(Top Banner Ad)
clinging
B2
Tính từ B2 Tổng quát

clinging

UK: /ˈklɪŋɪŋ/ • US: /ˈklɪŋɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bám víu bám chặt dính chặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Holding onto someone or something tightly.

Vietnamese Meaning

Bám chặt vào ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The little girl was clinging to her mother's leg."

    "Cô bé bám chặt vào chân mẹ."

  • "The ivy was clinging to the walls of the old house."

    "Cây thường xuân bám vào tường của ngôi nhà cổ."

  • "Some people are clinging to outdated beliefs."

    "Một số người đang bám víu vào những niềm tin lỗi thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cling Bám vào, dính chặt vào, níu lấy
Noun clinger Người hoặc vật bám víu; người bám dai
Adjective clingy Bám víu, đeo bám (thường mang nghĩa tiêu cực khi nói về người); dính sát vào cơ thể (quần áo)
Adverb clingily Một cách đeo bám, bám víu
Noun clinginess Sự đeo bám, tính bám víu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
clingan
Middle English
clingen
Modern English
clinging

Nguồn gốc của 'Clinging'

Từ 'clinging' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clingan', mang nghĩa 'bám chặt, dính liền'. Nó gợi hình ảnh những vật thể dính vào nhau rất khó tách rời, hoặc ai đó bám víu vào một điều gì đó (vật lý hoặc trừu tượng) để duy trì sự tồn tại hay trạng thái của mình.

Usage Note

Tính từ 'clinging' thường mô tả hành động bám víu một cách tuyệt vọng, thể hiện sự phụ thuộc hoặc sợ hãi. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu độc lập, hoặc tích cực, diễn tả sự gắn bó thân thiết. Khác với 'attached' chỉ sự gắn kết đơn thuần, 'clinging' nhấn mạnh sự cần thiết phải bám víu.

Prepositions

to

Khi đi với 'to', 'clinging' mô tả đối tượng hoặc người mà chủ thể đang bám víu vào. Ví dụ: 'clinging to hope' (bám víu vào hy vọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + clinging
  • tightly tightly clinging
    (bám chặt, dính chặt)
  • desperately desperately clinging
    (bám víu một cách tuyệt vọng)
  • firmly firmly clinging
    (bám chắc chắn)
  • closely closely clinging
    (bám sát, dính sát)
Clinging + Noun
  • clothes clinging clothes
    (quần áo bó sát)
  • vine clinging vine
    (dây leo bám)
  • fog clinging fog
    (sương mù dày đặc (bám vào cảnh vật))
  • scent clinging scent
    (mùi hương lưu lại dai dẳng)
Verb + (preposition) + clinging
  • keep keep clinging to
    (tiếp tục bám víu vào)
  • start start clinging to
    (bắt đầu bám vào)
  • resist resist clinging to
    (chống lại việc bám víu)

Idioms

  • clinging to hope

    Bám víu vào hy vọng (dù nhỏ nhoi)

    "Even after the defeat, they were still clinging to hope for a miracle."

    (Ngay cả sau thất bại, họ vẫn bám víu vào hy vọng về một phép màu.)

  • clinging to the past

    Bám víu vào quá khứ (không chịu tiến lên)

    "You need to stop clinging to the past and move forward."

    (Bạn cần ngừng bám víu vào quá khứ và tiến về phía trước.)

  • clinging on for dear life

    Bám trụ/níu kéo một cách tuyệt vọng (để sống sót hoặc tránh sụp đổ)

    "He was clinging on for dear life to the edge of the cliff."

    (Anh ấy bám trụ vào mép vách đá một cách tuyệt vọng để giữ mạng sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clinging

Tính từ
Lật mặt

Bám chặt vào ai đó hoặc cái gì đó.

"The little girl was clinging to her mother's leg."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the toddler had not been clinging to his mother's leg, she would have been able to move much faster through the crowd.
Nếu đứa trẻ không bám vào chân mẹ, cô ấy đã có thể di chuyển nhanh hơn nhiều trong đám đông.
Phủ định
If the climber had not been clinging so desperately to the rock face, he might not have survived the fall.
Nếu người leo núi không bám víu tuyệt vọng vào vách đá, có lẽ anh ta đã không sống sót sau cú ngã.
Nghi vấn
Would the lost kitten have survived if it hadn't been clinging to the warm engine of the car?
Con mèo con bị lạc có sống sót được không nếu nó không bám vào động cơ ấm áp của chiếc xe?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been clinging to the hope that he would return.
Cô ấy đã bám víu vào hy vọng rằng anh ấy sẽ quay lại.
Phủ định
They had not been clinging to each other for support before the storm.
Họ đã không bám víu vào nhau để hỗ trợ trước cơn bão.
Nghi vấn
Had the ivy been clinging to the old building for years?
Cây thường xuân đã bám vào tòa nhà cũ trong nhiều năm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clinging".

Hành vi 'Clingy' trong các mối quan hệ

Trong văn hóa phương Tây, tính từ 'clingy' (có nguồn gốc từ 'cling') thường được dùng để chỉ hành vi bám víu, đeo bám quá mức trong các mối quan hệ cá nhân, đặc biệt là tình yêu. Điều này thường bị coi là tiêu cực vì nó thể hiện sự thiếu tự lập, kiểm soát và có thể gây ngột ngạt, khó chịu cho người còn lại. Người 'clingy' có thể liên tục nhắn tin, gọi điện, hoặc yêu cầu sự chú ý không ngừng.

Thực vật bám (Clinging plants) và biểu tượng

Một số loại cây như thường xuân (ivy) hay nho dại được gọi là 'clinging plants' vì chúng có khả năng tự bám vào tường, hàng rào hoặc các vật thể khác bằng rễ hoặc tua cuốn của mình. Trong kiến trúc và văn hóa, chúng thường biểu tượng cho sự kiên trì, bền bỉ, sự gắn bó, nhưng đôi khi cũng có thể tượng trưng cho sự chiếm hữu, xâm lấn hoặc sự bám rễ sâu khó loại bỏ.