(Top Banner Ad)
tightly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

tightly

UK: /ˈtaɪt.li/ • US: /ˈtaɪt.li/

Nghĩa tiếng Việt

chặt chặt chẽ kín nghiêm ngặt khít
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a firm or secure way; closely.

Vietnamese Meaning

Một cách chắc chắn hoặc an toàn; chặt chẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lid was screwed on tightly."

    "Cái nắp đã được vặn chặt."

  • "She held my hand tightly."

    "Cô ấy nắm chặt tay tôi."

  • "Security was tightly enforced."

    "An ninh được thực thi nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tight chặt, kín, bó sát
Noun tightness sự chặt chẽ, độ kín
Verb tighten làm chặt, siết chặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þihte
Middle English
tight
English
tightly

Nguồn gốc của 'Tightly'

Từ 'tightly' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'þihte', có nghĩa là 'chặt chẽ' hoặc 'kín'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'tight' trong tiếng Anh trung đại, và cuối cùng là 'tightly' như chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó thường được dùng để mô tả sự liên kết vật lý, nhưng sau đó mở rộng sang cả nghĩa bóng.

Usage Note

Diễn tả hành động được thực hiện một cách chắc chắn, có thể là về mặt vật lý (ví dụ: buộc chặt) hoặc về mặt trừu tượng (ví dụ: kiểm soát chặt chẽ). Khác với 'closely' ở chỗ 'tightly' nhấn mạnh sự chắc chắn và khó khăn trong việc tách rời hoặc nới lỏng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tightly
  • held held tightly
    (được giữ chặt)
  • packed packed tightly
    (được đóng gói chặt chẽ)
Verb + tightly
  • hold hold tightly
    (giữ chặt)
  • grip grip tightly
    (nắm chặt)
  • squeeze squeeze tightly
    (bóp chặt)

Idioms

  • hold something tightly to your chest

    giữ bí mật điều gì đó; bảo vệ cẩn thận điều gì đó (thường là thông tin hoặc một quan điểm)

    "He held his plans tightly to his chest, revealing them to no one."

    (Anh ấy giữ kín kế hoạch của mình, không tiết lộ cho ai cả.)

  • sleep tight

    chúc ngủ ngon (một cách thân mật)

    "Good night, sleep tight!"

    (Chúc ngủ ngon!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tightly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách chắc chắn hoặc an toàn; chặt chẽ.

"The lid was screwed on tightly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the performance, the dancers, breathing heavily, hugged each other tightly.
Sau buổi biểu diễn, những vũ công, thở dốc, ôm nhau thật chặt.
Phủ định
Despite his efforts, he couldn't, no matter how hard he tried, hold the rope tightly enough.
Mặc dù đã cố gắng, anh ấy không thể, dù cố gắng đến đâu, giữ sợi dây đủ chặt.
Nghi vấn
Before the storm, did you, fearing the wind, secure the windows tightly?
Trước cơn bão, bạn có, vì sợ gió, đóng chặt các cửa sổ không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She held the baby tightly in her arms.
Cô ấy ôm chặt đứa bé trong vòng tay.
Phủ định
He did not hold onto the rope tightly enough, and he fell.
Anh ta không nắm chặt sợi dây và anh ta đã ngã.
Nghi vấn
Did she screw the lid on tightly?
Cô ấy đã vặn chặt nắp chưa?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to hold onto the railing tightly during the roller coaster ride.
Cô ấy sẽ bám chặt vào lan can trong suốt chuyến đi tàu lượn siêu tốc.
Phủ định
They are not going to pack the suitcase too tightly; they want to avoid wrinkling the clothes.
Họ sẽ không đóng gói vali quá chặt; họ muốn tránh làm nhăn quần áo.
Nghi vấn
Is he going to screw the lid on tightly, or will it leak?
Anh ấy sẽ vặn chặt nắp chứ, hay nó sẽ bị rò rỉ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been holding onto her anger tightly for years.
Cô ấy đã kìm nén cơn giận một cách chặt chẽ trong nhiều năm.
Phủ định
They haven't been wrapping the presents tightly enough; they keep falling apart.
Họ đã không gói quà đủ chặt; chúng cứ bị bung ra.
Nghi vấn
Has he been gripping the steering wheel so tightly because he's nervous?
Có phải anh ấy đang nắm chặt vô lăng vì lo lắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tightly".

Tight-lipped

Trong văn hóa phương Tây, 'tight-lipped' (mím môi) thường ám chỉ người kín đáo, không muốn chia sẻ thông tin hoặc cảm xúc của mình. Điều này có thể được coi là một đức tính (trong việc giữ bí mật) hoặc một khuyết điểm (trong việc giao tiếp).