mắt.
Phủ định
The director's lack of suspense made the movie boring.
Việc đạo diễn thiếu sự hồi hộp đã khiến bộ phim trở nên nhàm chán.
Nghi vấn
Was it Alfred Hitchcock's mastery of suspense that made him a legendary director?
Có phải sự bậc thầy về hồi hộp của Alfred Hitchcock đã khiến ông trở thành một đạo diễn huyền thoại?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suspense".

Hồi hộp trong giải trí

Sự hồi hộp là một yếu tố then chốt và phổ biến trong nhiều thể loại giải trí phương Tây như phim kinh dị (horror), phim giật gân (thriller), tiểu thuyết trinh thám và trò chơi điện tử. Các nhà làm phim, nhà văn thường sử dụng các kỹ thuật như nhịp độ chậm, nhạc nền căng thẳng, các cảnh quay gần và những cú 'plot twist' bất ngờ để tăng cường cảm giác hồi hộp và giữ chân khán giả.

Nghệ thuật kể chuyện

Trong văn hóa phương Tây, khả năng tạo ra và duy trì sự hồi hộp được xem là một kỹ năng quan trọng của người kể chuyện. Nó không chỉ giúp giữ chân người đọc/xem mà còn cho phép người kể chuyện khám phá các chủ đề về sự không chắc chắn, nỗi sợ hãi và kỳ vọng, từ đó truyền tải cảm xúc và ý nghĩa sâu sắc hơn cho câu chuyện.